(Top Banner Ad)
somatic cell
C1
danh từ C1 Sinh học

somatic cell

UK: /səˈmætɪk sel/ • US: /soʊˈmætɪk sel/

Nghĩa tiếng Việt

tế bào soma tế bào sinh dưỡng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Any biological cell forming the body of a multicellular organism other than gametes, germ cells, gametocytes or undifferentiated stem cells.

Vietnamese Meaning

Bất kỳ tế bào sinh học nào hình thành nên cơ thể của một sinh vật đa bào, ngoại trừ giao tử, tế bào mầm, tế bào sinh giao tử hoặc tế bào gốc chưa biệt hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Most cells in the human body are somatic cells."

    "Hầu hết các tế bào trong cơ thể người là tế bào soma."

  • "Somatic cell nuclear transfer is a cloning technique."

    "Chuyển nhân tế bào soma là một kỹ thuật nhân bản."

  • "Cancer arises from mutations in somatic cells."

    "Ung thư phát sinh từ các đột biến trong tế bào soma."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun soma Cơ thể (sinh học), phần thân cây.
Adjective somatic Thuộc về cơ thể, thể chất.
Adverb somatically Một cách có liên quan đến cơ thể.
Noun cell Tế bào (đơn vị cơ bản của sự sống).
Adjective cellular Thuộc về tế bào, có cấu tạo từ tế bào.
Noun cytology Tế bào học (ngành nghiên cứu về tế bào).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
σῶμα (soma)
Greek
σωματικός (somatikos)
English
somatic
Latin
cella
English
cell

Nguồn gốc của 'Somatic Cell'

'Somatic' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'soma' có nghĩa là 'cơ thể'. Vì vậy, nó chỉ những gì liên quan đến cơ thể. 'Cell' đến từ tiếng Latin 'cella', có nghĩa là 'căn phòng nhỏ'. Ghép lại, 'somatic cell' nghĩa đen là 'tế bào cơ thể', phân biệt với các tế bào sinh sản (tế bào mầm) như trứng hoặc tinh trùng.

Usage Note

Tế bào soma (somatic cell) là tất cả các tế bào trong cơ thể sống, trừ các tế bào sinh sản (tinh trùng và trứng). Chúng chứa bộ nhiễm sắc thể lưỡng bội (2n). Sự khác biệt quan trọng giữa tế bào soma và tế bào mầm là tế bào soma không truyền thông tin di truyền của chúng cho thế hệ sau. Các đột biến xảy ra trong tế bào soma không di truyền được, trong khi các đột biến trong tế bào mầm có thể di truyền được.

Prepositions

in of

'in somatic cells' ám chỉ vị trí của một thứ gì đó bên trong tế bào soma. 'of somatic cells' ám chỉ thuộc tính hoặc nguồn gốc của một cái gì đó liên quan đến tế bào soma.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + somatic cell
  • differentiated differentiated somatic cell
    (tế bào soma biệt hóa)
  • undifferentiated undifferentiated somatic cell
    (tế bào soma chưa biệt hóa)
  • adult adult somatic cell
    (tế bào soma trưởng thành)
  • human human somatic cell
    (tế bào soma người)
Verb + somatic cell
  • isolate isolate somatic cells
    (phân lập tế bào soma)
  • culture culture somatic cells
    (nuôi cấy tế bào soma)
  • clone clone somatic cells
    (nhân bản tế bào soma)
Somatic cell + Noun
  • nuclear transfer somatic cell nuclear transfer (SCNT)
    (chuyển nhân tế bào soma (SCNT))
  • gene therapy somatic cell gene therapy
    (liệu pháp gen tế bào soma)

Idioms

  • somatic cell nuclear transfer (SCNT)

    Chuyển nhân tế bào soma (một kỹ thuật nhân bản vô tính, ví dụ như tạo ra cừu Dolly).

    "Somatic cell nuclear transfer was the technique used to clone Dolly the sheep."

    (Kỹ thuật chuyển nhân tế bào soma đã được sử dụng để nhân bản cừu Dolly.)

  • somatic cell gene therapy

    Liệu pháp gen tế bào soma (một phương pháp điều trị bệnh bằng cách thay đổi gen trong các tế bào cơ thể, không di truyền cho thế hệ sau).

    "Somatic cell gene therapy holds promise for treating genetic diseases without affecting future generations."

    (Liệu pháp gen tế bào soma hứa hẹn điều trị các bệnh di truyền mà không ảnh hưởng đến các thế hệ tương lai.)

  • induced pluripotent stem cells (iPSCs) from somatic cells

    Tế bào gốc vạn năng cảm ứng (iPSCs) từ tế bào soma (tế bào soma được tái lập trình thành tế bào gốc vạn năng).

    "Scientists can generate induced pluripotent stem cells directly from adult somatic cells."

    (Các nhà khoa học có thể tạo ra tế bào gốc vạn năng cảm ứng trực tiếp từ các tế bào soma trưởng thành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

somatic cell

danh từ
Lật mặt

Bất kỳ tế bào sinh học nào hình thành nên cơ thể của một sinh vật đa bào, ngoại trừ giao tử, tế bào mầm, tế bào sinh giao tử hoặc tế bào gốc chưa biệt hóa.

"Most cells in the human body are somatic cells."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "somatic cell".

Nhân bản vô tính và Đạo đức

Khái niệm 'somatic cell' trở nên nổi bật trong cuộc tranh luận về đạo đức khi cừu Dolly, động vật có vú đầu tiên được nhân bản từ một tế bào soma trưởng thành, ra đời vào năm 1996. Sự kiện này đã mở ra những thảo luận sâu rộng về tiềm năng và ranh giới đạo đức của nhân bản và nghiên cứu tế bào gốc.

Nghiên cứu Tế bào gốc và Y học tái tạo

Tế bào soma là nguồn gốc của tế bào gốc vạn năng cảm ứng (iPSCs), một đột phá trong y học tái tạo. Bằng cách tái lập trình tế bào soma, các nhà khoa học có thể tạo ra các loại tế bào khác nhau, mở ra triển vọng điều trị nhiều bệnh tật mà không cần sử dụng phôi người.