(Top Banner Ad)
get upset
B1
Động từ B1 Tâm lý học/Cảm xúc

get upset

UK: /ɡɛt ʌpˈsɛt/ • US: /ɡɛt ʌpˈsɛt/

Nghĩa tiếng Việt

buồn bã khó chịu tức giận nổi nóng mất bình tĩnh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To become unhappy, worried, or angry.

Vietnamese Meaning

Trở nên không vui, lo lắng hoặc tức giận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She got upset when she heard the news."

    "Cô ấy đã rất buồn khi nghe tin đó."

  • "Don't get upset if I'm late."

    "Đừng khó chịu nếu tôi đến muộn."

  • "He gets upset very easily."

    "Anh ấy rất dễ nổi nóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb upset làm phiền, khiến ai đó buồn bực
Adjective upset buồn bực, tức giận, khó chịu
Noun upset sự buồn bực, sự khó chịu; sự lật đổ/bất ngờ
Adjective upsetting gây buồn bực, khó chịu
Adverb upsettingly một cách đáng buồn, khó chịu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*getaną
Old Norse
geta
Old English
gitan
Middle English
upsetten
Early Modern English
get (meaning 'become')
Late Modern English
get upset

Nguồn gốc của 'get upset'

'Get upset' là một cụm từ diễn tả trạng thái 'trở nên buồn bực, khó chịu'. Từ 'get' có nguồn gốc từ tiếng German cổ, ban đầu có nghĩa là 'nắm lấy, đạt được'. Qua thời gian, nghĩa của 'get' mở rộng rất nhiều, bao gồm cả 'trở thành' hoặc 'bị'. Từ 'upset' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'upsettan', ban đầu mang nghĩa 'đặt lên' hoặc 'lật đổ, làm đảo lộn'. Về sau, nghĩa của 'upset' dần chuyển sang 'gây rối loạn tinh thần hoặc cảm xúc', 'làm ai đó buồn bực, khó chịu'. Khi hai từ này kết hợp lại thành 'get upset', 'get' đóng vai trò như một động từ nối, diễn tả sự chuyển đổi trạng thái 'trở thành' buồn bực hoặc khó chịu.

Usage Note

Cụm từ "get upset" thường được dùng để diễn tả sự thay đổi trạng thái cảm xúc từ bình thường sang tiêu cực. Sắc thái của nó có thể dao động từ hơi buồn bã đến tức giận dữ dội, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Khác với "be upset", "get upset" nhấn mạnh quá trình chuyển đổi cảm xúc. So sánh với "become angry" (trở nên tức giận), "get upset" có thể bao hàm nhiều cung bậc cảm xúc tiêu cực hơn, không chỉ giới hạn ở sự tức giận.

Prepositions

about at over

Khi dùng với giới từ, "get upset" thường đi kèm với các giới từ như "about", "at", hoặc "over" để chỉ nguyên nhân gây ra sự khó chịu. Ví dụ: "get upset about something" (khó chịu về điều gì đó), "get upset at someone" (tức giận với ai đó), "get upset over something" (lo lắng về điều gì đó). Sự lựa chọn giới từ sẽ ảnh hưởng đến sắc thái nghĩa của cụm từ. 'About' và 'over' thường liên quan đến những vấn đề mang tính chất suy tư, lo lắng. 'At' thường chỉ sự tức giận trực tiếp hướng vào một đối tượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + get upset
  • easily easily get upset
    (dễ dàng buồn bực/khó chịu)
  • quickly quickly get upset
    (nhanh chóng buồn bực/khó chịu)
  • genuinely genuinely get upset
    (thực sự buồn bực/khó chịu)
  • slightly slightly get upset
    (hơi buồn bực/khó chịu)
  • deeply deeply get upset
    (vô cùng buồn bực/khó chịu)
  • really really get upset
    (thực sự buồn bực/khó chịu)
  • very very get upset
    (rất buồn bực/khó chịu)
get upset + Preposition
  • about get upset about something
    (buồn bực/khó chịu về điều gì đó)
  • over get upset over something
    (buồn bực/khó chịu vì điều gì đó (thường là nhỏ nhặt))
  • at get upset at someone
    (buồn bực/khó chịu với ai đó)

Idioms

  • get upset at the drop of a hat

    dễ dàng buồn bực/tức giận chỉ vì một lý do nhỏ nhặt hoặc không có lý do rõ ràng; nóng nảy

    "He tends to get upset at the drop of a hat, so be careful what you say."

    (Anh ấy có xu hướng dễ nổi nóng, nên bạn hãy cẩn thận lời nói.)

  • it's not worth getting upset over

    việc đó không đáng để bận tâm/buồn bực/khó chịu

    "Don't worry about the spilled coffee; it's not worth getting upset over."

    (Đừng lo lắng về cà phê bị đổ; chuyện đó không đáng để bận tâm.)

  • don't get upset over spilled milk

    đừng buồn bực/hối tiếc về những chuyện đã qua và không thể thay đổi được (phỏng theo 'don't cry over spilled milk')

    "The mistake happened, but we can fix it. Don't get upset over spilled milk."

    (Lỗi đã xảy ra rồi, nhưng chúng ta có thể sửa. Đừng buồn bực về chuyện đã rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

get upset

Động từ
Lật mặt

Trở nên không vui, lo lắng hoặc tức giận.

"She got upset when she heard the news."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had studied harder, I wouldn't get so upset about the exam results now.
Nếu tôi đã học hành chăm chỉ hơn, tôi sẽ không buồn bã về kết quả thi bây giờ.
Phủ định
If she hadn't missed the flight, she wouldn't be getting upset about being late to the conference.
Nếu cô ấy không bị lỡ chuyến bay, cô ấy sẽ không buồn bã vì bị trễ hội nghị.
Nghi vấn
If they had told you the truth, would you get upset now?
Nếu họ đã nói thật với bạn, bạn có buồn không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time you arrive, she will have gotten upset about the broken vase.
Vào lúc bạn đến, cô ấy sẽ đã buồn bã về chiếc bình vỡ.
Phủ định
He won't have gotten upset if you had apologized sooner.
Anh ấy đã sẽ không buồn nếu bạn xin lỗi sớm hơn.
Nghi vấn
Will they have gotten upset when they find out the truth?
Liệu họ sẽ buồn bã khi họ phát hiện ra sự thật?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had gotten upset before I could explain the situation.
Cô ấy đã trở nên buồn bã trước khi tôi có thể giải thích tình hình.
Phủ định
They hadn't gotten upset about the delay until they realized it meant missing the deadline.
Họ đã không buồn về sự chậm trễ cho đến khi họ nhận ra điều đó có nghĩa là lỡ thời hạn.
Nghi vấn
Had he gotten upset when he heard the news?
Anh ấy đã buồn khi nghe tin chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get upset".

Thể hiện cảm xúc ở phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc thể hiện sự buồn bực hoặc tức giận (getting upset) được chấp nhận ở một mức độ nhất định, nhưng cũng có xu hướng khuyến khích sự tự kiểm soát cảm xúc. Một số người có thể cho rằng việc quá dễ dàng buồn bực là dấu hiệu của sự yếu đuối hoặc thiếu trưởng thành. Tuy nhiên, việc kìm nén hoàn toàn cảm xúc cũng không được khuyến khích, vì có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe tinh thần.

Sự khác biệt trong biểu đạt cảm xúc

Mức độ và cách thức thể hiện sự buồn bực (getting upset) có thể khác nhau đáng kể giữa các nền văn hóa. Ví dụ, trong một số nền văn hóa Địa Trung Hải hoặc Latin, việc bộc lộ cảm xúc một cách mạnh mẽ có thể được coi là tự nhiên và chân thật. Ngược lại, ở một số nền văn hóa Đông Á, việc giữ bình tĩnh và tránh thể hiện sự khó chịu ra bên ngoài thường được đánh giá cao hơn, nhằm duy trì sự hòa hợp xã hội.