(Top Banner Ad)
tie the knot
B2
Thành ngữ (Idiom) B2 Xã hội, Văn hóa

tie the knot

UK: /ˈtaɪ ðə ˈnɒt/ • US: /ˈtaɪ ðə ˈnɑːt/

Nghĩa tiếng Việt

kết hôn lấy nhau cưới nhau về chung một nhà
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To get married.

Vietnamese Meaning

Kết hôn, cưới nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They decided to tie the knot after dating for five years."

    "Họ quyết định kết hôn sau 5 năm hẹn hò."

  • "John and Mary are finally going to tie the knot next summer."

    "John và Mary cuối cùng cũng sẽ kết hôn vào mùa hè tới."

  • "When are you planning to tie the knot?"

    "Khi nào bạn định kết hôn?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb tie buộc, thắt (nút); gắn kết
Noun tie cà vạt; mối ràng buộc, mối quan hệ
Noun knot cái nút, gút thắt; điểm thắt
Verb knot thắt nút, làm cho có nút
Verb untie cởi, tháo (nút thắt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

English
tie the knot

Nguồn gốc cổ xưa

Cụm từ 'tie the knot' (buộc nút thắt) có nguồn gốc từ các nghi lễ kết hôn cổ xưa, đặc biệt là nghi thức 'handfasting' (buộc tay). Trong nghi lễ này, tay của cô dâu và chú rể được buộc lại với nhau bằng một dải vải hoặc dây thừng để tượng trưng cho sự gắn kết và lời thề nguyện của họ. 'Nút thắt' trở thành biểu tượng mạnh mẽ cho một mối quan hệ ràng buộc và vĩnh cửu trong hôn nhân.

Usage Note

Đây là một thành ngữ phổ biến, mang tính chất thân mật và thường được sử dụng trong văn nói hoặc văn viết không trang trọng. Nó không mang ý nghĩa đen là 'thắt nút' mà chỉ việc chính thức trở thành vợ chồng. Cần phân biệt với các cách diễn đạt trang trọng hơn như 'to get married' hoặc 'to wed'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + tie the knot
  • finally finally tie the knot
    (cuối cùng cũng kết hôn)
  • secretly secretly tie the knot
    (bí mật kết hôn)
  • officially officially tie the knot
    (chính thức kết hôn)
Verb + tie the knot
  • decide to decide to tie the knot
    (quyết định kết hôn)
  • plan to plan to tie the knot
    (dự định kết hôn)
  • get ready to get ready to tie the knot
    (chuẩn bị kết hôn)
  • refuse to refuse to tie the knot
    (từ chối kết hôn)

Idioms

  • tie the knot

    kết hôn, lấy vợ/lấy chồng

    "After dating for ten years, they finally decided to tie the knot."

    (Sau mười năm hẹn hò, cuối cùng họ cũng quyết định kết hôn.)

  • get ready to tie the knot

    chuẩn bị kết hôn

    "The couple is getting ready to tie the knot next month."

    (Cặp đôi đang chuẩn bị kết hôn vào tháng tới.)

  • be about to tie the knot

    sắp sửa kết hôn

    "I heard your sister is about to tie the knot!"

    (Tôi nghe nói chị bạn sắp sửa kết hôn rồi!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tie the knot

Thành ngữ (Idiom)
Lật mặt

Kết hôn, cưới nhau.

"They decided to tie the knot after dating for five years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to tie the knot next summer.
Họ sẽ kết hôn vào mùa hè tới.
Phủ định
They are not going to tie the knot anytime soon.
Họ sẽ không kết hôn sớm đâu.
Nghi vấn
Are they going to tie the knot this year?
Họ có định kết hôn năm nay không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They tied the knot last summer in a beautiful ceremony.
Họ đã kết hôn vào mùa hè năm ngoái trong một buổi lễ tuyệt đẹp.
Phủ định
They didn't tie the knot as planned because of the pandemic.
Họ đã không kết hôn như dự định vì đại dịch.
Nghi vấn
Did they tie the knot before moving to France?
Họ đã kết hôn trước khi chuyển đến Pháp phải không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have finally tied the knot after dating for ten years.
Cuối cùng họ đã kết hôn sau mười năm hẹn hò.
Phủ định
They haven't tied the knot yet, but they are planning the wedding.
Họ vẫn chưa kết hôn, nhưng họ đang lên kế hoạch cho đám cưới.
Nghi vấn
Has she tied the knot already, or are they still engaged?
Cô ấy đã kết hôn chưa, hay họ vẫn còn đính hôn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tie the knot".

Nghi lễ Handfasting cổ đại

Nghi lễ 'handfasting', nơi tay của cô dâu và chú rể được buộc lại bằng vải hoặc dây, đã được thực hiện ở nhiều nền văn hóa khác nhau trong lịch sử, đặc biệt ở châu Âu. Đây không chỉ là một hành động tượng trưng cho sự gắn kết mà còn là một hình thức hôn nhân có tính ràng buộc pháp lý tại một số thời điểm, đặc biệt phổ biến trước khi hôn nhân nhà thờ trở thành tiêu chuẩn.

Biểu tượng của nút thắt vĩnh cửu

Nút thắt trong cụm từ 'tie the knot' tượng trưng cho sự gắn kết chặt chẽ và vĩnh cửu giữa hai người. Giống như một nút thắt được buộc chắc chắn, mối quan hệ hôn nhân được kỳ vọng là bền chặt, khó có thể tháo gỡ. Nó thể hiện cam kết trọn đời và sự hòa quyện của hai cá thể thành một.