Get along
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To have a good relationship with someone.
Vietnamese Meaning
Có mối quan hệ tốt với ai đó, hòa hợp với ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I get along with my classmates very well."
"Tôi hòa hợp với các bạn cùng lớp rất tốt."
-
"Do you get along with your neighbors?"
"Bạn có hòa hợp với hàng xóm của bạn không?"
-
"How are you getting along in your new job?"
"Bạn đang xoay xở thế nào với công việc mới?"
-
"We'll get along somehow."
"Chúng ta sẽ xoay xở được bằng cách nào đó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả mối quan hệ thân thiện, hòa nhã, không có xung đột. Khác với 'get on with' thường dùng trong Anh-Anh và có sắc thái trang trọng hơn một chút. 'Get along' nhấn mạnh sự hòa hợp trong tính cách, sở thích.
Prepositions
'Get along with' có nghĩa là hòa hợp, có mối quan hệ tốt với ai đó. Ví dụ: 'I get along well with my sister.' (Tôi hòa hợp với chị gái tôi.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
well get along well (hòa thuận tốt đẹp, hợp nhau)
-
famously get along famously (hòa thuận rất tốt, rất hợp nhau (thường mang ý tích cực, nổi bật))
-
nicely get along nicely (hòa thuận một cách tốt đẹp, ổn thỏa)
-
swimmingly get along swimmingly (tiến triển rất suôn sẻ, thuận lợi)
-
with someone get along with someone (hòa thuận với ai đó)
-
without something/someone get along without something/someone (xoay sở, sống được mà không có cái gì/ai đó)
-
on a shoestring get along on a shoestring (xoay sở với rất ít tiền)
-
manage to manage to get along (xoay sở được, cố gắng sống được)
-
try to try to get along (cố gắng hòa thuận/xoay sở)
Idioms
-
Get along famously
Hòa thuận rất tốt, rất hợp nhau; có mối quan hệ tuyệt vời.
"Despite their differences, the two sisters get along famously."
(Mặc dù có những khác biệt, hai chị em vẫn rất hòa thuận.)
-
Get along without (something/someone)
Xoay sở, sống được hoặc làm việc mà không cần có cái gì/ai đó.
"We'll have to get along without a car for a few days while it's being repaired."
(Chúng ta sẽ phải xoay sở mà không có ô tô vài ngày trong khi nó đang được sửa chữa.)
-
Get along on a shoestring
Xoay sở, sống với rất ít tiền; chi tiêu cực kỳ tiết kiệm.
"After losing his job, he had to learn how to get along on a shoestring budget."
(Sau khi mất việc, anh ấy đã phải học cách xoay sở với ngân sách eo hẹp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Get along
VerbCó mối quan hệ tốt với ai đó, hòa hợp với ai đó.
"I get along with my classmates very well."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They get along very well with their new neighbors. |
Họ hòa hợp rất tốt với những người hàng xóm mới của họ. |
| Phủ định | She doesn't get along with her brother's girlfriend. |
Cô ấy không hòa hợp với bạn gái của anh trai cô ấy. |
| Nghi vấn | Do you get along with your colleagues? |
Bạn có hòa hợp với đồng nghiệp của bạn không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They get along very well with their new neighbors. |
Họ hòa thuận rất tốt với những người hàng xóm mới của họ. |
| Phủ định | Don't you get along with your brother? |
Bạn không hòa thuận với anh trai của bạn sao? |
| Nghi vấn | Do you get along with your classmates? |
Bạn có hòa thuận với các bạn cùng lớp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Get along".
