german armed forces
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Lực lượng vũ trang của Đức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The German Armed Forces are responsible for the defense of Germany."
"Lực lượng vũ trang Đức chịu trách nhiệm bảo vệ nước Đức."
-
"Germany's Basic Law outlines the role of the German Armed Forces."
"Luật Cơ bản của Đức vạch ra vai trò của Lực lượng vũ trang Đức."
-
"The German Armed Forces are committed to international peacekeeping operations."
"Lực lượng vũ trang Đức cam kết tham gia vào các hoạt động gìn giữ hòa bình quốc tế."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh chính trị, lịch sử hoặc quân sự. Nó ám chỉ đến toàn bộ tổ chức quân sự của Đức, bao gồm lục quân, hải quân, không quân và các đơn vị hỗ trợ. Cần phân biệt với các cụm từ như 'German army' (lục quân Đức) chỉ đề cập đến một bộ phận cụ thể của lực lượng vũ trang.
Collocations (Từ đi kèm)
-
modern modern German armed forces (lực lượng vũ trang Đức hiện đại)
-
powerful powerful German armed forces (lực lượng vũ trang Đức hùng mạnh)
-
historical historical German armed forces (lực lượng vũ trang Đức trong lịch sử)
-
deploy deploy the German armed forces (triển khai lực lượng vũ trang Đức)
-
strengthen strengthen the German armed forces (tăng cường lực lượng vũ trang Đức)
-
command command the German armed forces (chỉ huy lực lượng vũ trang Đức)
-
capabilities German armed forces' capabilities (năng lực của lực lượng vũ trang Đức)
-
budget German armed forces' budget (ngân sách của lực lượng vũ trang Đức)
Idioms
-
the modernization of the German armed forces
sự hiện đại hóa lực lượng vũ trang Đức
"The government is committed to the modernization of the German armed forces."
(Chính phủ cam kết hiện đại hóa lực lượng vũ trang Đức.)
-
the role of the German armed forces in NATO
vai trò của lực lượng vũ trang Đức trong NATO
"We discussed the evolving role of the German armed forces in NATO operations."
(Chúng tôi đã thảo luận về vai trò đang phát triển của lực lượng vũ trang Đức trong các hoạt động của NATO.)
-
reforms of the German armed forces
các cải cách của lực lượng vũ trang Đức
"Significant reforms of the German armed forces have been implemented over the last decade."
(Những cải cách đáng kể đối với lực lượng vũ trang Đức đã được thực hiện trong thập kỷ qua.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
german armed forces
Danh từ (Cụm danh từ)Lực lượng vũ trang của Đức.
"The German Armed Forces are responsible for the defense of Germany."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "german armed forces".
