become frustrated
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To start to feel annoyed, upset, or impatient because you cannot do something or achieve something.
Vietnamese Meaning
Bắt đầu cảm thấy khó chịu, bực bội hoặc mất kiên nhẫn vì bạn không thể làm hoặc đạt được điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She became frustrated when she couldn't find her keys."
"Cô ấy trở nên bực bội khi không thể tìm thấy chìa khóa của mình."
-
"He became frustrated with the slow internet connection."
"Anh ấy trở nên bực bội với kết nối internet chậm."
-
"They became frustrated after waiting for hours."
"Họ trở nên bực bội sau khi chờ đợi hàng giờ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | frustrate | làm nản lòng, làm thất bại, gây bực bội |
| Noun | frustration | sự nản lòng, sự bực bội, sự thất vọng |
| Adjective | frustrating | gây nản lòng, gây bực bội (dùng để mô tả sự vật, sự việc) |
| Adjective | frustrated | cảm thấy nản lòng, bực bội (dùng để mô tả cảm xúc của người) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này diễn tả một quá trình chuyển đổi trạng thái cảm xúc, từ trạng thái bình thường sang trạng thái bực bội, thất vọng. Nó nhấn mạnh sự phát triển dần dần của cảm xúc tiêu cực. 'Become' ở đây có nghĩa là 'trở nên', 'trở thành'. Cần phân biệt với 'be frustrated', chỉ trạng thái đang có sự bực bội.
Collocations (Từ đi kèm)
-
easily become frustrated (dễ dàng trở nên bực bội)
-
increasingly become frustrated (ngày càng trở nên bực bội)
-
quickly become frustrated (nhanh chóng trở nên bực bội)
-
understandably become frustrated (trở nên bực bội một cách dễ hiểu)
-
with become frustrated with the slow service (trở nên bực bội với dịch vụ chậm chạp)
-
at become frustrated at the lack of progress (trở nên bực bội vì không có tiến triển)
-
by become frustrated by the constant interruptions (trở nên bực bội bởi sự gián đoạn liên tục)
Idioms
-
tearing one's hair out
vò đầu bứt tai, cực kỳ bực bội hoặc lo lắng
"I've been tearing my hair out all day trying to find the bug in this code."
(Tôi đã vò đầu bứt tai cả ngày để cố gắng tìm lỗi trong đoạn mã này.)
-
at one's wit's end
bó tay, hết cách, vô cùng bối rối và bực bội
"She was at her wit's end trying to get the baby to sleep."
(Cô ấy đã hết cách khi cố gắng dỗ em bé ngủ.)
-
hitting a brick wall
gặp bế tắc, đi vào ngõ cụt, không thể tiến triển được nữa
"We've hit a brick wall in our research and become frustrated."
(Chúng tôi đã gặp bế tắc trong nghiên cứu của mình và trở nên nản lòng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
become frustrated
Verb PhraseBắt đầu cảm thấy khó chịu, bực bội hoặc mất kiên nhẫn vì bạn không thể làm hoặc đạt được điều gì đó.
"She became frustrated when she couldn't find her keys."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My students' becoming frustrated with grammar is understandable. |
Việc các học sinh của tôi trở nên bực bội với ngữ pháp là điều dễ hiểu. |
| Phủ định | The company's employees' becoming frustrated with the new policy isn't surprising. |
Việc các nhân viên của công ty trở nên bực bội với chính sách mới không có gì đáng ngạc nhiên. |
| Nghi vấn | Is Sarah and John's becoming frustrated with the project a sign that it's too difficult? |
Việc Sarah và John trở nên bực bội với dự án có phải là dấu hiệu cho thấy nó quá khó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become frustrated".
