somatic cell
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Any biological cell forming the body of a multicellular organism other than gametes, germ cells, gametocytes or undifferentiated stem cells.
Vietnamese Meaning
Bất kỳ tế bào sinh học nào hình thành nên cơ thể của một sinh vật đa bào, ngoại trừ giao tử, tế bào mầm, tế bào sinh giao tử hoặc tế bào gốc chưa biệt hóa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Most cells in the human body are somatic cells."
"Hầu hết các tế bào trong cơ thể người là tế bào soma."
-
"Somatic cell nuclear transfer is a cloning technique."
"Chuyển nhân tế bào soma là một kỹ thuật nhân bản."
-
"Cancer arises from mutations in somatic cells."
"Ung thư phát sinh từ các đột biến trong tế bào soma."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | soma | Cơ thể (sinh học), phần thân cây. |
| Adjective | somatic | Thuộc về cơ thể, thể chất. |
| Adverb | somatically | Một cách có liên quan đến cơ thể. |
| Noun | cell | Tế bào (đơn vị cơ bản của sự sống). |
| Adjective | cellular | Thuộc về tế bào, có cấu tạo từ tế bào. |
| Noun | cytology | Tế bào học (ngành nghiên cứu về tế bào). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tế bào soma (somatic cell) là tất cả các tế bào trong cơ thể sống, trừ các tế bào sinh sản (tinh trùng và trứng). Chúng chứa bộ nhiễm sắc thể lưỡng bội (2n). Sự khác biệt quan trọng giữa tế bào soma và tế bào mầm là tế bào soma không truyền thông tin di truyền của chúng cho thế hệ sau. Các đột biến xảy ra trong tế bào soma không di truyền được, trong khi các đột biến trong tế bào mầm có thể di truyền được.
Prepositions
'in somatic cells' ám chỉ vị trí của một thứ gì đó bên trong tế bào soma. 'of somatic cells' ám chỉ thuộc tính hoặc nguồn gốc của một cái gì đó liên quan đến tế bào soma.
Collocations (Từ đi kèm)
-
differentiated differentiated somatic cell (tế bào soma biệt hóa)
-
undifferentiated undifferentiated somatic cell (tế bào soma chưa biệt hóa)
-
adult adult somatic cell (tế bào soma trưởng thành)
-
human human somatic cell (tế bào soma người)
-
isolate isolate somatic cells (phân lập tế bào soma)
-
culture culture somatic cells (nuôi cấy tế bào soma)
-
clone clone somatic cells (nhân bản tế bào soma)
-
nuclear transfer somatic cell nuclear transfer (SCNT) (chuyển nhân tế bào soma (SCNT))
-
gene therapy somatic cell gene therapy (liệu pháp gen tế bào soma)
Idioms
-
somatic cell nuclear transfer (SCNT)
Chuyển nhân tế bào soma (một kỹ thuật nhân bản vô tính, ví dụ như tạo ra cừu Dolly).
"Somatic cell nuclear transfer was the technique used to clone Dolly the sheep."
(Kỹ thuật chuyển nhân tế bào soma đã được sử dụng để nhân bản cừu Dolly.)
-
somatic cell gene therapy
Liệu pháp gen tế bào soma (một phương pháp điều trị bệnh bằng cách thay đổi gen trong các tế bào cơ thể, không di truyền cho thế hệ sau).
"Somatic cell gene therapy holds promise for treating genetic diseases without affecting future generations."
(Liệu pháp gen tế bào soma hứa hẹn điều trị các bệnh di truyền mà không ảnh hưởng đến các thế hệ tương lai.)
-
induced pluripotent stem cells (iPSCs) from somatic cells
Tế bào gốc vạn năng cảm ứng (iPSCs) từ tế bào soma (tế bào soma được tái lập trình thành tế bào gốc vạn năng).
"Scientists can generate induced pluripotent stem cells directly from adult somatic cells."
(Các nhà khoa học có thể tạo ra tế bào gốc vạn năng cảm ứng trực tiếp từ các tế bào soma trưởng thành.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
somatic cell
danh từBất kỳ tế bào sinh học nào hình thành nên cơ thể của một sinh vật đa bào, ngoại trừ giao tử, tế bào mầm, tế bào sinh giao tử hoặc tế bào gốc chưa biệt hóa.
"Most cells in the human body are somatic cells."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "somatic cell".
