(Top Banner Ad)
board (for vehicles)
A2
Danh từ A2 Giao thông vận tải

board (for vehicles)

UK: /bɔːd/ • US: /bɔːrd/

Nghĩa tiếng Việt

ván bảng điều khiển
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A flat piece of rigid material, such as wood or plastic, designed to be stood on for a sport or activity, or a panel on a vehicle.

Vietnamese Meaning

Một tấm vật liệu phẳng, cứng, như gỗ hoặc nhựa, được thiết kế để đứng lên khi chơi thể thao hoặc hoạt động, hoặc một tấm trên xe.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The snowboard is designed for riding on snow."

    "Ván trượt tuyết được thiết kế để trượt trên tuyết."

  • "He fell off the board while skateboarding."

    "Anh ấy ngã khỏi ván khi đang trượt ván."

  • "The indicator lights on the board are not working properly."

    "Đèn báo trên bảng điều khiển không hoạt động bình thường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to board lên (tàu, máy bay, xe buýt, v.v.)
Noun boarding việc lên tàu/máy bay
Noun boarding pass thẻ lên máy bay/tàu
Adjective/Adverb onboard ở trên tàu/máy bay; được tích hợp sẵn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*burdą
Old English
bord
Middle English
bord
Modern English
board

Từ Tấm Ván Gỗ đến Lên Tàu

Ban đầu, 'board' trong tiếng Anh cổ có nghĩa là một tấm ván gỗ. Tàu thuyền ngày xưa được làm từ nhiều tấm ván ghép lại, và phần mạn tàu cũng được gọi là 'board'. Để hành khách có thể bước từ bến cảng lên tàu, người ta thường bắc một tấm ván gỗ. Hành động đi qua tấm ván này để lên tàu được gọi là 'to go on board'. Dần dần, cụm từ này được rút gọn thành động từ 'to board', mang ý nghĩa là 'lên' một phương tiện di chuyển như tàu thủy, máy bay, hoặc tàu hỏa.

Usage Note

Trong lĩnh vực giao thông, "board" thường đề cập đến tấm ván dùng cho các phương tiện như ván trượt, ván lướt sóng, hoặc tấm điều khiển trên xe (dashboard). Cần phân biệt với nghĩa rộng hơn của "board" (ví dụ: ban quản trị).

Prepositions

on

"On the board" thường được sử dụng để chỉ vị trí trên tấm ván, ví dụ: "He jumped on the board and started surfing."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + board a...
  • a plane board a plane
    (lên máy bay)
  • a train board a train
    (lên tàu hỏa)
  • a ship board a ship
    (lên tàu thủy)
  • a bus board a bus
    (lên xe buýt)
Common Phrases with 'on board'
  • welcome welcome on board
    (chào mừng lên tàu/gia nhập đội nhóm, công ty)
  • get get on board
    (lên tàu/máy bay)
  • bring bring something on board
    (mang thứ gì đó lên tàu/máy bay)
  • all all on board
    (tất cả mọi người đã lên tàu/máy bay)

Idioms

  • to be on board (with sth)

    đồng ý hoặc ủng hộ một ý tưởng, kế hoạch.

    "I need to make sure every team member is on board before we proceed."

    (Tôi cần chắc chắn rằng mọi thành viên trong nhóm đều đồng thuận trước khi chúng ta tiếp tục.)

  • to take sth on board

    tiếp thu và xem xét một ý kiến, lời góp ý hoặc thông tin.

    "He took her criticisms on board and promised to improve his work."

    (Anh ấy đã tiếp thu những lời phê bình của cô và hứa sẽ cải thiện công việc của mình.)

  • across the board

    áp dụng cho tất cả mọi người hoặc mọi thứ trong một nhóm, một cách toàn diện.

    "The manager announced salary increases across the board."

    (Giám đốc đã thông báo tăng lương cho toàn bộ nhân viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

board (for vehicles)

Danh từ
Lật mặt

Một tấm vật liệu phẳng, cứng, như gỗ hoặc nhựa, được thiết kế để đứng lên khi chơi thể thao hoặc hoạt động, hoặc một tấm trên xe.

"The snowboard is designed for riding on snow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "board (for vehicles)".

Tiếng gọi "All aboard!"

Trong văn hóa phương Tây, "All aboard!" là tiếng gọi truyền thống của người điều hành tàu hỏa hoặc thuyền trưởng trước khi phương tiện khởi hành. Đây là lời thông báo cuối cùng để tất cả hành khách nhanh chóng lên tàu. Cụm từ này thường xuất hiện trong phim ảnh, gợi lên hình ảnh hoài cổ về thời kỳ hoàng kim của du lịch bằng tàu hỏa và tàu thủy.

"Welcome on board" trong môi trường công sở

Cụm từ "welcome on board" đã vượt ra khỏi nghĩa đen để được sử dụng rộng rãi trong thế giới doanh nghiệp. Khi một nhân viên mới gia nhập công ty, họ thường được chào đón bằng câu này. Nó ví von công ty như một con tàu và các nhân viên là thủy thủ đoàn, cùng nhau làm việc hướng tới một mục tiêu chung, thể hiện tinh thần đồng đội và một hành trình chung.