get back on track
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To return to the correct or desired course or activity after a period of deviation or delay.
Vietnamese Meaning
Trở lại đúng hướng, lộ trình hoặc hoạt động mong muốn sau một thời gian bị lệch hướng hoặc trì hoãn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After the holiday break, it's difficult to get back on track with work."
"Sau kỳ nghỉ lễ, thật khó để quay trở lại guồng công việc."
-
"The project fell behind schedule, but we're working hard to get back on track."
"Dự án bị chậm tiến độ, nhưng chúng tôi đang làm việc chăm chỉ để bắt kịp."
-
"After a series of setbacks, the company managed to get back on track and start making a profit again."
"Sau một loạt thất bại, công ty đã xoay sở để trở lại đúng hướng và bắt đầu tạo ra lợi nhuận trở lại."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi ai đó hoặc một dự án đã bị chậm trễ, gián đoạn hoặc đi sai hướng, và bây giờ cần phải quay trở lại kế hoạch ban đầu hoặc đạt được mục tiêu đã định. Nó nhấn mạnh sự phục hồi và sự trở lại trạng thái bình thường hoặc hiệu quả.
Prepositions
Giới từ 'on' ở đây chỉ sự tiếp tục hoặc sự trở lại một con đường, một kế hoạch hoặc một mục tiêu cụ thể. Nó cho thấy sự tập trung vào việc khôi phục lại tiến độ đã mất.
Collocations (Từ đi kèm)
-
help help to get back on track (giúp quay trở lại đúng hướng)
-
struggle struggle to get back on track (vật lộn để quay trở lại đúng hướng)
-
manage manage to get back on track (xoay sở để quay trở lại đúng hướng)
-
need need to get back on track (cần phải quay trở lại đúng hướng)
-
quickly quickly get back on track (nhanh chóng quay trở lại đúng hướng)
-
eventually eventually get back on track (cuối cùng cũng quay trở lại đúng hướng)
-
successfully successfully get back on track (thành công quay trở lại đúng hướng)
Idioms
-
get back on track
quay trở lại đúng hướng/lộ trình (sau một sự gián đoạn, thất bại); trở lại trạng thái bình thường/tốt đẹp
"After two weeks of illness, I'm finally ready to get back on track with my studies."
(Sau hai tuần bị ốm, cuối cùng tôi cũng sẵn sàng quay lại việc học.)
-
stay on track
duy trì đúng hướng, không chệch khỏi kế hoạch/mục tiêu
"It's important to stay on track with your budget if you want to save money."
(Điều quan trọng là phải duy trì đúng ngân sách nếu bạn muốn tiết kiệm tiền.)
-
fall off track
chệch hướng, lạc lối, không đi đúng kế hoạch/mục tiêu
"I sometimes fall off track with my diet on weekends."
(Đôi khi tôi chệch khỏi chế độ ăn kiêng của mình vào cuối tuần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
get back on track
cụm động từTrở lại đúng hướng, lộ trình hoặc hoạt động mong muốn sau một thời gian bị lệch hướng hoặc trì hoãn.
"After the holiday break, it's difficult to get back on track with work."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It's time to get back on track: we need to focus on our goals and work harder. |
Đã đến lúc quay trở lại đúng hướng: chúng ta cần tập trung vào mục tiêu và làm việc chăm chỉ hơn. |
| Phủ định | I don't want to get back on track yet: I'm enjoying my vacation too much. |
Tôi chưa muốn quay trở lại đúng hướng: tôi đang tận hưởng kỳ nghỉ của mình quá nhiều. |
| Nghi vấn | How can we get back on track: what steps should we take to improve? |
Làm thế nào chúng ta có thể quay trở lại đúng hướng: chúng ta nên thực hiện những bước nào để cải thiện? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will be getting back on track with my diet next week. |
Tôi sẽ bắt đầu lại chế độ ăn kiêng của mình vào tuần tới. |
| Phủ định | He won't be getting back on track with his studies anytime soon if he keeps skipping classes. |
Anh ấy sẽ không sớm quay lại việc học hành đâu nếu cứ tiếp tục trốn học. |
| Nghi vấn | Will she be getting back on track with her fitness routine after her injury? |
Liệu cô ấy có thể quay lại luyện tập thể dục sau chấn thương không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get back on track".
