(Top Banner Ad)
not get along with
B1
Cụm động từ B1 Giao tiếp xã hội

not get along with

UK: /ɡet əˈlɒŋ wɪθ/ • US: /ɡet əˈlɔŋ wɪθ/

Nghĩa tiếng Việt

không hòa hợp với không hợp với không ưa khó mà hòa đồng với không ưa gì
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have a good relationship with someone; to be friendly or compatible.

Vietnamese Meaning

Có mối quan hệ tốt với ai đó; hòa hợp, thân thiện hoặc hợp nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I don't get along with my roommate because he's very messy."

    "Tôi không hòa hợp với bạn cùng phòng vì anh ấy rất bừa bộn."

  • "They don't get along with their neighbors."

    "Họ không hòa hợp với hàng xóm của họ."

  • "She doesn't get along with her sister-in-law."

    "Cô ấy không hòa hợp với chị dâu (hoặc em dâu) của mình."

  • "I've never really gotten along with my father."

    "Tôi chưa bao giờ thực sự hòa hợp với bố tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun disagreement sự bất đồng, sự không đồng tình
Noun conflict mâu thuẫn, xung đột
Noun quarrel cuộc cãi vã, sự tranh cãi
Verb disagree không đồng tình, bất đồng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
geta
Old English
gietan
Old English
andlang
16th Century (Phrase)
get along (tiến triển)
Late 17th Century (Phrase)
get along (hòa thuận)

Nguồn gốc 'get along'

Cụm động từ 'get along' ban đầu (thế kỷ 16) có nghĩa là 'tiến triển, đạt được thành công'. Sau đó, vào cuối thế kỷ 17, ý nghĩa 'hòa thuận, hợp cạ' phát triển, ám chỉ việc hai người có thể 'cùng nhau tiến bước' một cách suôn sẻ mà không gặp trở ngại. Khi thêm 'not' vào, nó mang nghĩa ngược lại: không thể hòa hợp hoặc có những bất đồng, cản trở sự tiến triển của mối quan hệ.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để diễn tả sự thiếu hòa hợp, bất đồng hoặc không thích nhau. Nó nhẹ nhàng hơn so với các từ như 'hate' (ghét) hoặc 'dislike' (không thích). Cấu trúc 'not get along' nhấn mạnh sự thiếu vắng của mối quan hệ hòa hợp.

Prepositions

with

Giới từ 'with' được sử dụng để chỉ đối tượng mà bạn không hòa hợp. Ví dụ: 'I don't get along with my boss' (Tôi không hòa hợp với sếp của tôi).

Collocations (Từ đi kèm)

Các chủ thể/Người thường không hòa thuận
  • siblings Siblings often don't get along with each other.
    (Anh chị em ruột thường không hòa thuận với nhau.)
  • colleagues My colleagues don't get along with the new boss.
    (Các đồng nghiệp của tôi không hòa thuận với sếp mới.)
  • neighbors The neighbors don't get along with their noisy tenants.
    (Những người hàng xóm không hòa thuận với những người thuê nhà ồn ào của họ.)
  • partners Business partners who don't get along often face difficulties.
    (Các đối tác kinh doanh không hòa thuận thường đối mặt với nhiều khó khăn.)
Trạng từ miêu tả cách/tần suất
  • really They really don't get along with each other.
    (Họ thực sự không hòa thuận với nhau.)
  • never My parents never got along, which led to their divorce.
    (Bố mẹ tôi chưa bao giờ hòa thuận, điều đó dẫn đến việc họ ly hôn.)
  • always Those two always don't get along, it's quite obvious.
    (Hai người đó luôn không hòa thuận, điều đó khá rõ ràng.)
  • well We don't get along well with our in-laws.
    (Chúng tôi không hòa thuận lắm với bên nhà chồng/vợ.)

Idioms

  • not see eye to eye (with someone)

    không đồng quan điểm, không hòa hợp (với ai đó)

    "My brother and I don't see eye to eye on politics."

    (Anh trai tôi và tôi không đồng quan điểm về chính trị.)

  • to be like cat and dog

    như chó với mèo (thường xuyên cãi vã, không hòa thuận)

    "My kids are constantly fighting; they're like cat and dog."

    (Các con tôi liên tục cãi nhau; chúng như chó với mèo vậy.)

  • to be at odds (with someone)

    bất hòa, xung đột (với ai đó)

    "The two departments were constantly at odds over resources."

    (Hai phòng ban liên tục bất hòa về vấn đề tài nguyên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

not get along with

Cụm động từ
Lật mặt

Có mối quan hệ tốt với ai đó; hòa hợp, thân thiện hoặc hợp nhau.

"I don't get along with my roommate because he's very messy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had spent more time together, they would get along better now.
Nếu họ đã dành nhiều thời gian hơn cho nhau, thì bây giờ họ đã hòa hợp hơn rồi.
Phủ định
If she hadn't been so stubborn, she would get along with her colleagues.
Nếu cô ấy không quá bướng bỉnh, cô ấy đã hòa hợp với đồng nghiệp của mình.
Nghi vấn
If he had tried harder, would he get along with his roommate?
Nếu anh ấy cố gắng hơn, liệu anh ấy có hòa hợp với bạn cùng phòng của mình không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They get along with their neighbors, don't they?
Họ hòa đồng với hàng xóm của họ, phải không?
Phủ định
She doesn't get along with her sister, does she?
Cô ấy không hòa thuận với chị gái của mình, phải không?
Nghi vấn
You didn't get along with your roommate, did you?
Bạn đã không hòa thuận với bạn cùng phòng của mình, phải không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been getting along with her new roommate since they set some ground rules.
Cô ấy đã hòa hợp với bạn cùng phòng mới kể từ khi họ đặt ra một số quy tắc cơ bản.
Phủ định
They haven't been getting along with each other lately due to conflicting schedules.
Gần đây họ không hòa hợp với nhau do lịch trình xung đột.
Nghi vấn
Has he been getting along with his colleagues after the team-building event?
Anh ấy có hòa hợp với đồng nghiệp sau sự kiện xây dựng đội ngũ không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She gets along with her classmates.
Cô ấy hòa đồng với các bạn cùng lớp.
Phủ định
He does not get along with his neighbor.
Anh ấy không hòa hợp với người hàng xóm của mình.
Nghi vấn
Do they get along with their new manager?
Họ có hòa hợp với người quản lý mới của họ không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I got along with my neighbors better.
Tôi ước tôi hòa đồng với hàng xóm của mình hơn.
Phủ định
If only she wouldn't argue so much; I wish she would get along with her sister.
Ước gì cô ấy đừng tranh cãi nhiều như vậy; Tôi ước cô ấy hòa thuận với em gái mình.
Nghi vấn
If only they could get along. Do you wish your parents got along better when you were a child?
Ước gì họ có thể hòa thuận. Bạn có ước bố mẹ bạn hòa thuận hơn khi bạn còn nhỏ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not get along with".

Quan niệm về sự hòa hợp trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc cá nhân thể hiện sự độc lập và giữ vững quan điểm riêng là điều được khuyến khích. Do đó, việc 'không hòa thuận' (not get along with) không phải lúc nào cũng bị coi là tiêu cực tuyệt đối, mà có thể là kết quả của sự khác biệt về tính cách hoặc quan điểm cá nhân. Tuy nhiên, việc duy trì các mối quan hệ hòa bình trong công việc và xã hội vẫn được đánh giá cao.

Chiến lược giải quyết mâu thuẫn

Khi mọi người 'không hòa thuận' trong các mối quan hệ, đặc biệt là ở nơi làm việc hoặc trong gia đình, các chiến lược giải quyết mâu thuẫn (conflict resolution) thường được áp dụng. Điều này bao gồm đối thoại trực tiếp, tìm kiếm điểm chung, hoặc thậm chí là 'đồng ý chấp nhận bất đồng' (agree to disagree) để duy trì mối quan hệ cơ bản mà không cần phải thay đổi quan điểm của nhau.