(Top Banner Ad)
sex cell
B2
danh từ B2 Sinh học

sex cell

UK: /ˈsɛks sɛl/ • US: /ˈsɛks sɛl/

Nghĩa tiếng Việt

tế bào sinh dục giao tử
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A gamete; a cell involved in sexual reproduction, such as a sperm or egg cell.

Vietnamese Meaning

Tế bào sinh dục; một tế bào tham gia vào quá trình sinh sản hữu tính, chẳng hạn như tinh trùng hoặc tế bào trứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "During fertilization, the sperm, a sex cell, fuses with the egg, another sex cell."

    "Trong quá trình thụ tinh, tinh trùng, một tế bào sinh dục, hợp nhất với trứng, một tế bào sinh dục khác."

  • "Sex cells carry genetic information from parents to offspring."

    "Tế bào sinh dục mang thông tin di truyền từ cha mẹ sang con cái."

  • "The study of sex cells is crucial for understanding reproductive processes."

    "Nghiên cứu về tế bào sinh dục rất quan trọng để hiểu các quá trình sinh sản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sexuality tính dục, bản năng giới tính
Adjective sexual thuộc về giới tính, tình dục
Adverb sexually một cách tình dục, theo giới tính
Adjective cellular thuộc về tế bào
Noun cell division sự phân chia tế bào

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sexus
Old French
sexe
English
sex
Latin
cella
Old French
celle
English
cell

Nguồn gốc của 'sex' và 'cell'

Từ 'sex' (giới tính) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'sexus', ban đầu có thể liên quan đến ý nghĩa 'sự phân chia' hoặc 'phân đoạn', ám chỉ sự phân chia thành hai giới tính khác nhau. Từ 'cell' (tế bào) xuất phát từ tiếng Latinh 'cella', có nghĩa là 'phòng nhỏ' hoặc 'khoang'. Trong sinh học, 'cell' là đơn vị cơ bản của sự sống, giống như một 'phòng nhỏ' chứa đựng các hoạt động sống. Khi kết hợp, 'sex cell' (tế bào sinh dục) ám chỉ một đơn vị sinh học nhỏ bé, chuyên biệt cho sự phân chia và tái tạo loài.

Usage Note

Thuật ngữ 'sex cell' là một thuật ngữ chung bao gồm cả tế bào tinh trùng (sperm cell) ở nam và tế bào trứng (egg cell/ovum) ở nữ. Nó đề cập đến các tế bào đơn bội (haploid) có chứa một nửa số lượng nhiễm sắc thể so với các tế bào soma (somatic cells) khác trong cơ thể. Sự kết hợp của hai tế bào sinh dục (từ bố và mẹ) tạo ra một tế bào lưỡng bội (diploid) - hợp tử (zygote) - đánh dấu sự khởi đầu của một sinh vật mới.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sex cell
  • male male sex cell
    (tế bào sinh dục đực (ví dụ: tinh trùng))
  • female female sex cell
    (tế bào sinh dục cái (ví dụ: trứng))
  • mature mature sex cell
    (tế bào sinh dục trưởng thành)
  • fertilized fertilized sex cell
    (tế bào sinh dục đã thụ tinh)
Verb + sex cell
  • produce produce sex cells
    (sản xuất/tạo ra tế bào sinh dục)
  • form form sex cells
    (hình thành tế bào sinh dục)
  • release release sex cells
    (giải phóng/phóng thích tế bào sinh dục)
  • fuse fuse sex cells
    (dung hợp/kết hợp các tế bào sinh dục)
Noun phrase involving sex cell
  • fusion of fusion of sex cells
    (sự dung hợp các tế bào sinh dục)
  • development of development of sex cells
    (sự phát triển của tế bào sinh dục)

Idioms

  • sex cell formation

    sự hình thành tế bào sinh dục

    "The process of meiosis leads to sex cell formation."

    (Quá trình giảm phân dẫn đến sự hình thành tế bào sinh dục.)

  • sex cell division

    sự phân chia tế bào sinh dục (giảm phân)

    "Understanding sex cell division is crucial for genetics."

    (Hiểu rõ sự phân chia tế bào sinh dục là rất quan trọng đối với di truyền học.)

  • sex cell fertilization

    sự thụ tinh của tế bào sinh dục

    "Sex cell fertilization is the first step in creating a new organism."

    (Sự thụ tinh của tế bào sinh dục là bước đầu tiên trong việc tạo ra một cơ thể mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sex cell

danh từ
Lật mặt

Tế bào sinh dục; một tế bào tham gia vào quá trình sinh sản hữu tính, chẳng hạn như tinh trùng hoặc tế bào trứng.

"During fertilization, the sperm, a sex cell, fuses with the egg, another sex cell."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The biologist must study sex cells to understand reproduction.
Nhà sinh vật học phải nghiên cứu tế bào sinh dục để hiểu về sự sinh sản.
Phủ định
The mutation might not affect the sex cell's function.
Sự đột biến có thể không ảnh hưởng đến chức năng của tế bào sinh dục.
Nghi vấn
Can the scientist manipulate the sex cell in the lab?
Nhà khoa học có thể thao tác tế bào sinh dục trong phòng thí nghiệm không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she's ready to conceive, the scientists will have examined every sex cell for genetic abnormalities.
Vào thời điểm cô ấy sẵn sàng thụ thai, các nhà khoa học sẽ đã kiểm tra mọi tế bào sinh dục để tìm các bất thường di truyền.
Phủ định
By the time he reaches 50, he won't have frozen his sex cells for future use.
Đến khi anh ấy 50 tuổi, anh ấy sẽ không đóng băng các tế bào sinh dục của mình để sử dụng trong tương lai.
Nghi vấn
Will the doctors have analyzed all the patient's sex cells before the IVF procedure begins?
Liệu các bác sĩ sẽ đã phân tích tất cả các tế bào sinh dục của bệnh nhân trước khi quy trình IVF bắt đầu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sex cell".

Nền tảng của sự sống và di truyền

Tế bào sinh dục (sex cell) là nền tảng của sự sinh sản hữu tính và sự đa dạng di truyền trong hầu hết các loài sinh vật, bao gồm cả con người. Chúng mang một nửa bộ gen của mỗi cá thể cha mẹ, và khi chúng kết hợp trong quá trình thụ tinh, chúng tạo ra một cá thể mới với bộ gen độc đáo, thừa hưởng từ cả hai bên. Việc hiểu biết về tế bào sinh dục là chìa khóa để khám phá cơ chế di truyền, sự tiến hóa, và giải quyết các vấn đề về vô sinh hoặc bệnh di truyền.

Ý nghĩa trong y học và công nghệ sinh học

Trong y học hiện đại, nghiên cứu về tế bào sinh dục có ý nghĩa to lớn, đặc biệt trong các lĩnh vực như hỗ trợ sinh sản (ví dụ: thụ tinh trong ống nghiệm - IVF), liệu pháp gen và bảo tồn loài. Việc hiểu rõ cách các tế bào này phát triển, hoạt động và tương tác giúp các nhà khoa học và bác sĩ phát triển các phương pháp điều trị và kỹ thuật mới để cải thiện sức khỏe sinh sản và giải quyết nhiều thách thức sinh học khác.