(Top Banner Ad)
get sidetracked
B2
Verb B2 Chung

get sidetracked

UK: /ɡɛt ˈsaɪdˌtrækt/ • US: /ɡɛt ˈsaɪdˌtrækt/

Nghĩa tiếng Việt

bị lạc đề bị xao nhãng mất tập trung đi lạc hướng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be distracted from the main subject being discussed or task being done.

Vietnamese Meaning

Bị phân tâm, lạc đề, xao nhãng khỏi chủ đề chính đang thảo luận hoặc công việc đang thực hiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I get sidetracked so easily when I'm working from home."

    "Tôi rất dễ bị xao nhãng khi làm việc ở nhà."

  • "We got sidetracked talking about our vacations and forgot about the meeting agenda."

    "Chúng tôi bị lạc đề khi nói về kỳ nghỉ và quên mất chương trình họp."

  • "It's easy to get sidetracked by social media when you're trying to study."

    "Rất dễ bị xao nhãng bởi mạng xã hội khi bạn đang cố gắng học bài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sidetrack sự chệch hướng, đường ray phụ (nghĩa đen); sự đánh lạc hướng
Verb sidetrack làm chệch hướng, đánh lạc hướng (ai đó/cái gì đó)
Adjective / Past Participle sidetracked bị chệch hướng, bị đánh lạc hướng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
geta
Old English
gitan
Middle English
geten
Old English
sīde
Middle English
syde
Old French / Middle Dutch
trac
Middle English
tracke
20th Century English
sidetrack (verb)
Early 20th Century English
get sidetracked (phrase)

Nguồn gốc từ đường sắt

Cụm từ 'get sidetracked' có nguồn gốc thú vị từ ngành đường sắt. 'Sidetrack' ban đầu là một đường ray phụ được dùng để chuyển một đoàn tàu ra khỏi đường chính, cho phép các đoàn tàu khác đi qua mà không bị chậm trễ. Theo thời gian, ý nghĩa này đã được mở rộng để chỉ việc bị 'đánh lạc hướng' hoặc 'chệch hướng' khỏi một nhiệm vụ, mục tiêu, hay chủ đề chính trong cuộc sống hàng ngày. Khi bạn 'get sidetracked', bạn giống như một đoàn tàu bị chuyển sang đường ray phụ, không còn đi theo lộ trình chính nữa.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để diễn tả việc một người hoặc một nhóm người chuyển sự chú ý từ một nhiệm vụ hoặc chủ đề quan trọng sang một việc khác ít quan trọng hơn, thường là do một yếu tố bên ngoài hoặc một ý nghĩ bất chợt. Khác với 'distracted' (bị xao nhãng), 'get sidetracked' nhấn mạnh hơn vào việc sự xao nhãng này dẫn đến việc lạc khỏi mục tiêu ban đầu. So với 'digress', 'get sidetracked' thường mang tính tiêu cực hơn, chỉ sự mất tập trung không mong muốn.

Prepositions

by with

'- get sidetracked by [something]' : Bị xao nhãng bởi cái gì đó. '- get sidetracked with [something]' : Mải mê với cái gì đó và quên đi mục tiêu chính.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + get sidetracked
  • easily easily get sidetracked
    (dễ dàng bị chệch hướng/đánh lạc hướng)
  • constantly constantly get sidetracked
    (liên tục bị chệch hướng/đánh lạc hướng)
  • frequently frequently get sidetracked
    (thường xuyên bị chệch hướng/đánh lạc hướng)
  • quickly quickly get sidetracked
    (nhanh chóng bị chệch hướng/đánh lạc hướng)
Verb + get sidetracked
  • tend to tend to get sidetracked
    (có xu hướng dễ bị chệch hướng)
  • start to start to get sidetracked
    (bắt đầu bị chệch hướng)
  • begin to begin to get sidetracked
    (bắt đầu bị chệch hướng)
Prepositional Phrase + get sidetracked
  • by get sidetracked by (something/someone)
    (bị chệch hướng bởi (điều gì đó/ai đó))
  • from get sidetracked from (the main topic/task)
    (bị chệch hướng khỏi (chủ đề/nhiệm vụ chính))

Idioms

  • get sidetracked from your goals/work

    bị xao nhãng khỏi mục tiêu/công việc của mình

    "It's easy to get sidetracked from your main goals if you don't manage your time well."

    (Thật dễ bị xao nhãng khỏi các mục tiêu chính nếu bạn không quản lý thời gian tốt.)

  • try not to get sidetracked

    cố gắng không bị chệch hướng/mất tập trung

    "I need to focus on this report, so I'll try not to get sidetracked by emails."

    (Tôi cần tập trung vào báo cáo này, vì vậy tôi sẽ cố gắng không bị phân tâm bởi email.)

  • get sidetracked into (doing something)

    bị cuốn vào việc (làm gì đó) và chệch khỏi việc chính

    "I got sidetracked into watching a documentary instead of finishing my homework."

    (Tôi bị cuốn vào xem phim tài liệu thay vì hoàn thành bài tập về nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

get sidetracked

Verb
Lật mặt

Bị phân tâm, lạc đề, xao nhãng khỏi chủ đề chính đang thảo luận hoặc công việc đang thực hiện.

"I get sidetracked so easily when I'm working from home."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get sidetracked".

Văn hóa năng suất và chống phân tâm

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt là ở các nền văn hóa phương Tây, 'get sidetracked' thường mang ý nghĩa tiêu cực. Với sự phát triển của công nghệ và mạng xã hội, việc dễ bị phân tâm trở thành một thách thức lớn. Các thuật ngữ như 'digital detox' (cai nghiện kỹ thuật số) hay 'deep work' (làm việc sâu) xuất hiện để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì sự tập trung và tránh bị chệch hướng, nhằm nâng cao năng suất và hiệu quả công việc.

Quản lý thời gian và ưu tiên

Khái niệm 'get sidetracked' gắn liền với các kỹ năng quản lý thời gian và đặt ưu tiên. Trong môi trường làm việc và học tập, việc hiểu rõ tầm quan trọng của việc duy trì tập trung vào nhiệm vụ chính yếu là rất quan trọng. Nhiều phương pháp như 'Pomodoro Technique' hay 'Eisenhower Matrix' được phát triển nhằm giúp mọi người tránh bị chệch hướng, giữ vững lộ trình và đạt được mục tiêu hiệu quả hơn.