(Top Banner Ad)
getting lost
A2
Động từ (dạng V-ing của 'get lost') A2 Chung

getting lost

UK: /ˈɡɛtɪŋ lɒst/ • US: /ˈɡɛtɪŋ lɔst/

Nghĩa tiếng Việt

bị lạc lạc đường mất phương hướng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To become unable to find your way; to lose your bearings.

Vietnamese Meaning

Bị lạc, mất phương hướng; không thể tìm thấy đường đi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We were getting lost in the city center."

    "Chúng tôi đang bị lạc ở trung tâm thành phố."

  • "I'm always getting lost in this neighborhood."

    "Tôi luôn bị lạc trong khu phố này."

  • "She was getting lost in her thoughts and didn't hear me."

    "Cô ấy đang lạc trong suy nghĩ và không nghe thấy tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb get có được, trở nên
Adjective lost bị lạc, mất
Noun loss sự mất mát
Verb lose mất, đánh mất

Synonyms

losing your way (mất đường)becoming disoriented (mất phương hướng)

Antonyms

finding your way (tìm được đường)staying on course (đi đúng hướng)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*gat-
Old English
gietan
Middle English
geten
English
get
English
lost

Nguồn gốc của 'get'

Từ 'get' có một lịch sử rất dài, bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic. Nó từng có nghĩa là 'nắm bắt' hoặc 'thu được'. Theo thời gian, nghĩa của nó đã mở rộng ra rất nhiều, bao gồm cả việc 'trở nên' như trong 'getting lost'. Từ 'lost' thì đơn giản hơn, xuất phát từ động từ 'lose' nghĩa là đánh mất.

Usage Note

Cụm 'getting lost' thường diễn tả hành động đang xảy ra hoặc xu hướng bị lạc. 'Get lost' (ở thì hiện tại đơn) có thể là một mệnh lệnh mang nghĩa 'biến đi'. 'Lost' là tính từ, chỉ trạng thái đã bị lạc. 'Getting lost' nhấn mạnh quá trình diễn ra việc bị lạc.

Prepositions

in on

'Getting lost in' thường dùng để diễn tả việc lạc ở một khu vực rộng lớn, ví dụ 'getting lost in the woods' (lạc trong rừng). 'Getting lost on' thường dùng khi lạc trên một tuyến đường cụ thể hoặc một hệ thống, ví dụ 'getting lost on the subway' (lạc trên tàu điện ngầm).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + getting lost
  • easily easily getting lost
    (dễ dàng bị lạc)
  • completely completely getting lost
    (hoàn toàn bị lạc)
Verb + getting lost
  • avoid avoid getting lost
    (tránh bị lạc)
  • risk risk getting lost
    (có nguy cơ bị lạc)
  • prevent prevent
    (ngăn chặn việc bị lạc)

Idioms

  • get lost

    biến đi, cút đi (lệnh đuổi ai đó)

    "I'm busy, get lost!"

    (Tôi đang bận, biến đi!)

  • lost cause

    vô vọng, không có khả năng thành công

    "Trying to convince him is a lost cause."

    (Cố gắng thuyết phục anh ta là vô vọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

getting lost

Động từ (dạng V-ing của 'get lost')
Lật mặt

Bị lạc, mất phương hướng; không thể tìm thấy đường đi.

"We were getting lost in the city center."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It's important to avoid getting lost in a new city.
Điều quan trọng là tránh bị lạc trong một thành phố mới.
Phủ định
I told him not to get lost, but he didn't listen.
Tôi đã bảo anh ấy đừng bị lạc, nhưng anh ấy không nghe.
Nghi vấn
Is it easy to get lost around here?
Có dễ bị lạc quanh đây không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "getting lost".

Khám phá và Lạc đường

Trong văn hóa phương Tây, việc thám hiểm những vùng đất mới thường đi kèm với nguy cơ lạc đường. Vì vậy, 'getting lost' có thể vừa mang ý nghĩa tiêu cực (mất phương hướng) vừa mang ý nghĩa tích cực (khám phá những điều mới mẻ).