(Top Banner Ad)
dormant grain
B2
Tính từ (dormant) B2 Nông nghiệp, Sinh học

dormant grain

UK: /ˈdɔːmənt ɡreɪn/ • US: /ˈdɔːrmənt ɡreɪn/

Nghĩa tiếng Việt

hạt ngũ cốc ngủ đông lúa/gạo/ngô đang ngủ đông
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Inactive, sleeping; in a state of suspension; not actively growing.

Vietnamese Meaning

Không hoạt động, ngủ đông; ở trạng thái đình chỉ; không phát triển tích cực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dormant seeds need moisture to germinate."

    "Những hạt giống ngủ đông cần độ ẩm để nảy mầm."

  • "Dormant grain can survive harsh winters."

    "Hạt ngủ đông có thể sống sót qua mùa đông khắc nghiệt."

  • "The viability of dormant grain is important for future crops."

    "Sức sống của hạt ngủ đông rất quan trọng đối với các vụ mùa tương lai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dormancy trạng thái ngủ đông, sự tiềm ẩn (của hạt giống, cây trồng)
Adjective dormant ở trạng thái ngủ đông, tiềm ẩn (về hạt, mầm cây)
Noun grain hạt, ngũ cốc (nói chung)
Adjective grainy có hạt, lấm tấm (kết cấu)
Noun granule hạt nhỏ, viên nhỏ
Adjective granular dạng hạt, có hạt

Synonyms

resting grain (hạt đang nghỉ)inactive grain (hạt không hoạt động)

Antonyms

germinating grain (hạt nảy mầm)active grain (hạt hoạt động)

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dormire
Old French
dormant
English
dormant
Latin
granum
Old French
grain
English
grain
English
dormant grain

Hạt Ngủ Đông: Lịch sử của sự chờ đợi

Từ 'dormant' (ngủ đông) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'dormire' nghĩa là 'ngủ'. Khi kết hợp với 'grain' (hạt, ngũ cốc) từ tiếng Latin 'granum', chúng ta có 'dormant grain' – hạt ngủ đông. Điều này mô tả chính xác trạng thái của những hạt giống đang 'ngủ', không nảy mầm dù đủ điều kiện, chờ đợi thời điểm thích hợp để 'thức giấc' và phát triển. Đây là một cơ chế tự nhiên tuyệt vời giúp cây cối tồn tại qua những điều kiện khắc nghiệt.

Usage Note

‘Dormant’ thường được dùng để chỉ trạng thái tạm ngưng hoạt động sinh lý của thực vật, động vật hoặc các tổ chức. Nó khác với 'inactive' ở chỗ 'dormant' mang ý nghĩa tiềm năng hoạt động trở lại khi có điều kiện thích hợp, trong khi 'inactive' có thể chỉ sự không hoạt động vĩnh viễn hoặc do một nguyên nhân khác. So sánh với 'latent', 'dormant' nhấn mạnh sự tạm ngưng sinh trưởng, còn 'latent' nhấn mạnh sự tiềm ẩn, kín đáo.
‘Grain’ thường dùng để chỉ các loại ngũ cốc, là nguồn lương thực quan trọng. Nó khác với 'seed' ở chỗ 'grain' thường được dùng để chỉ hạt của các cây lương thực, còn 'seed' có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả hạt của các loại cây khác. 'Kernel' cũng có nghĩa là hạt, nhưng thường dùng để chỉ phần bên trong của hạt, sau khi đã loại bỏ lớp vỏ.

Prepositions

in during through

‘Dormant in’: Chỉ trạng thái ngủ đông bên trong một môi trường hoặc điều kiện nào đó. ‘Dormant during’: Chỉ trạng thái ngủ đông trong một khoảng thời gian cụ thể. ‘Dormant through’: Chỉ trạng thái ngủ đông trải qua một giai đoạn hoặc điều kiện nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dormant grain
  • deeply deeply dormant grain
    (hạt ngủ đông sâu)
  • partially partially dormant grain
    (hạt ngủ đông một phần)
  • viable viable dormant grain
    (hạt ngủ đông còn khả năng nảy mầm)
  • old old dormant grain
    (hạt ngủ đông lâu năm)
Verb + dormant grain
  • store store dormant grain
    (lưu trữ hạt ngủ đông)
  • preserve preserve dormant grain
    (bảo quản hạt ngủ đông)
  • awaken awaken dormant grain
    (đánh thức hạt ngủ đông (làm cho nảy mầm))
  • germinate germinate dormant grain
    (kích thích hạt ngủ đông nảy mầm)
  • test test dormant grain
    (kiểm tra hạt ngủ đông (khả năng nảy mầm))
Noun + of dormant grain
  • storage storage of dormant grain
    (sự lưu trữ hạt ngủ đông)
  • viability viability of dormant grain
    (khả năng sống sót/nảy mầm của hạt ngủ đông)
  • germination germination of dormant grain
    (sự nảy mầm của hạt ngủ đông)

Idioms

  • break dormancy

    phá vỡ trạng thái ngủ đông (của hạt)

    "Scientists are trying to find new methods to break dormancy in some difficult-to-germinate grain varieties."

    (Các nhà khoa học đang cố gắng tìm phương pháp mới để phá vỡ trạng thái ngủ đông ở một số giống hạt khó nảy mầm.)

  • remain dormant

    duy trì trạng thái ngủ đông

    "Even after years in storage, some dormant grain can still remain dormant until ideal conditions are met."

    (Ngay cả sau nhiều năm lưu trữ, một số hạt ngũ cốc vẫn có thể giữ trạng thái ngủ đông cho đến khi gặp điều kiện lý tưởng.)

  • awaken from dormancy

    thức tỉnh khỏi trạng thái ngủ đông

    "The heavy rainfall helped the dormant grain to awaken from dormancy and begin sprouting."

    (Những trận mưa lớn đã giúp các hạt ngủ đông thức tỉnh khỏi trạng thái ngủ đông và bắt đầu nảy mầm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dormant grain

Tính từ (dormant)
Lật mặt

Không hoạt động, ngủ đông; ở trạng thái đình chỉ; không phát triển tích cực.

"The dormant seeds need moisture to germinate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the farmer had stored dormant grain in the barn for the winter.
Cô ấy nói rằng người nông dân đã cất trữ hạt giống ngủ đông trong kho thóc cho mùa đông.
Phủ định
He said that he did not know if the dormant grain would germinate.
Anh ấy nói rằng anh ấy không biết liệu hạt giống ngủ đông có nảy mầm hay không.
Nghi vấn
The researcher asked if the dormant grain had been tested for viability.
Nhà nghiên cứu hỏi liệu hạt giống ngủ đông đã được kiểm tra khả năng sống sót hay chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dormant grain".

Hầm Hạt Giống Toàn Cầu Svalbard

Hạt ngủ đông đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn đa dạng sinh học. Một ví dụ nổi bật là Hầm Hạt Giống Toàn Cầu Svalbard ở Na Uy, nơi lưu trữ hàng triệu mẫu hạt giống từ khắp thế giới. Đây là một 'ngân hàng dự phòng' khổng lồ, bảo vệ các giống cây trồng quý giá khỏi thảm họa thiên nhiên, chiến tranh hoặc biến đổi khí hậu, đảm bảo an ninh lương thực cho tương lai.

Những Hạt Giống Cổ Đại 'Thức Dậy'

Trong lịch sử, đã có những khám phá đáng kinh ngạc về hạt giống ngủ đông được tìm thấy trong các ngôi mộ cổ hoặc tầng đất băng vĩnh cửu. Mặc dù đã trải qua hàng trăm hoặc thậm chí hàng nghìn năm, một số hạt này vẫn giữ được khả năng nảy mầm khi được cung cấp điều kiện thích hợp. Điều này minh chứng cho sức sống phi thường và khả năng tồn tại lâu dài của hạt giống.