gestures
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A movement of part of the body, especially a hand or the head, to express an idea or meaning.
Vietnamese Meaning
Một cử chỉ, điệu bộ của một bộ phận cơ thể, đặc biệt là tay hoặc đầu, để diễn tả một ý tưởng hoặc ý nghĩa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She made a rude gesture at the driver."
"Cô ấy có một cử chỉ thô lỗ với người lái xe."
-
"His gestures were broad and expressive."
"Cử chỉ của anh ấy rất rộng và biểu cảm."
-
"She gestured towards the window."
"Cô ấy chỉ tay về phía cửa sổ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | gesture | cử chỉ, điệu bộ |
| Verb | gesture | ra hiệu, làm điệu bộ |
| Noun | gesticulation | sự khoa tay múa chân, cử chỉ mãnh liệt |
| Verb | gesticulate | khoa tay múa chân, làm điệu bộ mãnh liệt |
| Adjective | gestural | thuộc về cử chỉ, điệu bộ |
| Adverb | gesturally | bằng cử chỉ, theo điệu bộ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cử chỉ là một hình thức giao tiếp phi ngôn ngữ, có thể được sử dụng một mình hoặc kết hợp với lời nói để nhấn mạnh hoặc làm rõ thông điệp. Sự khác biệt giữa 'gesture' và 'sign' là 'sign' thường mang tính quy ước và được công nhận rộng rãi (ví dụ: ngôn ngữ ký hiệu), trong khi 'gesture' có thể mang tính tự phát và cá nhân hơn.
Prepositions
with: chỉ cách thức thực hiện cử chỉ (e.g., 'He made a gesture with his hand'). toward: chỉ hướng cử chỉ (e.g., 'He made a gesture toward the door'). at: thể hiện cử chỉ nhắm vào ai đó (e.g., 'He made an obscene gesture at the driver').
Collocations (Từ đi kèm)
-
grand grand gestures (những cử chỉ lớn lao, ấn tượng)
-
sweeping sweeping gestures (những cử chỉ rộng lớn, bao quát)
-
rude rude gestures (những cử chỉ thô lỗ)
-
meaningful meaningful gestures (những cử chỉ có ý nghĩa)
-
empty empty gestures (những cử chỉ sáo rỗng)
-
conciliatory conciliatory gestures (những cử chỉ hòa giải)
-
welcoming welcoming gestures (những cử chỉ chào đón)
-
make make gestures (thực hiện cử chỉ)
-
use use gestures (sử dụng cử chỉ)
-
accompany accompany gestures (đi kèm với cử chỉ)
-
interpret interpret gestures (giải thích cử chỉ)
-
read read gestures (đọc hiểu cử chỉ)
-
convey convey (a message) with gestures (truyền tải (thông điệp) bằng cử chỉ)
-
hand hand gestures (cử chỉ tay)
-
facial facial gestures (cử chỉ khuôn mặt)
-
body body gestures (cử chỉ cơ thể)
-
through communicate through gestures (giao tiếp bằng cử chỉ)
Idioms
-
empty gesture
Một hành động hoặc lời nói mang tính hình thức, không có ý nghĩa hoặc ảnh hưởng thực sự.
"His apology felt like an empty gesture; he didn't seem truly sorry."
(Lời xin lỗi của anh ta có vẻ chỉ là một cử chỉ sáo rỗng; anh ta dường như không thực sự hối lỗi.)
-
make a gesture of goodwill/peace/solidarity
Thực hiện một hành động thể hiện thiện chí/hòa bình/đoàn kết.
"The company made a gesture of goodwill by offering refunds to all affected customers."
(Công ty đã thể hiện thiện chí bằng cách hoàn tiền cho tất cả khách hàng bị ảnh hưởng.)
-
talk with one's hands
Nói chuyện bằng cách sử dụng rất nhiều cử chỉ tay để diễn đạt ý.
"Italians are known to talk with their hands a lot when they're passionate about a topic."
(Người Ý nổi tiếng là hay khoa tay múa chân khi họ nói về một chủ đề nào đó đầy nhiệt huyết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gestures
nounMột cử chỉ, điệu bộ của một bộ phận cơ thể, đặc biệt là tay hoặc đầu, để diễn tả một ý tưởng hoặc ý nghĩa.
"She made a rude gesture at the driver."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He gestures wildly when he gets excited. |
Anh ấy khoa tay múa chân dữ dội khi anh ấy phấn khích. |
| Phủ định | She does not gesture much during presentations. |
Cô ấy không diễn đạt bằng cử chỉ nhiều trong các bài thuyết trình. |
| Nghi vấn | Do they gesture a lot in their culture? |
Họ có sử dụng nhiều cử chỉ trong văn hóa của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gestures".
