(Top Banner Ad)
get divorced
B1
Động từ B1 Luật pháp, Xã hội học

get divorced

UK: /ɡɛt dɪˈvɔːst/ • US: /ɡɛt dɪˈvɔrst/

Nghĩa tiếng Việt

ly dị ly hôn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To legally end a marriage.

Vietnamese Meaning

Ly hôn, chấm dứt hôn nhân một cách hợp pháp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They decided to get divorced after years of arguing."

    "Họ quyết định ly hôn sau nhiều năm tranh cãi."

  • "She got divorced last year."

    "Cô ấy đã ly hôn năm ngoái."

  • "It's never easy to get divorced."

    "Ly hôn không bao giờ là dễ dàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun divorce sự ly hôn, đơn ly hôn
Verb divorce ly hôn, làm ly hôn (ai đó)
Adjective divorced đã ly hôn
Noun divorcee người đã ly hôn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
divertere
Latin
divortium
Old French
divorce
Middle English
divorce
Proto-Germanic
*getaną
Old English
getan
Modern English
get divorced

Nguồn gốc của 'ly hôn'

Cụm từ 'get divorced' (ly hôn) được hình thành từ hai phần. Từ 'divorce' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'divortium', nghĩa là 'sự chia ly' hoặc 'sự rẽ đôi', xuất phát từ động từ 'divertere' có nghĩa là 'quay đi, tách ra'. Nó miêu tả hành động một cặp đôi 'quay lưng lại' với cuộc hôn nhân. 'Get' ở đây đóng vai trò như một trợ động từ để diễn tả một trạng thái thay đổi, từ 'đã kết hôn' sang 'đã ly hôn'.

Usage Note

Cụm "get divorced" diễn tả hành động ly hôn, thường nhấn mạnh quá trình hoặc kết quả của việc ly hôn. Khác với "divorce" (danh từ hoặc động từ mang tính chung chung hơn), "get divorced" thường được sử dụng trong văn nói và văn viết không trang trọng. Ví dụ, "They are getting divorced" mang ý nghĩa họ đang trong quá trình ly hôn hoặc sắp ly hôn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + get divorced
  • amicably amicably get divorced
    (ly hôn trong hòa bình/trong sự đồng thuận)
  • bitterly bitterly get divorced
    (ly hôn trong cay đắng/căng thẳng)
  • recently recently get divorced
    (mới ly hôn gần đây)
  • officially officially get divorced
    (chính thức ly hôn)
Verb + to get divorced
  • decide to decide to get divorced
    (quyết định ly hôn)
  • want to want to get divorced
    (muốn ly hôn)
  • threaten to threaten to get divorced
    (đe dọa ly hôn)
get divorced + Prepositional phrase
  • from someone get divorced from someone
    (ly hôn với ai đó)

Idioms

  • get divorced from someone

    ly hôn với ai đó (diễn tả hành động tách biệt khỏi người bạn đời)

    "After years of trying, they finally got divorced from each other."

    (Sau nhiều năm cố gắng, cuối cùng họ cũng ly hôn nhau.)

  • decide to get divorced

    quyết định ly hôn (diễn tả sự đưa ra lựa chọn chấm dứt hôn nhân)

    "It's never easy to decide to get divorced, especially with children involved."

    (Không bao giờ dễ dàng để quyết định ly hôn, đặc biệt khi có con cái.)

  • finally get divorced

    cuối cùng cũng ly hôn (ám chỉ một quá trình ly hôn kéo dài hoặc phức tạp)

    "After two years of legal battles, they finally got divorced."

    (Sau hai năm tranh chấp pháp lý, cuối cùng họ cũng ly hôn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

get divorced

Động từ
Lật mặt

Ly hôn, chấm dứt hôn nhân một cách hợp pháp.

"They decided to get divorced after years of arguing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The couple who got divorced last year are now best friends.
Cặp đôi đã ly dị năm ngoái giờ là bạn thân.
Phủ định
The man whose wife didn't get divorced remains happily married.
Người đàn ông có vợ không ly dị vẫn hạnh phúc trong hôn nhân.
Nghi vấn
Is she the actress who got divorced from her manager?
Cô ấy có phải là nữ diễn viên đã ly dị người quản lý của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get divorced".

Ly hôn không cần chứng minh lỗi (No-Fault Divorce)

Ở nhiều quốc gia phương Tây, luật pháp đã cho phép 'ly hôn không cần chứng minh lỗi'. Điều này có nghĩa là các cặp vợ chồng có thể ly hôn mà không cần phải chứng minh rằng một bên nào đó đã có hành vi sai trái (ví dụ: ngoại tình, bỏ rơi). Thay vào đó, họ chỉ cần nêu lý do 'những khác biệt không thể hòa giải' hoặc 'hôn nhân đã tan vỡ không thể hàn gắn', giúp quá trình ly hôn trở nên ít xung đột và thủ tục hơn.

Thay đổi quan điểm xã hội về ly hôn

Trong lịch sử, ly hôn từng bị kỳ thị nặng nề ở các xã hội phương Tây. Tuy nhiên, qua thời gian, đặc biệt là từ nửa sau thế kỷ 20, quan điểm xã hội đã thay đổi đáng kể. Ly hôn ngày nay được chấp nhận rộng rãi hơn như một giải pháp cho những cuộc hôn nhân không hạnh phúc, và sự kỳ thị đối với những người đã ly hôn đã giảm đi nhiều, phản ánh sự thay đổi trong giá trị và quyền tự do cá nhân.