(Top Banner Ad)
mince words
C1
Verb C1 Giao tiếp, Ẩn dụ

mince words

UK: /ˈmɪns ˈwɜːdz/ • US: /ˈmɪns ˈwɜːrdz/

Nghĩa tiếng Việt

nói giảm nói tránh lựa lời tế nhị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To avoid saying something unpleasant or negative directly by using more indirect or polite language.

Vietnamese Meaning

Nói giảm, nói tránh; lựa lời, tế nhị để tránh làm mất lòng hoặc gây khó chịu cho người khác khi nói về một điều gì đó không hay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I won't mince words – I think your performance was terrible."

    "Tôi sẽ không nói giảm nói tránh – tôi nghĩ màn trình diễn của bạn thật tệ."

  • "The doctor didn't mince words when he told me I needed to lose weight."

    "Bác sĩ đã không nói giảm nói tránh khi bảo tôi cần giảm cân."

  • "She didn't mince words; she told him exactly what she thought of his behavior."

    "Cô ấy không hề lựa lời; cô ấy nói với anh ta chính xác những gì cô ấy nghĩ về hành vi của anh ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb mince Băm nhỏ, thái hạt lựu (nghĩa đen); nói giảm nói tránh, nói khéo (nghĩa bóng, trong thành ngữ 'mince words')
Adjective mincing Điệu bộ ẻo lả, bước đi nhỏ và nhẹ nhàng; (về lời nói) nói một cách quá lịch sự hoặc cầu kỳ để tránh nói thẳng
Noun mincer Máy xay thịt; người điệu bộ, nói năng ẻo lả (ít dùng với nghĩa người)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Ẩn dụ

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
mincier
Middle English
mince
English (16th Century)
mince words

Nguồn gốc của 'mince words'

Thành ngữ 'mince words' xuất phát từ động từ 'mince', có nghĩa là 'cắt nhỏ, băm nhỏ'. Ban đầu, nó dùng để chỉ việc băm thịt hoặc thực phẩm thành miếng rất nhỏ. Theo thời gian, nghĩa bóng được hình thành, liên tưởng đến việc 'cắt nhỏ' hoặc 'làm giảm nhẹ' những lời nói để chúng bớt gay gắt, trực diện, hoặc để tránh làm mất lòng người khác. Do đó, 'mince words' có nghĩa là nói giảm nói tránh, không nói thẳng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi ai đó cố gắng tránh nói thẳng thắn một điều gì đó có thể gây khó chịu, buồn bã hoặc xúc phạm. Nó mang ý nghĩa là sự thiếu thẳng thắn, thường là để bảo vệ cảm xúc của người khác hoặc tránh một cuộc đối đầu trực tiếp. Khác với 'beat around the bush' (nói vòng vo), 'mince words' nhấn mạnh vào việc sử dụng ngôn ngữ nhẹ nhàng hơn, lịch sự hơn để diễn đạt một ý kiến tiêu cực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + mince words
  • never never mince words
    (không bao giờ nói giảm nói tránh, luôn nói thẳng)
  • don't don't mince words
    (đừng nói giảm nói tránh, hãy nói thẳng)
  • rarely rarely mince words
    (hiếm khi nói giảm nói tránh)
Verb + mince words
  • refuse to refuse to mince words
    (từ chối nói giảm nói tránh, nói thẳng thừng)
  • tend to tend to mince words
    (có xu hướng nói giảm nói tránh)

Idioms

  • mince words

    Nói giảm nói tránh, nói vòng vo, không nói thẳng thắn để tránh làm mất lòng hoặc để làm dịu đi một sự thật khó nghe.

    "She tends to mince words when delivering bad news, trying to soften the blow."

    (Cô ấy thường nói giảm nói tránh khi đưa tin xấu, cố gắng làm dịu đi cú sốc.)

  • not mince one's words

    Nói thẳng thắn, không úp mở, không che giấu sự thật (thường dùng khi nói điều gì đó gay gắt hoặc gây khó chịu).

    "The coach did not mince his words, telling the team they played terribly."

    (Huấn luyện viên đã không nói giảm nói tránh, nói thẳng với đội rằng họ đã chơi rất tệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mince words

Verb
Lật mặt

Nói giảm, nói tránh; lựa lời, tế nhị để tránh làm mất lòng hoặc gây khó chịu cho người khác khi nói về một điều gì đó không hay.

"I won't mince words – I think your performance was terrible."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The boss's reluctance to mince words made the meeting very efficient.
Sự miễn cưỡng của ông chủ trong việc nói giảm nói tránh đã làm cho cuộc họp rất hiệu quả.
Phủ định
The diplomats' attempts to mince words didn't fool anyone; everyone knew a conflict was brewing.
Những nỗ lực của các nhà ngoại giao trong việc nói giảm nói tránh đã không đánh lừa được ai; mọi người đều biết một cuộc xung đột đang назревать.
Nghi vấn
Is John and Mary's decision to mince words indicative of a bigger problem?
Quyết định của John và Mary về việc nói giảm nói tránh có phải là dấu hiệu của một vấn đề lớn hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mince words".

Giá trị của sự thẳng thắn và lịch sự

Thành ngữ 'mince words' phản ánh sự căng thẳng trong nhiều nền văn hóa giữa việc nói thẳng thắn (được coi là trung thực, rõ ràng) và việc giữ lịch sự, tế nhị để tránh làm mất lòng người khác. Trong một số nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh hoặc tranh luận, việc 'not mincing words' (không nói giảm nói tránh) thường được đánh giá cao vì nó thể hiện sự trung thực và hiệu quả. Tuy nhiên, trong các tình huống xã giao hoặc ở những nền văn hóa coi trọng sự hòa hợp và 'giữ thể diện' (như một số nền văn hóa châu Á), việc nói quá thẳng thắn có thể bị coi là thiếu lịch sự hoặc thô lỗ.

Phong cách giao tiếp trực tiếp và gián tiếp

Khái niệm 'mince words' nhấn mạnh sự khác biệt giữa phong cách giao tiếp trực tiếp (direct communication) và gián tiếp (indirect communication). Người 'mince words' sử dụng phong cách gián tiếp để truyền đạt thông điệp một cách nhẹ nhàng hơn, trong khi người 'not mincing words' lại chọn phong cách trực tiếp. Việc hiểu rõ sự khác biệt này rất quan trọng để giao tiếp hiệu quả và tránh hiểu lầm trong các bối cảnh đa văn hóa.