Get up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đứng dậy từ tư thế nằm hoặc ngồi; thức dậy, ra khỏi giường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I get up at 7 am every morning."
"Tôi thức dậy lúc 7 giờ sáng mỗi ngày."
-
"What time do you usually get up?"
"Bạn thường thức dậy lúc mấy giờ?"
-
"The audience got up and applauded."
"Khán giả đứng dậy và vỗ tay."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Get up" thường được dùng để chỉ hành động thức dậy vào buổi sáng, ra khỏi giường. Nó cũng có thể dùng để chỉ hành động đứng lên từ một vị trí đang ngồi hoặc nằm. So sánh với "wake up" (tỉnh giấc), "get up" nhấn mạnh hành động rời khỏi giường, còn "wake up" chỉ trạng thái không còn ngủ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
early get up early (thức dậy sớm)
-
late get up late (thức dậy muộn)
-
always always get up (luôn luôn thức dậy)
-
never never get up (không bao giờ thức dậy)
-
quickly get up quickly (thức dậy nhanh chóng)
-
slowly get up slowly (thức dậy chậm chạp)
-
reluctantly get up reluctantly (miễn cưỡng thức dậy)
-
from get up from bed (ra khỏi giường, thức dậy)
-
off get up off the floor (đứng dậy khỏi sàn nhà)
-
on get up on your feet (đứng dậy trên đôi chân của mình)
Idioms
-
get up on the wrong side of the bed
thức dậy với tâm trạng tồi tệ, khó chịu (kiểu 'sáng ra đã khó ở')
"He's been grumpy all morning; I think he got up on the wrong side of the bed."
(Anh ấy càu nhàu cả buổi sáng; tôi nghĩ là anh ấy đã thức dậy với tâm trạng tồi tệ.)
-
get up and go
năng lượng, sự nhiệt tình, hăng hái (dùng như một danh từ)
"Since she retired, she's lost all her get up and go."
(Kể từ khi về hưu, cô ấy đã mất hết năng lượng và sự hăng hái.)
-
get up to speed
cập nhật thông tin, nắm bắt tình hình (để theo kịp công việc, tiến độ)
"It took me a few days to get up to speed with the new project."
(Tôi mất vài ngày để nắm bắt được tình hình của dự án mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Get up
phrasal verbĐứng dậy từ tư thế nằm hoặc ngồi; thức dậy, ra khỏi giường.
"I get up at 7 am every morning."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I usually get up at 7 a.m. |
Tôi thường thức dậy lúc 7 giờ sáng. |
| Phủ định | I don't get up early on weekends. |
Tôi không thức dậy sớm vào cuối tuần. |
| Nghi vấn | What time do you usually get up? |
Mấy giờ bạn thường thức dậy? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will be getting up early tomorrow morning to catch the flight. |
Tôi sẽ thức dậy sớm vào sáng mai để kịp chuyến bay. |
| Phủ định | She won't be getting up before 7 AM even on weekdays. |
Cô ấy sẽ không thức dậy trước 7 giờ sáng ngay cả vào các ngày trong tuần. |
| Nghi vấn | Will you be getting up early to see the sunrise? |
Bạn sẽ thức dậy sớm để ngắm bình minh chứ? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She gets up early every morning. |
Cô ấy thức dậy sớm mỗi sáng. |
| Phủ định | I do not get up late on weekdays. |
Tôi không thức dậy muộn vào các ngày trong tuần. |
| Nghi vấn | Does he get up before 6 AM? |
Anh ấy có thức dậy trước 6 giờ sáng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Get up".
