(Top Banner Ad)
stay focused
B1
Cụm động từ B1 Tổng quát

stay focused

UK: /steɪ ˈfəʊkəst/ • US: /steɪ ˈfoʊkəst/

Nghĩa tiếng Việt

giữ tập trung tập trung cao độ chú tâm không xao nhãng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To maintain concentration or attention on a particular task, subject, or goal.

Vietnamese Meaning

Giữ sự tập trung hoặc chú ý vào một nhiệm vụ, chủ đề hoặc mục tiêu cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's important to stay focused on your goals, even when things get tough."

    "Điều quan trọng là phải giữ tập trung vào mục tiêu của bạn, ngay cả khi mọi thứ trở nên khó khăn."

  • "I need to stay focused on my studies if I want to pass the exam."

    "Tôi cần phải giữ tập trung vào việc học nếu tôi muốn vượt qua kỳ thi."

  • "It's easy to get distracted by social media, so try to stay focused on your work."

    "Rất dễ bị phân tâm bởi mạng xã hội, vì vậy hãy cố gắng tập trung vào công việc của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb focus tập trung vào một điểm, định tâm
Noun focus sự tập trung, tiêu điểm, trọng tâm
Adjective focused đã được tập trung, có trọng tâm rõ ràng
Adjective unfocused không tập trung, mờ nhạt, thiếu trọng tâm
Adverb focusedly một cách tập trung
Verb stay ở lại, duy trì, giữ nguyên (trạng thái)
Noun stay sự ở lại, khoảng thời gian lưu trú; sự hỗ trợ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE (Proto-Indo-European)
*steh₂-
Latin
stare
Old French
ester
Middle English
staien
English
stay
Latin
focus
English (17th Century)
focus (noun)
English (19th Century)
focused (adjective)

Nguồn gốc của 'stay' và 'focused'

Từ 'stay' (duy trì, ở lại) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'stare', nghĩa là 'đứng vững, kiên định'. Nó mang ý nghĩa của sự không thay đổi hay giữ nguyên một trạng thái. Trong khi đó, từ 'focus' (tiêu điểm, sự tập trung) lại xuất phát từ tiếng Latin 'focus' ban đầu có nghĩa là 'lò sưởi' hoặc 'điểm trung tâm' - nơi mọi thứ hội tụ. Khi kết hợp lại, 'stay focused' mạnh mẽ diễn tả việc 'duy trì sự tập trung', 'giữ vững tâm trí vào một mục tiêu duy nhất' như cách một lò sưởi thu hút mọi ánh nhìn và hơi ấm.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để khuyến khích ai đó tiếp tục tập trung vào công việc đang làm, đặc biệt khi họ có thể bị xao nhãng. Nó nhấn mạnh sự chủ động trong việc duy trì sự tập trung, không để bị phân tâm bởi những yếu tố bên ngoài hoặc những suy nghĩ lan man. Khác với 'concentrate' (tập trung) mang tính chất nội tại, 'stay focused' thường mang tính chất đối phó với các yếu tố gây xao nhãng.

Prepositions

on

'Stay focused on' được sử dụng để chỉ rõ đối tượng hoặc nhiệm vụ mà người nói muốn người nghe tập trung vào. Ví dụ: 'Stay focused on the task at hand.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + stay focused
  • fully fully stay focused
    (hoàn toàn tập trung)
  • mentally mentally stay focused
    (duy trì sự tập trung về mặt tinh thần)
  • consistently consistently stay focused
    (kiên định/liên tục duy trì sự tập trung)
Verb + stay focused
  • try to try to stay focused
    (cố gắng giữ tập trung)
  • struggle to struggle to stay focused
    (vật lộn để giữ tập trung)
  • help (you) help (you) stay focused
    (giúp (bạn) duy trì sự tập trung)
Phrase with 'stay focused'
  • on the task stay focused on the task
    (giữ tập trung vào công việc)
  • during the meeting stay focused during the meeting
    (giữ tập trung trong cuộc họp)
  • and productive stay focused and productive
    (giữ tập trung và làm việc hiệu quả)

Idioms

  • stay laser-focused

    tập trung cao độ, tập trung như tia laser

    "To succeed in this competitive market, we need to stay laser-focused on our customers' needs."

    (Để thành công trong thị trường cạnh tranh này, chúng ta cần tập trung cao độ vào nhu cầu của khách hàng.)

  • stay focused on the goal

    giữ vững sự tập trung vào mục tiêu

    "Despite the setbacks, she managed to stay focused on the goal of finishing her marathon."

    (Dù gặp nhiều trở ngại, cô ấy vẫn cố gắng giữ vững sự tập trung vào mục tiêu hoàn thành cuộc thi marathon của mình.)

  • stay focused and avoid distractions

    giữ tập trung và tránh xa những yếu tố gây xao nhãng

    "During exam season, it's crucial to stay focused and avoid distractions like social media."

    (Trong mùa thi, điều quan trọng là phải giữ tập trung và tránh xa những yếu tố gây xao nhãng như mạng xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stay focused

Cụm động từ
Lật mặt

Giữ sự tập trung hoặc chú ý vào một nhiệm vụ, chủ đề hoặc mục tiêu cụ thể.

"It's important to stay focused on your goals, even when things get tough."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stay focused".

Hiểu lầm về đa nhiệm (Multitasking Myth)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường làm việc hiện đại, có một quan niệm phổ biến rằng làm nhiều việc cùng lúc (multitasking) là hiệu quả. Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu và chuyên gia năng suất đã chỉ ra rằng việc cố gắng làm nhiều việc một lúc thường dẫn đến giảm hiệu quả, tăng lỗi lầm và tiêu tốn năng lượng tinh thần hơn. Thay vào đó, việc 'stay focused' vào một nhiệm vụ duy nhất tại một thời điểm được khuyến khích để đạt được kết quả tốt nhất.

Trạng thái dòng chảy (Flow State) và làm việc sâu (Deep Work)

Khái niệm 'trạng thái dòng chảy' (Flow State) được nhà tâm lý học Mihaly Csikszentmihalyi mô tả là một trạng thái tinh thần mà một người hoàn toàn đắm chìm vào một hoạt động, cảm thấy tràn đầy năng lượng và thích thú, và gần như quên mất thời gian. Để đạt được trạng thái này, 'staying focused' là cực kỳ quan trọng. Tương tự, khái niệm 'Deep Work' của Cal Newport khuyến khích việc dành thời gian không bị gián đoạn để tập trung cao độ vào các nhiệm vụ đòi hỏi nhận thức sâu, coi đây là chìa khóa để tạo ra giá trị thực sự trong nền kinh tế tri thức.