not get along with
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To have a good relationship with someone; to be friendly or compatible.
Vietnamese Meaning
Có mối quan hệ tốt với ai đó; hòa hợp, thân thiện hoặc hợp nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I don't get along with my roommate because he's very messy."
"Tôi không hòa hợp với bạn cùng phòng vì anh ấy rất bừa bộn."
-
"They don't get along with their neighbors."
"Họ không hòa hợp với hàng xóm của họ."
-
"She doesn't get along with her sister-in-law."
"Cô ấy không hòa hợp với chị dâu (hoặc em dâu) của mình."
-
"I've never really gotten along with my father."
"Tôi chưa bao giờ thực sự hòa hợp với bố tôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | disagreement | sự bất đồng, sự không đồng tình |
| Noun | conflict | mâu thuẫn, xung đột |
| Noun | quarrel | cuộc cãi vã, sự tranh cãi |
| Verb | disagree | không đồng tình, bất đồng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để diễn tả sự thiếu hòa hợp, bất đồng hoặc không thích nhau. Nó nhẹ nhàng hơn so với các từ như 'hate' (ghét) hoặc 'dislike' (không thích). Cấu trúc 'not get along' nhấn mạnh sự thiếu vắng của mối quan hệ hòa hợp.
Prepositions
Giới từ 'with' được sử dụng để chỉ đối tượng mà bạn không hòa hợp. Ví dụ: 'I don't get along with my boss' (Tôi không hòa hợp với sếp của tôi).
Collocations (Từ đi kèm)
-
siblings Siblings often don't get along with each other. (Anh chị em ruột thường không hòa thuận với nhau.)
-
colleagues My colleagues don't get along with the new boss. (Các đồng nghiệp của tôi không hòa thuận với sếp mới.)
-
neighbors The neighbors don't get along with their noisy tenants. (Những người hàng xóm không hòa thuận với những người thuê nhà ồn ào của họ.)
-
partners Business partners who don't get along often face difficulties. (Các đối tác kinh doanh không hòa thuận thường đối mặt với nhiều khó khăn.)
-
really They really don't get along with each other. (Họ thực sự không hòa thuận với nhau.)
-
never My parents never got along, which led to their divorce. (Bố mẹ tôi chưa bao giờ hòa thuận, điều đó dẫn đến việc họ ly hôn.)
-
always Those two always don't get along, it's quite obvious. (Hai người đó luôn không hòa thuận, điều đó khá rõ ràng.)
-
well We don't get along well with our in-laws. (Chúng tôi không hòa thuận lắm với bên nhà chồng/vợ.)
Idioms
-
not see eye to eye (with someone)
không đồng quan điểm, không hòa hợp (với ai đó)
"My brother and I don't see eye to eye on politics."
(Anh trai tôi và tôi không đồng quan điểm về chính trị.)
-
to be like cat and dog
như chó với mèo (thường xuyên cãi vã, không hòa thuận)
"My kids are constantly fighting; they're like cat and dog."
(Các con tôi liên tục cãi nhau; chúng như chó với mèo vậy.)
-
to be at odds (with someone)
bất hòa, xung đột (với ai đó)
"The two departments were constantly at odds over resources."
(Hai phòng ban liên tục bất hòa về vấn đề tài nguyên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
not get along with
Cụm động từCó mối quan hệ tốt với ai đó; hòa hợp, thân thiện hoặc hợp nhau.
"I don't get along with my roommate because he's very messy."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If they had spent more time together, they would get along better now. |
Nếu họ đã dành nhiều thời gian hơn cho nhau, thì bây giờ họ đã hòa hợp hơn rồi. |
| Phủ định | If she hadn't been so stubborn, she would get along with her colleagues. |
Nếu cô ấy không quá bướng bỉnh, cô ấy đã hòa hợp với đồng nghiệp của mình. |
| Nghi vấn | If he had tried harder, would he get along with his roommate? |
Nếu anh ấy cố gắng hơn, liệu anh ấy có hòa hợp với bạn cùng phòng của mình không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They get along with their neighbors, don't they? |
Họ hòa đồng với hàng xóm của họ, phải không? |
| Phủ định | She doesn't get along with her sister, does she? |
Cô ấy không hòa thuận với chị gái của mình, phải không? |
| Nghi vấn | You didn't get along with your roommate, did you? |
Bạn đã không hòa thuận với bạn cùng phòng của mình, phải không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been getting along with her new roommate since they set some ground rules. |
Cô ấy đã hòa hợp với bạn cùng phòng mới kể từ khi họ đặt ra một số quy tắc cơ bản. |
| Phủ định | They haven't been getting along with each other lately due to conflicting schedules. |
Gần đây họ không hòa hợp với nhau do lịch trình xung đột. |
| Nghi vấn | Has he been getting along with his colleagues after the team-building event? |
Anh ấy có hòa hợp với đồng nghiệp sau sự kiện xây dựng đội ngũ không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She gets along with her classmates. |
Cô ấy hòa đồng với các bạn cùng lớp. |
| Phủ định | He does not get along with his neighbor. |
Anh ấy không hòa hợp với người hàng xóm của mình. |
| Nghi vấn | Do they get along with their new manager? |
Họ có hòa hợp với người quản lý mới của họ không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I got along with my neighbors better. |
Tôi ước tôi hòa đồng với hàng xóm của mình hơn. |
| Phủ định | If only she wouldn't argue so much; I wish she would get along with her sister. |
Ước gì cô ấy đừng tranh cãi nhiều như vậy; Tôi ước cô ấy hòa thuận với em gái mình. |
| Nghi vấn | If only they could get along. Do you wish your parents got along better when you were a child? |
Ước gì họ có thể hòa thuận. Bạn có ước bố mẹ bạn hòa thuận hơn khi bạn còn nhỏ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not get along with".
