(Top Banner Ad)
german armed forces
B2
Danh từ (Cụm danh từ) B2 Quân sự, Chính trị

german armed forces

Nghĩa tiếng Việt

Lực lượng vũ trang Đức Quân đội Đức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The military forces of Germany.

Vietnamese Meaning

Lực lượng vũ trang của Đức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The German Armed Forces are responsible for the defense of Germany."

    "Lực lượng vũ trang Đức chịu trách nhiệm bảo vệ nước Đức."

  • "Germany's Basic Law outlines the role of the German Armed Forces."

    "Luật Cơ bản của Đức vạch ra vai trò của Lực lượng vũ trang Đức."

  • "The German Armed Forces are committed to international peacekeeping operations."

    "Lực lượng vũ trang Đức cam kết tham gia vào các hoạt động gìn giữ hòa bình quốc tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Germany Nước Đức
Adjective Germanic Thuộc về người German/Germanic
Verb Germanize Đức hóa
Noun Armament Vũ khí, trang bị quân sự
Verb Arm Trang bị vũ khí
Adjective Unarmed Không vũ trang
Noun Force Lực lượng, sức mạnh
Verb Force Buộc, ép
Adjective Forceful Mạnh mẽ, đầy uy lực

Synonyms

Bundeswehr (Bundeswehr (tên chính thức của Lực lượng vũ trang Đức))

Related Words

Subject Area

Quân sự, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Germani
English
German
Latin
arma (weapons)
Old French
arme (weapon)
Middle English
armed
Latin
fortis (strong)
Old French
force (strength, power)
Middle English
force (power, army)
English
forces

Nguồn gốc tên 'German'

Từ 'German' trong tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Latin 'Germani', một tên mà người La Mã dùng để chỉ các bộ lạc sống ở phía đông sông Rhine. Từ này dần trở thành tên gọi chung cho người và đất nước Đức trong nhiều ngôn ngữ.

Ý nghĩa của 'Armed Forces'

Cụm từ 'armed forces' có nghĩa là lực lượng vũ trang, chỉ quân đội của một quốc gia. 'Armed' (có vũ trang) đến từ gốc Latin 'arma' (vũ khí), và 'forces' (lực lượng) từ gốc Latin 'fortis' (mạnh mẽ), ám chỉ sức mạnh quân sự.

Sự kết hợp 'German Armed Forces'

Khi kết hợp, 'German armed forces' đơn giản là cụm từ chỉ lực lượng quân đội của nước Đức. Trong lịch sử, cụm từ này đã trải qua nhiều tên gọi và cấu trúc khác nhau (như Wehrmacht, Bundeswehr), phản ánh bối cảnh chính trị và xã hội của Đức qua các thời kỳ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh chính trị, lịch sử hoặc quân sự. Nó ám chỉ đến toàn bộ tổ chức quân sự của Đức, bao gồm lục quân, hải quân, không quân và các đơn vị hỗ trợ. Cần phân biệt với các cụm từ như 'German army' (lục quân Đức) chỉ đề cập đến một bộ phận cụ thể của lực lượng vũ trang.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + german armed forces
  • modern modern German armed forces
    (lực lượng vũ trang Đức hiện đại)
  • powerful powerful German armed forces
    (lực lượng vũ trang Đức hùng mạnh)
  • historical historical German armed forces
    (lực lượng vũ trang Đức trong lịch sử)
Verb + german armed forces
  • deploy deploy the German armed forces
    (triển khai lực lượng vũ trang Đức)
  • strengthen strengthen the German armed forces
    (tăng cường lực lượng vũ trang Đức)
  • command command the German armed forces
    (chỉ huy lực lượng vũ trang Đức)
german armed forces + Noun
  • capabilities German armed forces' capabilities
    (năng lực của lực lượng vũ trang Đức)
  • budget German armed forces' budget
    (ngân sách của lực lượng vũ trang Đức)

Idioms

  • the modernization of the German armed forces

    sự hiện đại hóa lực lượng vũ trang Đức

    "The government is committed to the modernization of the German armed forces."

    (Chính phủ cam kết hiện đại hóa lực lượng vũ trang Đức.)

  • the role of the German armed forces in NATO

    vai trò của lực lượng vũ trang Đức trong NATO

    "We discussed the evolving role of the German armed forces in NATO operations."

    (Chúng tôi đã thảo luận về vai trò đang phát triển của lực lượng vũ trang Đức trong các hoạt động của NATO.)

  • reforms of the German armed forces

    các cải cách của lực lượng vũ trang Đức

    "Significant reforms of the German armed forces have been implemented over the last decade."

    (Những cải cách đáng kể đối với lực lượng vũ trang Đức đã được thực hiện trong thập kỷ qua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

german armed forces

Danh từ (Cụm danh từ)
Lật mặt

Lực lượng vũ trang của Đức.

"The German Armed Forces are responsible for the defense of Germany."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "german armed forces".

Bundeswehr: Quân đội Đức hiện đại

Sau Chiến tranh Thế giới thứ hai, quân đội Đức được tái cấu trúc hoàn toàn và đổi tên thành Bundeswehr. Bundeswehr hoạt động dưới sự kiểm soát dân chủ chặt chẽ của Quốc hội Đức và chỉ được phép hành động phòng thủ hoặc tham gia các sứ mệnh gìn giữ hòa bình quốc tế theo hiến pháp, đánh dấu một sự thay đổi lớn so với quá khứ.

Lịch sử và thay đổi nhận thức

Lực lượng vũ trang Đức có một lịch sử phức tạp, từ truyền thống quân sự Phổ, Wehrmacht trong thời kỳ Đức Quốc xã (thường được liên hệ với tội ác chiến tranh), đến Bundeswehr hiện đại với cam kết mạnh mẽ về dân chủ, hòa bình và vai trò phòng thủ. Sự thay đổi này thể hiện một sự chuyển đổi lớn trong bản sắc quân sự và giá trị quốc gia của Đức sau năm 1945.