(Top Banner Ad)
get involved
B1
Verb phrase B1 Xã hội, Hoạt động

get involved

UK: /ɡet ɪnˈvɒlvd/ • US: /ɡet ɪnˈvɑːlvd/

Nghĩa tiếng Việt

tham gia hòa mình vào dấn thân vào quan tâm đến
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To participate in something; to take part in an activity or event; to become connected or concerned with something.

Vietnamese Meaning

Tham gia vào một cái gì đó; tham gia một hoạt động hoặc sự kiện; trở nên kết nối hoặc quan tâm đến một điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I want to get involved in environmental protection."

    "Tôi muốn tham gia vào việc bảo vệ môi trường."

  • "She got involved with the local theater group."

    "Cô ấy tham gia vào nhóm kịch địa phương."

  • "He wants to get involved in community service."

    "Anh ấy muốn tham gia vào các hoạt động phục vụ cộng đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb involve liên quan, bao gồm, đòi hỏi
Noun involvement sự tham gia, sự liên quan
Adjective involved tham gia, phức tạp, có liên quan
Adjective uninvolved không liên quan, không tham gia

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Hoạt động

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gʰed-
Old Norse
geta
Old English
gitan / geatan
Middle English
getten
Modern English
get
Latin
involvere
Old French
envolvere
Middle English
involve
Modern English
involved

Nguồn gốc của 'Get Involved'

Cụm từ 'get involved' không có một dòng lịch sử đơn lẻ mà là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Get' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse) 'geta', mang nghĩa 'có được, đạt được', rồi phát triển qua tiếng Anh cổ và tiếng Anh trung đại. 'Involved' đến từ tiếng Latin 'involvere', có nghĩa đen là 'cuốn vào, bao bọc, làm rối ren'. Khi kết hợp lại, 'get involved' mang ý nghĩa 'bị cuốn vào, tham gia vào' một cách chủ động hoặc tự nguyện, thường là vào một hoạt động, tình huống hay mối quan hệ nào đó.

Usage Note

Cụm từ 'get involved' thường được sử dụng để chỉ sự tham gia chủ động và có ý thức vào một hoạt động, dự án, tổ chức hoặc vấn đề nào đó. Nó nhấn mạnh sự kết nối và quan tâm cá nhân đối với vấn đề được đề cập. Khác với 'participate' chỉ đơn thuần là tham gia, 'get involved' mang ý nghĩa sâu sắc hơn về sự gắn bó và trách nhiệm.

Prepositions

in with

‘Get involved in’ được dùng khi bạn muốn tham gia vào một hoạt động, tổ chức hoặc lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: get involved in a project, get involved in politics. ‘Get involved with’ có thể mang ý nghĩa rộng hơn, chỉ sự liên quan hoặc kết nối với một người, một nhóm hoặc một vấn đề nào đó. Ví dụ: get involved with a charity, get involved with the community.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + get involved
  • actively actively get involved
    (tích cực tham gia)
  • deeply deeply get involved
    (tham gia sâu sắc, gắn bó sâu đậm)
  • personally personally get involved
    (tự mình tham gia, đích thân tham gia)
  • emotionally emotionally get involved
    (tham gia về mặt cảm xúc, bị cuốn hút về tình cảm)
  • fully fully get involved
    (tham gia hết mình, hoàn toàn tham gia)
get involved + Prepositional Phrase
  • in politics get involved in politics
    (tham gia vào chính trị)
  • with a project get involved with a project
    (tham gia vào một dự án)
  • in a discussion get involved in a discussion
    (tham gia vào một cuộc thảo luận)
  • with the community get involved with the community
    (tham gia vào cộng đồng)
  • in a charity get involved in a charity
    (tham gia vào một tổ chức từ thiện)

Idioms

  • get involved with the wrong crowd

    giao du với bạn xấu/nhóm người xấu

    "His parents worry he's getting involved with the wrong crowd."

    (Cha mẹ anh ấy lo lắng anh ấy đang giao du với bạn xấu.)

  • get involved hands-on

    trực tiếp nhúng tay vào, tham gia thực tế

    "She likes to get involved hands-on in all her projects."

    (Cô ấy thích trực tiếp tham gia vào tất cả các dự án của mình.)

  • get involved in a relationship

    bắt đầu/tiến vào một mối quan hệ tình cảm

    "After her last breakup, she's hesitant to get involved in another relationship."

    (Sau cuộc chia tay lần trước, cô ấy ngần ngại bắt đầu một mối quan hệ khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

get involved

Verb phrase
Lật mặt

Tham gia vào một cái gì đó; tham gia một hoạt động hoặc sự kiện; trở nên kết nối hoặc quan tâm đến một điều gì đó.

"I want to get involved in environmental protection."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students who get involved in extracurricular activities tend to perform better academically.
Những học sinh tham gia các hoạt động ngoại khóa có xu hướng học tập tốt hơn.
Phủ định
The project, which didn't get involved community members, failed to gain local support.
Dự án mà không có sự tham gia của các thành viên cộng đồng đã không nhận được sự ủng hộ từ địa phương.
Nghi vấn
Is this the company where employees get involved in decision-making processes?
Đây có phải là công ty nơi nhân viên tham gia vào quá trình ra quyết định không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should get involved in more community activities.
Bạn nên tham gia nhiều hơn vào các hoạt động cộng đồng.
Phủ định
They must not get involved in the conflict.
Họ không được phép tham gia vào cuộc xung đột.
Nghi vấn
Could we get involved in the project?
Chúng ta có thể tham gia vào dự án không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have been getting involved in community projects lately.
Gần đây tôi đã tham gia vào các dự án cộng đồng.
Phủ định
She hasn't been getting involved in extracurricular activities this semester.
Cô ấy đã không tham gia vào các hoạt động ngoại khóa trong học kỳ này.
Nghi vấn
Have you been getting involved in any new sports recently?
Gần đây bạn có tham gia vào môn thể thao mới nào không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get involved".

Tinh thần tình nguyện và Gắn kết cộng đồng

Tại các xã hội phương Tây, việc thực hiện nghĩa vụ công dân và gắn kết cộng đồng được đề cao. Cụm từ 'get involved' thường được dùng để khuyến khích mọi người dành thời gian tình nguyện, tham gia các sự kiện địa phương hoặc ủng hộ các hoạt động xã hội. Điều này phản ánh giá trị văn hóa về trách nhiệm tập thể và quyền công dân tích cực, nơi mỗi cá nhân được khuyến khích đóng góp cho sự phát triển chung.

Hoạt động xã hội và Vận động chính sách

Cụm từ 'get involved' cũng đề cập đến hoạt động chính trị hoặc xã hội, nơi các cá nhân hoặc nhóm tích cực tham gia vào các phong trào để tạo ra sự thay đổi, vận động cho các quyền hoặc phản đối những bất công. Việc này có thể từ việc ký kiến nghị, tham gia biểu tình ôn hòa đến việc tổ chức các chiến dịch nâng cao nhận thức cộng đồng nhằm thay đổi quan điểm hoặc chính sách xã hội.