(Top Banner Ad)
get married
A2
Động từ (verb) A2 Xã hội học, Gia đình

get married

UK: /ɡet ˈmærid/ • US: /ɡɛt ˈmærid/

Nghĩa tiếng Việt

kết hôn lấy vợ/chồng kết duyên
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To begin a marriage; to become husband and wife.

Vietnamese Meaning

Kết hôn; trở thành vợ chồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They are going to get married next summer."

    "Họ sẽ kết hôn vào mùa hè tới."

  • "When are you planning to get married?"

    "Khi nào bạn dự định kết hôn?"

  • "They got married in a small ceremony."

    "Họ đã kết hôn trong một buổi lễ nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb marry kết hôn, cưới
Noun marriage hôn nhân, sự kết hôn
Adjective married đã kết hôn, thuộc về hôn nhân
Adjective marriageable có thể kết hôn, đủ tuổi kết hôn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Gia đình

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
marītāre
Old French
marier
Middle English
marien
Modern English
marry

Nguồn gốc của 'marry'

Từ 'marry' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'marītāre', mang nghĩa 'kết hôn' hoặc 'cung cấp một người vợ/chồng'. Từ này sau đó được du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ 'marier'.

'Get' trong 'get married'

Trong cụm từ 'get married', động từ 'get' được dùng với nghĩa 'trở thành' hoặc 'đạt đến một trạng thái'. Vì vậy, 'get married' nghĩa là 'trở thành người đã kết hôn' hay 'bước vào tình trạng hôn nhân'. Đây là cách diễn đạt phổ biến trong tiếng Anh để nói về sự thay đổi trạng thái (ví dụ: get rich - trở nên giàu có, get old - trở nên già đi).

Usage Note

Cụm động từ "get married" thường được sử dụng để chỉ hành động kết hôn hoặc trạng thái đã kết hôn. Nó khác với "marry" (kết hôn với ai) ở chỗ "get married" nhấn mạnh vào sự kiện hoặc quá trình kết hôn hơn là đối tượng kết hôn. Ví dụ: "They got married last year" (Họ kết hôn năm ngoái) vs. "He married her" (Anh ấy kết hôn với cô ấy).

Prepositions

to

Khi sử dụng "get married to," nó đề cập đến người mà ai đó kết hôn. Ví dụ: "She is going to get married to John." (Cô ấy sẽ kết hôn với John.) Tuy nhiên, cách dùng phổ biến hơn là "get married" mà không cần giới từ sau đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ đi kèm
  • happily happily get married
    (kết hôn hạnh phúc)
  • finally finally get married
    (cuối cùng cũng kết hôn)
  • secretly secretly get married
    (kết hôn bí mật)
Giới từ và cụm giới từ
  • to get married to someone
    (kết hôn với ai đó)
  • in get married in a church/court
    (kết hôn ở nhà thờ/tòa án)
  • on get married on their anniversary
    (kết hôn vào ngày kỷ niệm của họ)
  • at get married at a young age
    (kết hôn khi còn trẻ)
Động từ theo sau
  • plan to plan to get married
    (lên kế hoạch kết hôn)
  • decide to decide to get married
    (quyết định kết hôn)

Idioms

  • tie the knot

    kết hôn, cưới (thân mật)

    "They decided to tie the knot after dating for five years."

    (Họ quyết định kết hôn sau 5 năm hẹn hò.)

  • get hitched

    kết hôn, cưới (rất thân mật, không trang trọng)

    "My brother is planning to get hitched next summer."

    (Anh trai tôi đang lên kế hoạch kết hôn vào mùa hè tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

get married

Động từ (verb)
Lật mặt

Kết hôn; trở thành vợ chồng.

"They are going to get married next summer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she wanted to get married next year.
Cô ấy nói rằng cô ấy muốn kết hôn vào năm tới.
Phủ định
He said that he didn't want to get married yet.
Anh ấy nói rằng anh ấy vẫn chưa muốn kết hôn.
Nghi vấn
She asked if they were going to get married soon.
Cô ấy hỏi liệu họ có định kết hôn sớm không.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to get married next year.
Họ sẽ kết hôn vào năm tới.
Phủ định
She didn't get married last year.
Cô ấy đã không kết hôn năm ngoái.
Nghi vấn
Are they getting married soon?
Họ có kết hôn sớm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get married".

Váy cưới trắng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, cô dâu thường mặc váy cưới màu trắng vào ngày cưới. Truyền thống này trở nên phổ biến sau đám cưới của Nữ hoàng Victoria vào năm 1840, biểu tượng cho sự trong trắng và thuần khiết.

Nhẫn cưới

Việc trao đổi nhẫn cưới là một truyền thống lâu đời ở nhiều nơi trên thế giới, đặc biệt là phương Tây. Chiếc nhẫn tròn tượng trưng cho tình yêu vĩnh cửu và sự cam kết không hồi kết giữa hai vợ chồng.