(Top Banner Ad)
get on well with
B1
Verb phrase B1 Giao tiếp xã hội

get on well with

UK: /ɡɛt ɒn wel wɪθ/ • US: /ɡɛt ɑːn wɛl wɪθ/

Nghĩa tiếng Việt

hòa hợp với ăn ý với có mối quan hệ tốt với hợp tính
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have a good relationship with someone; to be friendly with someone.

Vietnamese Meaning

Có một mối quan hệ tốt với ai đó; hòa hợp, ăn ý với ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She gets on well with her new colleagues."

    "Cô ấy rất hòa hợp với những đồng nghiệp mới."

  • "They get on well with each other despite their different backgrounds."

    "Họ hòa hợp với nhau mặc dù có xuất thân khác nhau."

  • "I don't get on well with my boss."

    "Tôi không hòa hợp với sếp của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb get có được, lấy được, trở nên, đi đến
Noun getting sự có được, sự nhận được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*getaną
Old Norse
geta
Old English
gietan
Middle English
geten
Modern English
get

Từ 'Get' đến Hòa Hợp

Cụm từ 'get on well with' có nguồn gốc từ động từ 'get' trong tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'nắm bắt, đạt được'. Theo thời gian, 'get' phát triển nhiều nghĩa, trong đó có 'xoay sở, tiến bộ'. Khi kết hợp với giới từ 'on', 'get on' có nghĩa là 'tiến triển tốt' hoặc 'xử lý được một việc'. Việc thêm trạng từ 'well' (tốt) và giới từ 'with' (với ai đó) đã nhấn mạnh ý nghĩa về một mối quan hệ thuận lợi, hài hòa giữa hai người. Nó gợi lên hình ảnh hai người có thể 'nắm bắt' và 'tiến lên' cùng nhau một cách dễ dàng và vui vẻ.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để diễn tả mối quan hệ tích cực và thân thiện giữa hai hoặc nhiều người. Nó nhấn mạnh sự hòa hợp, dễ dàng giao tiếp và tương tác. Khác với "get along with" (có nghĩa tương tự), "get on well with" có thể mang sắc thái thân thiện và gần gũi hơn một chút. Cả hai đều diễn tả mối quan hệ tốt, nhưng "get on well with" thường ám chỉ một mức độ thoải mái và tương đồng cao hơn.

Prepositions

with

Giới từ 'with' được sử dụng để chỉ đối tượng mà chủ ngữ có mối quan hệ tốt. Ví dụ: "I get on well with my sister." (Tôi rất hòa hợp với em gái tôi.)

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + get on well with
  • really really get on well with
    (thực sự hòa hợp/ăn ý với)
  • always always get on well with
    (luôn hòa hợp/ăn ý với)
  • easily easily get on well with
    (dễ dàng hòa hợp/ăn ý với)
Chủ ngữ (Người) + get on well with
  • people people get on well with
    (mọi người hòa hợp/ăn ý với)
  • colleagues colleagues get on well with
    (đồng nghiệp hòa hợp/ăn ý với)
  • family members family members get on well with
    (các thành viên trong gia đình hòa hợp/ăn ý với)
Tính từ/Cụm tính từ + get on well with
  • easy to easy to get on well with
    (dễ hòa hợp/ăn ý với)
  • hard to hard to get on well with
    (khó hòa hợp/ăn ý với)

Idioms

  • get on well with someone

    hòa hợp, ăn ý, có mối quan hệ tốt với ai đó

    "It's important to get on well with your colleagues at work."

    (Điều quan trọng là phải hòa hợp với đồng nghiệp ở nơi làm việc.)

  • not get on well with someone

    không hòa hợp, không ăn ý, không có mối quan hệ tốt với ai đó

    "I'm afraid I don't get on well with my new manager."

    (Tôi e rằng tôi không hòa hợp với quản lý mới của mình.)

  • get on well with someone from the start

    hòa hợp/ăn ý với ai đó ngay từ đầu

    "We got on well with each other from the start of our project."

    (Chúng tôi đã hòa hợp với nhau ngay từ khi bắt đầu dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

get on well with

Verb phrase
Lật mặt

Có một mối quan hệ tốt với ai đó; hòa hợp, ăn ý với ai đó.

"She gets on well with her new colleagues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Enjoying getting on well with colleagues makes work more pleasant.
Việc thích hòa đồng với đồng nghiệp làm cho công việc trở nên dễ chịu hơn.
Phủ định
She avoids not getting on well with her classmates by always being polite.
Cô ấy tránh việc không hòa đồng với các bạn cùng lớp bằng cách luôn lịch sự.
Nghi vấn
Is getting on well with the neighbors important to you?
Việc hòa đồng với hàng xóm có quan trọng với bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get on well with".

Giá trị của sự hòa hợp trong công việc

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là môi trường công sở, khả năng 'get on well with' (hòa hợp/ăn ý) với đồng nghiệp và cấp trên được đánh giá rất cao. Nó không chỉ giúp công việc trôi chảy mà còn là yếu tố quan trọng để xây dựng tinh thần đồng đội và thành công cá nhân. Kỹ năng giao tiếp và tạo dựng mối quan hệ tốt được xem là thiết yếu.

Sự tương thích trong các mối quan hệ xã hội

Khái niệm 'get on well with' cũng rất quan trọng trong các mối quan hệ cá nhân như bạn bè hay tình yêu. Người phương Tây thường tìm kiếm sự tương thích và khả năng 'hòa hợp' tự nhiên với người khác. Điều này thể hiện qua việc chia sẻ sở thích, giá trị sống, và cảm thấy thoải mái khi ở bên nhau mà không cần phải cố gắng quá nhiều.