(Top Banner Ad)
get to know
A2
Verb A2 Giao tiếp xã hội

get to know

UK: /ɡɛt tə nəʊ/ • US: /ɡɛt tə noʊ/

Nghĩa tiếng Việt

làm quen tìm hiểu hiểu rõ hơn biết rõ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To become familiar with someone or something.

Vietnamese Meaning

Làm quen, tìm hiểu, hiểu rõ ai đó hoặc điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm trying to get to know my new colleagues."

    "Tôi đang cố gắng làm quen với những đồng nghiệp mới của mình."

  • "It takes time to get to know a city."

    "Cần thời gian để tìm hiểu một thành phố."

  • "I'd like to get to know more about the company's history."

    "Tôi muốn tìm hiểu thêm về lịch sử của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb know biết, hiểu, quen thuộc với
Noun knowledge kiến thức, sự hiểu biết
Adjective known được biết đến, quen thuộc
Adjective unknowable không thể biết, không thể hiểu
Adjective knowing am hiểu, khôn ngoan (thường ám chỉ cách nhìn, nụ cười)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
getan
Old English
cnāwan
Modern English
get to know

Sự kết hợp của 'get' và 'know'

Cụm từ 'get to know' là sự kết hợp của động từ 'get' (mang nghĩa đạt được một trạng thái, một điều gì đó) và 'to know' (biết, hiểu, nhận thức). 'Get to' ở đây thường diễn tả một quá trình chuyển đổi hoặc đạt đến một trạng thái. Khi kết hợp với 'know', nó mang ý nghĩa 'bắt đầu làm quen, tìm hiểu' một người hoặc một điều gì đó một cách dần dần.

Hành trình tìm hiểu

'Get to know' không chỉ là 'biết' mà còn nhấn mạnh một hành trình, một quá trình từ chỗ chưa biết hoặc biết rất ít đến chỗ hiểu rõ hơn. Nó ngụ ý sự đầu tư thời gian và công sức vào việc khám phá tính cách, sở thích của một người hoặc các khía cạnh của một địa điểm, một chủ đề.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ quá trình làm quen và xây dựng mối quan hệ với ai đó hoặc tìm hiểu về một chủ đề, địa điểm hoặc kỹ năng mới. Nó nhấn mạnh sự tiến triển dần dần trong việc thu thập thông tin và xây dựng sự hiểu biết.

Prepositions

with

Khi 'get to know' đi với 'with', nó thường ám chỉ đối tượng của sự làm quen hoặc tìm hiểu là một người hoặc một nhóm người cụ thể. Ví dụ: 'I want to get to know you better.' (Tôi muốn hiểu bạn rõ hơn.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs of degree/manner
  • well get to know someone well
    (làm quen/hiểu rõ ai đó)
  • better get to know someone better
    (hiểu rõ ai đó hơn)
  • gradually gradually get to know
    (dần dần làm quen/tìm hiểu)
Verbs preceding 'get to know'
  • start to start to get to know
    (bắt đầu làm quen/tìm hiểu)
  • try to try to get to know
    (cố gắng làm quen/tìm hiểu)
  • want to want to get to know
    (muốn làm quen/tìm hiểu)
  • come to come to get to know
    (dần dần làm quen/tìm hiểu (tự nhiên))
Objects of 'get to know'
  • each other get to know each other
    (làm quen với nhau)
  • someone new get to know someone new
    (làm quen một người mới)
  • a place/city get to know a new place/city
    (làm quen/tìm hiểu một địa điểm/thành phố mới)
  • the culture get to know the local culture
    (tìm hiểu văn hóa địa phương)

Idioms

  • get to know someone inside out

    hiểu rõ ai đó tường tận, từ trong ra ngoài

    "After living together for years, they got to know each other inside out."

    (Sau nhiều năm sống chung, họ đã hiểu rõ nhau tường tận.)

  • get to know the ropes

    làm quen với công việc, cách thức vận hành, các quy tắc cơ bản

    "It takes some time to get to know the ropes when you start a new job."

    (Cần một thời gian để làm quen với công việc khi bạn bắt đầu một vị trí mới.)

  • get to know the lay of the land

    tìm hiểu tình hình chung, địa thế, hoặc các yếu tố quan trọng của một nơi/tình huống

    "Before making any decisions, it's wise to get to know the lay of the land."

    (Trước khi đưa ra bất kỳ quyết định nào, nên tìm hiểu tình hình chung.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

get to know

Verb
Lật mặt

Làm quen, tìm hiểu, hiểu rõ ai đó hoặc điều gì đó.

"I'm trying to get to know my new colleagues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get to know".

Giai đoạn làm quen trong hẹn hò

Trong văn hóa phương Tây, 'get to know' là một giai đoạn quan trọng trong mối quan hệ hẹn hò. Các cặp đôi dành thời gian đi chơi, trò chuyện và chia sẻ để hiểu rõ hơn về tính cách, giá trị và mục tiêu của đối phương trước khi quyết định tiến xa hơn. Đây là bước đệm để xây dựng sự tin tưởng và sự phù hợp.

Xây dựng mối quan hệ cá nhân và chuyên nghiệp

Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc dành thời gian và nỗ lực để xây dựng các mối quan hệ, dù là bạn bè, đồng nghiệp hay đối tác kinh doanh. Trong nhiều nền văn hóa, việc 'get to know' nhau thông qua các hoạt động xã hội hoặc trò chuyện ngoài công việc là thiết yếu để tạo dựng niềm tin và sự hợp tác hiệu quả.