get married
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Kết hôn; trở thành vợ chồng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They are going to get married next summer."
"Họ sẽ kết hôn vào mùa hè tới."
-
"When are you planning to get married?"
"Khi nào bạn dự định kết hôn?"
-
"They got married in a small ceremony."
"Họ đã kết hôn trong một buổi lễ nhỏ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | marry | kết hôn, cưới |
| Noun | marriage | hôn nhân, sự kết hôn |
| Adjective | married | đã kết hôn, thuộc về hôn nhân |
| Adjective | marriageable | có thể kết hôn, đủ tuổi kết hôn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ "get married" thường được sử dụng để chỉ hành động kết hôn hoặc trạng thái đã kết hôn. Nó khác với "marry" (kết hôn với ai) ở chỗ "get married" nhấn mạnh vào sự kiện hoặc quá trình kết hôn hơn là đối tượng kết hôn. Ví dụ: "They got married last year" (Họ kết hôn năm ngoái) vs. "He married her" (Anh ấy kết hôn với cô ấy).
Prepositions
Khi sử dụng "get married to," nó đề cập đến người mà ai đó kết hôn. Ví dụ: "She is going to get married to John." (Cô ấy sẽ kết hôn với John.) Tuy nhiên, cách dùng phổ biến hơn là "get married" mà không cần giới từ sau đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
happily happily get married (kết hôn hạnh phúc)
-
finally finally get married (cuối cùng cũng kết hôn)
-
secretly secretly get married (kết hôn bí mật)
-
to get married to someone (kết hôn với ai đó)
-
in get married in a church/court (kết hôn ở nhà thờ/tòa án)
-
on get married on their anniversary (kết hôn vào ngày kỷ niệm của họ)
-
at get married at a young age (kết hôn khi còn trẻ)
-
plan to plan to get married (lên kế hoạch kết hôn)
-
decide to decide to get married (quyết định kết hôn)
Idioms
-
tie the knot
kết hôn, cưới (thân mật)
"They decided to tie the knot after dating for five years."
(Họ quyết định kết hôn sau 5 năm hẹn hò.)
-
get hitched
kết hôn, cưới (rất thân mật, không trang trọng)
"My brother is planning to get hitched next summer."
(Anh trai tôi đang lên kế hoạch kết hôn vào mùa hè tới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
get married
Động từ (verb)Kết hôn; trở thành vợ chồng.
"They are going to get married next summer."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she wanted to get married next year. |
Cô ấy nói rằng cô ấy muốn kết hôn vào năm tới. |
| Phủ định | He said that he didn't want to get married yet. |
Anh ấy nói rằng anh ấy vẫn chưa muốn kết hôn. |
| Nghi vấn | She asked if they were going to get married soon. |
Cô ấy hỏi liệu họ có định kết hôn sớm không. |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are going to get married next year. |
Họ sẽ kết hôn vào năm tới. |
| Phủ định | She didn't get married last year. |
Cô ấy đã không kết hôn năm ngoái. |
| Nghi vấn | Are they getting married soon? |
Họ có kết hôn sớm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get married".
