(Top Banner Ad)
get back on track
B2
cụm động từ B2 Chung

get back on track

UK: /ɡet bæk ɒn træk/ • US: /ɡɛt bæk ɑːn træk/

Nghĩa tiếng Việt

bắt kịp tiến độ trở lại đúng hướng vào guồng trở lại khôi phục lại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To return to the correct or desired course or activity after a period of deviation or delay.

Vietnamese Meaning

Trở lại đúng hướng, lộ trình hoặc hoạt động mong muốn sau một thời gian bị lệch hướng hoặc trì hoãn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the holiday break, it's difficult to get back on track with work."

    "Sau kỳ nghỉ lễ, thật khó để quay trở lại guồng công việc."

  • "The project fell behind schedule, but we're working hard to get back on track."

    "Dự án bị chậm tiến độ, nhưng chúng tôi đang làm việc chăm chỉ để bắt kịp."

  • "After a series of setbacks, the company managed to get back on track and start making a profit again."

    "Sau một loạt thất bại, công ty đã xoay sở để trở lại đúng hướng và bắt đầu tạo ra lợi nhuận trở lại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun track đường mòn, đường đi, dấu vết, đường ray
Verb track theo dõi, lần theo dấu vết
Noun tracker người/thiết bị theo dõi
Noun tracking sự theo dõi, sự lần theo
Adjective trackable có thể theo dõi được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
trac
English
track
English
on track
English
get back on track

Nguồn gốc từ đường ray xe lửa

Cụm từ 'get back on track' có nguồn gốc từ hình ảnh những chiếc xe lửa chạy trên đường ray. Khi một chuyến tàu bị chệch hướng hoặc dừng lại, nó cần phải được đưa 'trở lại đường ray' (on track) để tiếp tục hành trình. Từ đó, cụm từ này được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc quay trở lại lộ trình ban đầu, tiếp tục tiến trình hoặc kế hoạch đã định sau một sự gián đoạn hay thất bại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi ai đó hoặc một dự án đã bị chậm trễ, gián đoạn hoặc đi sai hướng, và bây giờ cần phải quay trở lại kế hoạch ban đầu hoặc đạt được mục tiêu đã định. Nó nhấn mạnh sự phục hồi và sự trở lại trạng thái bình thường hoặc hiệu quả.

Prepositions

on

Giới từ 'on' ở đây chỉ sự tiếp tục hoặc sự trở lại một con đường, một kế hoạch hoặc một mục tiêu cụ thể. Nó cho thấy sự tập trung vào việc khôi phục lại tiến độ đã mất.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + get back on track
  • help help to get back on track
    (giúp quay trở lại đúng hướng)
  • struggle struggle to get back on track
    (vật lộn để quay trở lại đúng hướng)
  • manage manage to get back on track
    (xoay sở để quay trở lại đúng hướng)
  • need need to get back on track
    (cần phải quay trở lại đúng hướng)
Adverb + get back on track
  • quickly quickly get back on track
    (nhanh chóng quay trở lại đúng hướng)
  • eventually eventually get back on track
    (cuối cùng cũng quay trở lại đúng hướng)
  • successfully successfully get back on track
    (thành công quay trở lại đúng hướng)

Idioms

  • get back on track

    quay trở lại đúng hướng/lộ trình (sau một sự gián đoạn, thất bại); trở lại trạng thái bình thường/tốt đẹp

    "After two weeks of illness, I'm finally ready to get back on track with my studies."

    (Sau hai tuần bị ốm, cuối cùng tôi cũng sẵn sàng quay lại việc học.)

  • stay on track

    duy trì đúng hướng, không chệch khỏi kế hoạch/mục tiêu

    "It's important to stay on track with your budget if you want to save money."

    (Điều quan trọng là phải duy trì đúng ngân sách nếu bạn muốn tiết kiệm tiền.)

  • fall off track

    chệch hướng, lạc lối, không đi đúng kế hoạch/mục tiêu

    "I sometimes fall off track with my diet on weekends."

    (Đôi khi tôi chệch khỏi chế độ ăn kiêng của mình vào cuối tuần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

get back on track

cụm động từ
Lật mặt

Trở lại đúng hướng, lộ trình hoặc hoạt động mong muốn sau một thời gian bị lệch hướng hoặc trì hoãn.

"After the holiday break, it's difficult to get back on track with work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It's time to get back on track: we need to focus on our goals and work harder.
Đã đến lúc quay trở lại đúng hướng: chúng ta cần tập trung vào mục tiêu và làm việc chăm chỉ hơn.
Phủ định
I don't want to get back on track yet: I'm enjoying my vacation too much.
Tôi chưa muốn quay trở lại đúng hướng: tôi đang tận hưởng kỳ nghỉ của mình quá nhiều.
Nghi vấn
How can we get back on track: what steps should we take to improve?
Làm thế nào chúng ta có thể quay trở lại đúng hướng: chúng ta nên thực hiện những bước nào để cải thiện?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will be getting back on track with my diet next week.
Tôi sẽ bắt đầu lại chế độ ăn kiêng của mình vào tuần tới.
Phủ định
He won't be getting back on track with his studies anytime soon if he keeps skipping classes.
Anh ấy sẽ không sớm quay lại việc học hành đâu nếu cứ tiếp tục trốn học.
Nghi vấn
Will she be getting back on track with her fitness routine after her injury?
Liệu cô ấy có thể quay lại luyện tập thể dục sau chấn thương không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get back on track".

Văn hóa phục hồi và cải thiện bản thân

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, có một sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào ý chí cá nhân, sự kiên cường và khả năng phục hồi. Cụm từ 'get back on track' phản ánh niềm tin rằng bất kỳ ai cũng có thể vượt qua khó khăn, học hỏi từ sai lầm và quay trở lại con đường thành công hoặc đạt được mục tiêu. Điều này thường gắn liền với các khái niệm như 'second chances' (cơ hội thứ hai) và 'personal growth' (phát triển bản thân).

Mục tiêu và năng suất trong công việc

Trong môi trường làm việc và kinh doanh phương Tây, việc 'get back on track' là một khái niệm quan trọng liên quan đến việc duy trì năng suất và đạt được các mục tiêu. Khi một dự án bị chậm trễ hoặc gặp vấn đề, việc nhanh chóng 'get back on track' là ưu tiên hàng đầu. Nó thể hiện sự chủ động, khả năng giải quyết vấn đề và cam kết hoàn thành nhiệm vụ đúng thời hạn, vốn là những giá trị được đánh giá cao.