tie the knot
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To get married.
Vietnamese Meaning
Kết hôn, cưới nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They decided to tie the knot after dating for five years."
"Họ quyết định kết hôn sau 5 năm hẹn hò."
-
"John and Mary are finally going to tie the knot next summer."
"John và Mary cuối cùng cũng sẽ kết hôn vào mùa hè tới."
-
"When are you planning to tie the knot?"
"Khi nào bạn định kết hôn?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là một thành ngữ phổ biến, mang tính chất thân mật và thường được sử dụng trong văn nói hoặc văn viết không trang trọng. Nó không mang ý nghĩa đen là 'thắt nút' mà chỉ việc chính thức trở thành vợ chồng. Cần phân biệt với các cách diễn đạt trang trọng hơn như 'to get married' hoặc 'to wed'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
finally finally tie the knot (cuối cùng cũng kết hôn)
-
secretly secretly tie the knot (bí mật kết hôn)
-
officially officially tie the knot (chính thức kết hôn)
-
decide to decide to tie the knot (quyết định kết hôn)
-
plan to plan to tie the knot (dự định kết hôn)
-
get ready to get ready to tie the knot (chuẩn bị kết hôn)
-
refuse to refuse to tie the knot (từ chối kết hôn)
Idioms
-
tie the knot
kết hôn, lấy vợ/lấy chồng
"After dating for ten years, they finally decided to tie the knot."
(Sau mười năm hẹn hò, cuối cùng họ cũng quyết định kết hôn.)
-
get ready to tie the knot
chuẩn bị kết hôn
"The couple is getting ready to tie the knot next month."
(Cặp đôi đang chuẩn bị kết hôn vào tháng tới.)
-
be about to tie the knot
sắp sửa kết hôn
"I heard your sister is about to tie the knot!"
(Tôi nghe nói chị bạn sắp sửa kết hôn rồi!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tie the knot
Thành ngữ (Idiom)Kết hôn, cưới nhau.
"They decided to tie the knot after dating for five years."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are going to tie the knot next summer. |
Họ sẽ kết hôn vào mùa hè tới. |
| Phủ định | They are not going to tie the knot anytime soon. |
Họ sẽ không kết hôn sớm đâu. |
| Nghi vấn | Are they going to tie the knot this year? |
Họ có định kết hôn năm nay không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They tied the knot last summer in a beautiful ceremony. |
Họ đã kết hôn vào mùa hè năm ngoái trong một buổi lễ tuyệt đẹp. |
| Phủ định | They didn't tie the knot as planned because of the pandemic. |
Họ đã không kết hôn như dự định vì đại dịch. |
| Nghi vấn | Did they tie the knot before moving to France? |
Họ đã kết hôn trước khi chuyển đến Pháp phải không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They have finally tied the knot after dating for ten years. |
Cuối cùng họ đã kết hôn sau mười năm hẹn hò. |
| Phủ định | They haven't tied the knot yet, but they are planning the wedding. |
Họ vẫn chưa kết hôn, nhưng họ đang lên kế hoạch cho đám cưới. |
| Nghi vấn | Has she tied the knot already, or are they still engaged? |
Cô ấy đã kết hôn chưa, hay họ vẫn còn đính hôn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tie the knot".
