be distracted
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Unable to concentrate or focus because one's attention is drawn in other directions.
Vietnamese Meaning
Mất tập trung, bị xao nhãng, không thể tập trung vào một việc gì đó vì sự chú ý bị kéo sang hướng khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was easily distracted by social media while studying."
"Cô ấy dễ dàng bị xao nhãng bởi mạng xã hội khi đang học."
-
"He was so distracted that he forgot to lock the door."
"Anh ấy đã quá xao nhãng đến mức quên khóa cửa."
-
"The loud music distracted me from my reading."
"Tiếng nhạc ồn ào làm tôi mất tập trung khi đọc sách."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | distraction | sự xao lãng, điều gây xao lãng |
| Adjective | distracted | bị xao lãng, mất tập trung |
| Adjective | distracting | gây xao lãng, làm mất tập trung |
| Adverb | distractedly | một cách lơ đãng, mất tập trung |
| Adjective | distractible | dễ bị xao lãng, dễ mất tập trung |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "be distracted" thường dùng để diễn tả trạng thái bị gián đoạn sự tập trung, do tác động từ bên ngoài hoặc từ những suy nghĩ bên trong. Khác với "preoccupied" (bận tâm) vốn chỉ sự bận rộn trong suy nghĩ, "distracted" nhấn mạnh đến sự gián đoạn và mất khả năng tập trung vào công việc hiện tại. So với "inattentive" (thiếu chú ý), "distracted" mang tính chủ động hơn, có tác nhân gây xao nhãng cụ thể.
Prepositions
* **by:** Được sử dụng khi một yếu tố bên ngoài gây ra sự xao nhãng. Ví dụ: "I was distracted by the noise outside." (Tôi bị xao nhãng bởi tiếng ồn bên ngoài).
* **with:** Thường dùng khi xao nhãng bởi những suy nghĩ hoặc vấn đề cá nhân. Ví dụ: "He was distracted with worry about his exam." (Anh ấy bị xao nhãng bởi lo lắng về kỳ thi của mình).
* **from:** Diễn tả việc sự tập trung bị kéo khỏi một việc gì đó. Ví dụ: "The phone call distracted me from my work." (Cuộc gọi điện thoại làm tôi xao nhãng công việc).
Collocations (Từ đi kèm)
-
easily be distracted (dễ bị xao lãng)
-
constantly be distracted (liên tục bị xao lãng)
-
momentarily be distracted (bị xao lãng trong giây lát)
-
be distracted by something (e.g., the noise) (bị xao lãng bởi điều gì đó (ví dụ: tiếng ồn))
-
be distracted from something (e.g., your work) (bị xao lãng khỏi việc gì đó (ví dụ: công việc của bạn))
Idioms
-
to have your head in the clouds
đầu óc trên mây, lơ đãng, không tập trung vào thực tại.
"She can't focus on her homework; she always has her head in the clouds and is easily distracted."
(Cô ấy không thể tập trung vào bài tập; cô ấy lúc nào cũng như người trên mây và dễ bị xao lãng.)
-
to go off on a tangent
lạc đề, đi chệch khỏi chủ đề chính (do bị xao lãng hoặc có ý tưởng bất chợt).
"We were discussing the project, but he got distracted and went off on a tangent about his favorite movie."
(Chúng tôi đang thảo luận về dự án, nhưng anh ấy bị xao lãng và lạc đề sang bộ phim yêu thích của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be distracted
Tính từMất tập trung, bị xao nhãng, không thể tập trung vào một việc gì đó vì sự chú ý bị kéo sang hướng khác.
"She was easily distracted by social media while studying."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been distracted by the loud music before she took the test. |
Cô ấy đã bị phân tâm bởi tiếng nhạc lớn trước khi làm bài kiểm tra. |
| Phủ định | He had not been distracted by the noise because he was wearing earplugs. |
Anh ấy đã không bị phân tâm bởi tiếng ồn vì anh ấy đang đeo nút bịt tai. |
| Nghi vấn | Had you been distracted by the notification before you finished your homework? |
Bạn đã bị phân tâm bởi thông báo trước khi bạn hoàn thành bài tập về nhà phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be distracted".
