(Top Banner Ad)
Get along
A2
Verb A2 Giao tiếp xã hội

Get along

UK: /ɡɛt əˈlɒŋ/ • US: /ɡɛt əˈlɔŋ/

Nghĩa tiếng Việt

hòa hợp sống hòa thuận xoay xở đối phó
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have a good relationship with someone.

Vietnamese Meaning

Có mối quan hệ tốt với ai đó, hòa hợp với ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I get along with my classmates very well."

    "Tôi hòa hợp với các bạn cùng lớp rất tốt."

  • "Do you get along with your neighbors?"

    "Bạn có hòa hợp với hàng xóm của bạn không?"

  • "How are you getting along in your new job?"

    "Bạn đang xoay xở thế nào với công việc mới?"

  • "We'll get along somehow."

    "Chúng ta sẽ xoay xở được bằng cách nào đó."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*getanan
Old Norse
geta
Old English
ġietan
Middle English
geten
English
get

Sự kết hợp của 'Get' và 'Along'

Cụm động từ 'get along' được hình thành từ hai từ riêng biệt: 'get' (nghĩa là di chuyển, đạt được) và 'along' (nghĩa là tiến về phía trước, cùng với). Ban đầu, nó có nghĩa đen là 'tiến lên' hoặc 'tiếp tục đi'. Ví dụ, 'How are you getting along?' có thể ban đầu chỉ hỏi về sự tiến triển của một hành trình.

Ý nghĩa phát triển: Hòa hợp và Quản lý

Theo thời gian, 'get along' phát triển hai ý nghĩa chính. Một là 'hòa thuận, có mối quan hệ tốt với ai đó' (e.g., They get along well). Ý nghĩa thứ hai là 'xoay sở, quản lý tốt một tình huống, thường là trong hoàn cảnh khó khăn' (e.g., How are you getting along without a car?). Sự chuyển đổi ý nghĩa này phản ánh cách ngôn ngữ thích nghi để mô tả các tương tác xã hội và khả năng đối phó với cuộc sống.

Usage Note

Diễn tả mối quan hệ thân thiện, hòa nhã, không có xung đột. Khác với 'get on with' thường dùng trong Anh-Anh và có sắc thái trang trọng hơn một chút. 'Get along' nhấn mạnh sự hòa hợp trong tính cách, sở thích.

Prepositions

with

'Get along with' có nghĩa là hòa hợp, có mối quan hệ tốt với ai đó. Ví dụ: 'I get along well with my sister.' (Tôi hòa hợp với chị gái tôi.)

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + Get along
  • well get along well
    (hòa thuận tốt đẹp, hợp nhau)
  • famously get along famously
    (hòa thuận rất tốt, rất hợp nhau (thường mang ý tích cực, nổi bật))
  • nicely get along nicely
    (hòa thuận một cách tốt đẹp, ổn thỏa)
  • swimmingly get along swimmingly
    (tiến triển rất suôn sẻ, thuận lợi)
Get along + Giới từ/Cụm giới từ
  • with someone get along with someone
    (hòa thuận với ai đó)
  • without something/someone get along without something/someone
    (xoay sở, sống được mà không có cái gì/ai đó)
  • on a shoestring get along on a shoestring
    (xoay sở với rất ít tiền)
Động từ + Get along
  • manage to manage to get along
    (xoay sở được, cố gắng sống được)
  • try to try to get along
    (cố gắng hòa thuận/xoay sở)

Idioms

  • Get along famously

    Hòa thuận rất tốt, rất hợp nhau; có mối quan hệ tuyệt vời.

    "Despite their differences, the two sisters get along famously."

    (Mặc dù có những khác biệt, hai chị em vẫn rất hòa thuận.)

  • Get along without (something/someone)

    Xoay sở, sống được hoặc làm việc mà không cần có cái gì/ai đó.

    "We'll have to get along without a car for a few days while it's being repaired."

    (Chúng ta sẽ phải xoay sở mà không có ô tô vài ngày trong khi nó đang được sửa chữa.)

  • Get along on a shoestring

    Xoay sở, sống với rất ít tiền; chi tiêu cực kỳ tiết kiệm.

    "After losing his job, he had to learn how to get along on a shoestring budget."

    (Sau khi mất việc, anh ấy đã phải học cách xoay sở với ngân sách eo hẹp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Get along

Verb
Lật mặt

Có mối quan hệ tốt với ai đó, hòa hợp với ai đó.

"I get along with my classmates very well."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They get along very well with their new neighbors.
Họ hòa hợp rất tốt với những người hàng xóm mới của họ.
Phủ định
She doesn't get along with her brother's girlfriend.
Cô ấy không hòa hợp với bạn gái của anh trai cô ấy.
Nghi vấn
Do you get along with your colleagues?
Bạn có hòa hợp với đồng nghiệp của bạn không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They get along very well with their new neighbors.
Họ hòa thuận rất tốt với những người hàng xóm mới của họ.
Phủ định
Don't you get along with your brother?
Bạn không hòa thuận với anh trai của bạn sao?
Nghi vấn
Do you get along with your classmates?
Bạn có hòa thuận với các bạn cùng lớp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Get along".

Tầm quan trọng của Mối quan hệ

Cụm từ 'get along (with someone)' phản ánh giá trị văn hóa cao về sự hòa hợp trong các mối quan hệ xã hội ở nhiều nền văn hóa phương Tây. Việc 'hòa thuận' với gia đình, bạn bè, đồng nghiệp và hàng xóm được coi là một yếu tố quan trọng để có một cuộc sống yên bình và hạnh phúc. Khả năng tương tác tích cực với người khác là một kỹ năng xã hội được đánh giá cao.

Tinh thần tự lực cánh sinh

Ý nghĩa 'get along (without something/someone)' nhấn mạnh tinh thần độc lập và khả năng tự xoay sở, thích nghi trong các tình huống khó khăn mà không cần sự giúp đỡ hoặc nguồn lực thông thường. Điều này liên quan đến một giá trị phổ biến trong văn hóa phương Tây về sự tự chủ, kiên cường và khả năng vượt qua thử thách bằng chính sức mình.