get to know
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Làm quen, tìm hiểu, hiểu rõ ai đó hoặc điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm trying to get to know my new colleagues."
"Tôi đang cố gắng làm quen với những đồng nghiệp mới của mình."
-
"It takes time to get to know a city."
"Cần thời gian để tìm hiểu một thành phố."
-
"I'd like to get to know more about the company's history."
"Tôi muốn tìm hiểu thêm về lịch sử của công ty."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ quá trình làm quen và xây dựng mối quan hệ với ai đó hoặc tìm hiểu về một chủ đề, địa điểm hoặc kỹ năng mới. Nó nhấn mạnh sự tiến triển dần dần trong việc thu thập thông tin và xây dựng sự hiểu biết.
Prepositions
Khi 'get to know' đi với 'with', nó thường ám chỉ đối tượng của sự làm quen hoặc tìm hiểu là một người hoặc một nhóm người cụ thể. Ví dụ: 'I want to get to know you better.' (Tôi muốn hiểu bạn rõ hơn.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
well get to know someone well (làm quen/hiểu rõ ai đó)
-
better get to know someone better (hiểu rõ ai đó hơn)
-
gradually gradually get to know (dần dần làm quen/tìm hiểu)
-
start to start to get to know (bắt đầu làm quen/tìm hiểu)
-
try to try to get to know (cố gắng làm quen/tìm hiểu)
-
want to want to get to know (muốn làm quen/tìm hiểu)
-
come to come to get to know (dần dần làm quen/tìm hiểu (tự nhiên))
-
each other get to know each other (làm quen với nhau)
-
someone new get to know someone new (làm quen một người mới)
-
a place/city get to know a new place/city (làm quen/tìm hiểu một địa điểm/thành phố mới)
-
the culture get to know the local culture (tìm hiểu văn hóa địa phương)
Idioms
-
get to know someone inside out
hiểu rõ ai đó tường tận, từ trong ra ngoài
"After living together for years, they got to know each other inside out."
(Sau nhiều năm sống chung, họ đã hiểu rõ nhau tường tận.)
-
get to know the ropes
làm quen với công việc, cách thức vận hành, các quy tắc cơ bản
"It takes some time to get to know the ropes when you start a new job."
(Cần một thời gian để làm quen với công việc khi bạn bắt đầu một vị trí mới.)
-
get to know the lay of the land
tìm hiểu tình hình chung, địa thế, hoặc các yếu tố quan trọng của một nơi/tình huống
"Before making any decisions, it's wise to get to know the lay of the land."
(Trước khi đưa ra bất kỳ quyết định nào, nên tìm hiểu tình hình chung.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
get to know
VerbLàm quen, tìm hiểu, hiểu rõ ai đó hoặc điều gì đó.
"I'm trying to get to know my new colleagues."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get to know".
