stay focused
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To maintain concentration or attention on a particular task, subject, or goal.
Vietnamese Meaning
Giữ sự tập trung hoặc chú ý vào một nhiệm vụ, chủ đề hoặc mục tiêu cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's important to stay focused on your goals, even when things get tough."
"Điều quan trọng là phải giữ tập trung vào mục tiêu của bạn, ngay cả khi mọi thứ trở nên khó khăn."
-
"I need to stay focused on my studies if I want to pass the exam."
"Tôi cần phải giữ tập trung vào việc học nếu tôi muốn vượt qua kỳ thi."
-
"It's easy to get distracted by social media, so try to stay focused on your work."
"Rất dễ bị phân tâm bởi mạng xã hội, vì vậy hãy cố gắng tập trung vào công việc của bạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | focus | tập trung vào một điểm, định tâm |
| Noun | focus | sự tập trung, tiêu điểm, trọng tâm |
| Adjective | focused | đã được tập trung, có trọng tâm rõ ràng |
| Adjective | unfocused | không tập trung, mờ nhạt, thiếu trọng tâm |
| Adverb | focusedly | một cách tập trung |
| Verb | stay | ở lại, duy trì, giữ nguyên (trạng thái) |
| Noun | stay | sự ở lại, khoảng thời gian lưu trú; sự hỗ trợ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để khuyến khích ai đó tiếp tục tập trung vào công việc đang làm, đặc biệt khi họ có thể bị xao nhãng. Nó nhấn mạnh sự chủ động trong việc duy trì sự tập trung, không để bị phân tâm bởi những yếu tố bên ngoài hoặc những suy nghĩ lan man. Khác với 'concentrate' (tập trung) mang tính chất nội tại, 'stay focused' thường mang tính chất đối phó với các yếu tố gây xao nhãng.
Prepositions
'Stay focused on' được sử dụng để chỉ rõ đối tượng hoặc nhiệm vụ mà người nói muốn người nghe tập trung vào. Ví dụ: 'Stay focused on the task at hand.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
fully fully stay focused (hoàn toàn tập trung)
-
mentally mentally stay focused (duy trì sự tập trung về mặt tinh thần)
-
consistently consistently stay focused (kiên định/liên tục duy trì sự tập trung)
-
try to try to stay focused (cố gắng giữ tập trung)
-
struggle to struggle to stay focused (vật lộn để giữ tập trung)
-
help (you) help (you) stay focused (giúp (bạn) duy trì sự tập trung)
-
on the task stay focused on the task (giữ tập trung vào công việc)
-
during the meeting stay focused during the meeting (giữ tập trung trong cuộc họp)
-
and productive stay focused and productive (giữ tập trung và làm việc hiệu quả)
Idioms
-
stay laser-focused
tập trung cao độ, tập trung như tia laser
"To succeed in this competitive market, we need to stay laser-focused on our customers' needs."
(Để thành công trong thị trường cạnh tranh này, chúng ta cần tập trung cao độ vào nhu cầu của khách hàng.)
-
stay focused on the goal
giữ vững sự tập trung vào mục tiêu
"Despite the setbacks, she managed to stay focused on the goal of finishing her marathon."
(Dù gặp nhiều trở ngại, cô ấy vẫn cố gắng giữ vững sự tập trung vào mục tiêu hoàn thành cuộc thi marathon của mình.)
-
stay focused and avoid distractions
giữ tập trung và tránh xa những yếu tố gây xao nhãng
"During exam season, it's crucial to stay focused and avoid distractions like social media."
(Trong mùa thi, điều quan trọng là phải giữ tập trung và tránh xa những yếu tố gây xao nhãng như mạng xã hội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stay focused
Cụm động từGiữ sự tập trung hoặc chú ý vào một nhiệm vụ, chủ đề hoặc mục tiêu cụ thể.
"It's important to stay focused on your goals, even when things get tough."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stay focused".
