get on (with)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To have a good relationship with someone.
Vietnamese Meaning
Hòa hợp, có mối quan hệ tốt với ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She gets on really well with her colleagues."
"Cô ấy rất hòa hợp với các đồng nghiệp của mình."
-
"We get on like a house on fire."
"Chúng tôi rất hợp nhau."
-
"Let's get on with it."
"Hãy tiếp tục làm việc đó thôi."
-
"He got on the bus at the next stop."
"Anh ấy lên xe buýt ở trạm dừng tiếp theo."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả mối quan hệ hòa thuận, thân thiện. 'Get on' nhấn mạnh sự tương tác tích cực và dễ dàng giữa các cá nhân. Khác với 'be friends with' (chỉ đơn thuần là bạn), 'get on with' thường liên quan đến việc làm việc hoặc sống cùng nhau một cách hòa hợp. So với 'agree with' (đồng ý với), 'get on with' tập trung vào mối quan hệ cá nhân, không chỉ là sự đồng ý về quan điểm.
Trong trường hợp này, 'get on' hoặc 'get on with' (thường đi kèm 'with' khi nói về một nhiệm vụ cụ thể) có nghĩa là tiếp tục hoặc tiến hành công việc. Nó nhấn mạnh việc không bị trì hoãn hay gián đoạn. Sự khác biệt giữa 'continue' và 'get on with' là 'get on with' thường mang ý nghĩa về việc vượt qua sự trì hoãn hoặc khó khăn ban đầu để tiếp tục công việc.
Khi dùng với nghĩa này, 'get on' thường không đi kèm 'with'. Nó chỉ hành động bước lên một phương tiện giao thông công cộng. Khác với 'enter' (đi vào), 'get on' cụ thể hơn về việc lên các phương tiện di chuyển.
Prepositions
'with' theo sau 'get on' chỉ người mà bạn có mối quan hệ tốt. Ví dụ: I get on well with my neighbours. (Tôi hòa thuận với hàng xóm của tôi.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
well get on well with someone (Hòa hợp tốt với ai đó)
-
badly get on badly with someone (Không hòa hợp tốt với ai đó)
-
quickly get on quickly with work (Tiến hành công việc nhanh chóng)
-
slowly get on slowly with tasks (Tiến hành công việc chậm chạp)
-
work get on with work (Tiếp tục làm việc, tiến hành công việc)
-
life get on with life (Tiếp tục cuộc sống, đối mặt với cuộc sống (sau một sự kiện))
-
studies get on with studies (Tiếp tục học hành, tiến hành việc học)
-
the job get on with the job (Tiếp tục công việc được giao)
-
a bus get on a bus (Lên xe buýt)
-
a train get on a train (Lên tàu hỏa)
-
a plane get on a plane (Lên máy bay)
-
a boat get on a boat (Lên thuyền)
Idioms
-
get on someone's nerves
Làm ai đó khó chịu, bực mình, gây phiền nhiễu
"His constant complaining really gets on my nerves."
(Việc anh ta phàn nàn liên tục thật sự làm tôi bực mình.)
-
get on with it!
Tiếp tục đi! Nhanh lên! Đừng lãng phí thời gian!
"Stop procrastinating and just get on with it!"
(Đừng chần chừ nữa mà hãy bắt tay vào làm đi!)
-
get on in years
Già đi, có tuổi
"My grandparents are getting on in years, so they need more help."
(Ông bà tôi đã có tuổi rồi, nên họ cần được giúp đỡ nhiều hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
get on (with)
Verb (Phrasal)Hòa hợp, có mối quan hệ tốt với ai đó.
"She gets on really well with her colleagues."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I used to get on well with my classmates when I was in high school. |
Tôi từng hòa hợp rất tốt với các bạn cùng lớp khi còn học cấp ba. |
| Phủ định | She didn't use to get on with her neighbor, but now they are good friends. |
Cô ấy đã từng không hòa hợp với hàng xóm của mình, nhưng bây giờ họ là bạn tốt. |
| Nghi vấn | Did you use to get on with your siblings when you were younger? |
Bạn có từng hòa hợp với anh chị em của mình khi còn nhỏ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get on (with)".
