getup
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An outfit or costume, especially one that is unusual or extravagant.
Vietnamese Meaning
Một bộ trang phục, đặc biệt là một bộ khác thường hoặc cầu kỳ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I didn't like her getup at all."
"Tôi không thích bộ trang phục của cô ấy chút nào."
-
"He had a strange getup on."
"Anh ta mặc một bộ trang phục kỳ lạ."
-
"What a ridiculous getup!"
"Trang phục gì mà lố bịch vậy!"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ phong cách ăn mặc, đặc biệt là khi nó nổi bật hoặc khác lạ. Có thể đề cập đến một bộ quần áo cụ thể hoặc phong cách ăn mặc nói chung. Khác với 'outfit' ở chỗ 'getup' thường mang ý nghĩa trang trọng hơn hoặc có mục đích rõ ràng (ví dụ: hóa trang).
Collocations (Từ đi kèm)
-
fancy a fancy getup (một bộ trang phục lộng lẫy/kiểu cách)
-
ridiculous a ridiculous getup (một bộ trang phục lố bịch)
-
strange a strange getup (một bộ trang phục kỳ lạ)
-
elaborate an elaborate getup (một bộ trang phục cầu kỳ)
-
colorful a colorful getup (một bộ trang phục sặc sỡ)
-
wear wear a getup (mặc một bộ trang phục)
-
put on put on a getup (khoác lên một bộ trang phục)
-
admire admire someone's getup (ngưỡng mộ trang phục của ai đó)
Idioms
-
What a getup!
Trang phục gì thế này! (Thường dùng để thể hiện sự ngạc nhiên, đôi khi là chê bai một bộ trang phục khác thường)
"She showed up at the party in a bright green wig and a sequined dress. 'What a getup!' exclaimed her friend."
(Cô ấy xuất hiện tại bữa tiệc với bộ tóc giả màu xanh lá cây chói lọi và một chiếc váy sequin. Bạn cô ấy thốt lên: 'Trang phục gì thế này!')
-
Be in a wild getup
Mặc một bộ trang phục kỳ quái/độc đáo
"He arrived at the concert in a wild getup that included a feather boa and glittery boots."
(Anh ấy đến buổi hòa nhạc trong một bộ trang phục kỳ quái bao gồm khăn choàng lông vũ và bốt lấp lánh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
getup
Danh từMột bộ trang phục, đặc biệt là một bộ khác thường hoặc cầu kỳ.
"I didn't like her getup at all."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, what a get-up! |
Ồ, bộ dạng gì vậy! |
| Phủ định | Goodness, that's not a very flattering get-up. |
Trời ơi, đó không phải là một bộ dạng tâng bốc cho lắm. |
| Nghi vấn | Oh my, is that supposed to be a get-up? |
Trời ơi, đó có phải là một bộ dạng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "getup".
