mince words
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To avoid saying something unpleasant or negative directly by using more indirect or polite language.
Vietnamese Meaning
Nói giảm, nói tránh; lựa lời, tế nhị để tránh làm mất lòng hoặc gây khó chịu cho người khác khi nói về một điều gì đó không hay.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I won't mince words – I think your performance was terrible."
"Tôi sẽ không nói giảm nói tránh – tôi nghĩ màn trình diễn của bạn thật tệ."
-
"The doctor didn't mince words when he told me I needed to lose weight."
"Bác sĩ đã không nói giảm nói tránh khi bảo tôi cần giảm cân."
-
"She didn't mince words; she told him exactly what she thought of his behavior."
"Cô ấy không hề lựa lời; cô ấy nói với anh ta chính xác những gì cô ấy nghĩ về hành vi của anh ta."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | mince | Băm nhỏ, thái hạt lựu (nghĩa đen); nói giảm nói tránh, nói khéo (nghĩa bóng, trong thành ngữ 'mince words') |
| Adjective | mincing | Điệu bộ ẻo lả, bước đi nhỏ và nhẹ nhàng; (về lời nói) nói một cách quá lịch sự hoặc cầu kỳ để tránh nói thẳng |
| Noun | mincer | Máy xay thịt; người điệu bộ, nói năng ẻo lả (ít dùng với nghĩa người) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi ai đó cố gắng tránh nói thẳng thắn một điều gì đó có thể gây khó chịu, buồn bã hoặc xúc phạm. Nó mang ý nghĩa là sự thiếu thẳng thắn, thường là để bảo vệ cảm xúc của người khác hoặc tránh một cuộc đối đầu trực tiếp. Khác với 'beat around the bush' (nói vòng vo), 'mince words' nhấn mạnh vào việc sử dụng ngôn ngữ nhẹ nhàng hơn, lịch sự hơn để diễn đạt một ý kiến tiêu cực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
never never mince words (không bao giờ nói giảm nói tránh, luôn nói thẳng)
-
don't don't mince words (đừng nói giảm nói tránh, hãy nói thẳng)
-
rarely rarely mince words (hiếm khi nói giảm nói tránh)
-
refuse to refuse to mince words (từ chối nói giảm nói tránh, nói thẳng thừng)
-
tend to tend to mince words (có xu hướng nói giảm nói tránh)
Idioms
-
mince words
Nói giảm nói tránh, nói vòng vo, không nói thẳng thắn để tránh làm mất lòng hoặc để làm dịu đi một sự thật khó nghe.
"She tends to mince words when delivering bad news, trying to soften the blow."
(Cô ấy thường nói giảm nói tránh khi đưa tin xấu, cố gắng làm dịu đi cú sốc.)
-
not mince one's words
Nói thẳng thắn, không úp mở, không che giấu sự thật (thường dùng khi nói điều gì đó gay gắt hoặc gây khó chịu).
"The coach did not mince his words, telling the team they played terribly."
(Huấn luyện viên đã không nói giảm nói tránh, nói thẳng với đội rằng họ đã chơi rất tệ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mince words
VerbNói giảm, nói tránh; lựa lời, tế nhị để tránh làm mất lòng hoặc gây khó chịu cho người khác khi nói về một điều gì đó không hay.
"I won't mince words – I think your performance was terrible."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The boss's reluctance to mince words made the meeting very efficient. |
Sự miễn cưỡng của ông chủ trong việc nói giảm nói tránh đã làm cho cuộc họp rất hiệu quả. |
| Phủ định | The diplomats' attempts to mince words didn't fool anyone; everyone knew a conflict was brewing. |
Những nỗ lực của các nhà ngoại giao trong việc nói giảm nói tránh đã không đánh lừa được ai; mọi người đều biết một cuộc xung đột đang назревать. |
| Nghi vấn | Is John and Mary's decision to mince words indicative of a bigger problem? |
Quyết định của John và Mary về việc nói giảm nói tránh có phải là dấu hiệu của một vấn đề lớn hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mince words".
