get divorced
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ly hôn, chấm dứt hôn nhân một cách hợp pháp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They decided to get divorced after years of arguing."
"Họ quyết định ly hôn sau nhiều năm tranh cãi."
-
"She got divorced last year."
"Cô ấy đã ly hôn năm ngoái."
-
"It's never easy to get divorced."
"Ly hôn không bao giờ là dễ dàng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm "get divorced" diễn tả hành động ly hôn, thường nhấn mạnh quá trình hoặc kết quả của việc ly hôn. Khác với "divorce" (danh từ hoặc động từ mang tính chung chung hơn), "get divorced" thường được sử dụng trong văn nói và văn viết không trang trọng. Ví dụ, "They are getting divorced" mang ý nghĩa họ đang trong quá trình ly hôn hoặc sắp ly hôn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
amicably amicably get divorced (ly hôn trong hòa bình/trong sự đồng thuận)
-
bitterly bitterly get divorced (ly hôn trong cay đắng/căng thẳng)
-
recently recently get divorced (mới ly hôn gần đây)
-
officially officially get divorced (chính thức ly hôn)
-
decide to decide to get divorced (quyết định ly hôn)
-
want to want to get divorced (muốn ly hôn)
-
threaten to threaten to get divorced (đe dọa ly hôn)
-
from someone get divorced from someone (ly hôn với ai đó)
Idioms
-
get divorced from someone
ly hôn với ai đó (diễn tả hành động tách biệt khỏi người bạn đời)
"After years of trying, they finally got divorced from each other."
(Sau nhiều năm cố gắng, cuối cùng họ cũng ly hôn nhau.)
-
decide to get divorced
quyết định ly hôn (diễn tả sự đưa ra lựa chọn chấm dứt hôn nhân)
"It's never easy to decide to get divorced, especially with children involved."
(Không bao giờ dễ dàng để quyết định ly hôn, đặc biệt khi có con cái.)
-
finally get divorced
cuối cùng cũng ly hôn (ám chỉ một quá trình ly hôn kéo dài hoặc phức tạp)
"After two years of legal battles, they finally got divorced."
(Sau hai năm tranh chấp pháp lý, cuối cùng họ cũng ly hôn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
get divorced
Động từLy hôn, chấm dứt hôn nhân một cách hợp pháp.
"They decided to get divorced after years of arguing."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The couple who got divorced last year are now best friends. |
Cặp đôi đã ly dị năm ngoái giờ là bạn thân. |
| Phủ định | The man whose wife didn't get divorced remains happily married. |
Người đàn ông có vợ không ly dị vẫn hạnh phúc trong hôn nhân. |
| Nghi vấn | Is she the actress who got divorced from her manager? |
Cô ấy có phải là nữ diễn viên đã ly dị người quản lý của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get divorced".
