(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ getup
B1

getup

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

bộ dạng trang phục kiểu ăn mặc bộ cánh
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Getup'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một bộ trang phục, đặc biệt là một bộ khác thường hoặc cầu kỳ.

Definition (English Meaning)

An outfit or costume, especially one that is unusual or extravagant.

Ví dụ Thực tế với 'Getup'

  • "I didn't like her getup at all."

    "Tôi không thích bộ trang phục của cô ấy chút nào."

  • "He had a strange getup on."

    "Anh ta mặc một bộ trang phục kỳ lạ."

  • "What a ridiculous getup!"

    "Trang phục gì mà lố bịch vậy!"

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Getup'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: get-up
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

outfit(trang phục)
attire(quần áo)
costume(trang phục (hóa trang))

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Hàng ngày

Ghi chú Cách dùng 'Getup'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được sử dụng để chỉ phong cách ăn mặc, đặc biệt là khi nó nổi bật hoặc khác lạ. Có thể đề cập đến một bộ quần áo cụ thể hoặc phong cách ăn mặc nói chung. Khác với 'outfit' ở chỗ 'getup' thường mang ý nghĩa trang trọng hơn hoặc có mục đích rõ ràng (ví dụ: hóa trang).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Getup'

Rule: parts-of-speech-interjections

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, what a get-up!
Ồ, bộ dạng gì vậy!
Phủ định
Goodness, that's not a very flattering get-up.
Trời ơi, đó không phải là một bộ dạng tâng bốc cho lắm.
Nghi vấn
Oh my, is that supposed to be a get-up?
Trời ơi, đó có phải là một bộ dạng không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)