board (for vehicles)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A flat piece of rigid material, such as wood or plastic, designed to be stood on for a sport or activity, or a panel on a vehicle.
Vietnamese Meaning
Một tấm vật liệu phẳng, cứng, như gỗ hoặc nhựa, được thiết kế để đứng lên khi chơi thể thao hoặc hoạt động, hoặc một tấm trên xe.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The snowboard is designed for riding on snow."
"Ván trượt tuyết được thiết kế để trượt trên tuyết."
-
"He fell off the board while skateboarding."
"Anh ấy ngã khỏi ván khi đang trượt ván."
-
"The indicator lights on the board are not working properly."
"Đèn báo trên bảng điều khiển không hoạt động bình thường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | to board | lên (tàu, máy bay, xe buýt, v.v.) |
| Noun | boarding | việc lên tàu/máy bay |
| Noun | boarding pass | thẻ lên máy bay/tàu |
| Adjective/Adverb | onboard | ở trên tàu/máy bay; được tích hợp sẵn |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong lĩnh vực giao thông, "board" thường đề cập đến tấm ván dùng cho các phương tiện như ván trượt, ván lướt sóng, hoặc tấm điều khiển trên xe (dashboard). Cần phân biệt với nghĩa rộng hơn của "board" (ví dụ: ban quản trị).
Prepositions
"On the board" thường được sử dụng để chỉ vị trí trên tấm ván, ví dụ: "He jumped on the board and started surfing."
Collocations (Từ đi kèm)
-
a plane board a plane (lên máy bay)
-
a train board a train (lên tàu hỏa)
-
a ship board a ship (lên tàu thủy)
-
a bus board a bus (lên xe buýt)
-
welcome welcome on board (chào mừng lên tàu/gia nhập đội nhóm, công ty)
-
get get on board (lên tàu/máy bay)
-
bring bring something on board (mang thứ gì đó lên tàu/máy bay)
-
all all on board (tất cả mọi người đã lên tàu/máy bay)
Idioms
-
to be on board (with sth)
đồng ý hoặc ủng hộ một ý tưởng, kế hoạch.
"I need to make sure every team member is on board before we proceed."
(Tôi cần chắc chắn rằng mọi thành viên trong nhóm đều đồng thuận trước khi chúng ta tiếp tục.)
-
to take sth on board
tiếp thu và xem xét một ý kiến, lời góp ý hoặc thông tin.
"He took her criticisms on board and promised to improve his work."
(Anh ấy đã tiếp thu những lời phê bình của cô và hứa sẽ cải thiện công việc của mình.)
-
across the board
áp dụng cho tất cả mọi người hoặc mọi thứ trong một nhóm, một cách toàn diện.
"The manager announced salary increases across the board."
(Giám đốc đã thông báo tăng lương cho toàn bộ nhân viên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
board (for vehicles)
Danh từMột tấm vật liệu phẳng, cứng, như gỗ hoặc nhựa, được thiết kế để đứng lên khi chơi thể thao hoặc hoạt động, hoặc một tấm trên xe.
"The snowboard is designed for riding on snow."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "board (for vehicles)".
