get sidetracked
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be distracted from the main subject being discussed or task being done.
Vietnamese Meaning
Bị phân tâm, lạc đề, xao nhãng khỏi chủ đề chính đang thảo luận hoặc công việc đang thực hiện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I get sidetracked so easily when I'm working from home."
"Tôi rất dễ bị xao nhãng khi làm việc ở nhà."
-
"We got sidetracked talking about our vacations and forgot about the meeting agenda."
"Chúng tôi bị lạc đề khi nói về kỳ nghỉ và quên mất chương trình họp."
-
"It's easy to get sidetracked by social media when you're trying to study."
"Rất dễ bị xao nhãng bởi mạng xã hội khi bạn đang cố gắng học bài."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sidetrack | sự chệch hướng, đường ray phụ (nghĩa đen); sự đánh lạc hướng |
| Verb | sidetrack | làm chệch hướng, đánh lạc hướng (ai đó/cái gì đó) |
| Adjective / Past Participle | sidetracked | bị chệch hướng, bị đánh lạc hướng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để diễn tả việc một người hoặc một nhóm người chuyển sự chú ý từ một nhiệm vụ hoặc chủ đề quan trọng sang một việc khác ít quan trọng hơn, thường là do một yếu tố bên ngoài hoặc một ý nghĩ bất chợt. Khác với 'distracted' (bị xao nhãng), 'get sidetracked' nhấn mạnh hơn vào việc sự xao nhãng này dẫn đến việc lạc khỏi mục tiêu ban đầu. So với 'digress', 'get sidetracked' thường mang tính tiêu cực hơn, chỉ sự mất tập trung không mong muốn.
Prepositions
'- get sidetracked by [something]' : Bị xao nhãng bởi cái gì đó. '- get sidetracked with [something]' : Mải mê với cái gì đó và quên đi mục tiêu chính.
Collocations (Từ đi kèm)
-
easily easily get sidetracked (dễ dàng bị chệch hướng/đánh lạc hướng)
-
constantly constantly get sidetracked (liên tục bị chệch hướng/đánh lạc hướng)
-
frequently frequently get sidetracked (thường xuyên bị chệch hướng/đánh lạc hướng)
-
quickly quickly get sidetracked (nhanh chóng bị chệch hướng/đánh lạc hướng)
-
tend to tend to get sidetracked (có xu hướng dễ bị chệch hướng)
-
start to start to get sidetracked (bắt đầu bị chệch hướng)
-
begin to begin to get sidetracked (bắt đầu bị chệch hướng)
-
by get sidetracked by (something/someone) (bị chệch hướng bởi (điều gì đó/ai đó))
-
from get sidetracked from (the main topic/task) (bị chệch hướng khỏi (chủ đề/nhiệm vụ chính))
Idioms
-
get sidetracked from your goals/work
bị xao nhãng khỏi mục tiêu/công việc của mình
"It's easy to get sidetracked from your main goals if you don't manage your time well."
(Thật dễ bị xao nhãng khỏi các mục tiêu chính nếu bạn không quản lý thời gian tốt.)
-
try not to get sidetracked
cố gắng không bị chệch hướng/mất tập trung
"I need to focus on this report, so I'll try not to get sidetracked by emails."
(Tôi cần tập trung vào báo cáo này, vì vậy tôi sẽ cố gắng không bị phân tâm bởi email.)
-
get sidetracked into (doing something)
bị cuốn vào việc (làm gì đó) và chệch khỏi việc chính
"I got sidetracked into watching a documentary instead of finishing my homework."
(Tôi bị cuốn vào xem phim tài liệu thay vì hoàn thành bài tập về nhà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
get sidetracked
VerbBị phân tâm, lạc đề, xao nhãng khỏi chủ đề chính đang thảo luận hoặc công việc đang thực hiện.
"I get sidetracked so easily when I'm working from home."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get sidetracked".
