(Top Banner Ad)
Get up
A1
phrasal verb A1 Hàng ngày

Get up

UK: /ˈɡet ʌp/ • US: /ˈɡet ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

thức dậy đứng dậy tổ chức sắp xếp
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To rise from a lying or sitting position; to get out of bed.

Vietnamese Meaning

Đứng dậy từ tư thế nằm hoặc ngồi; thức dậy, ra khỏi giường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I get up at 7 am every morning."

    "Tôi thức dậy lúc 7 giờ sáng mỗi ngày."

  • "What time do you usually get up?"

    "Bạn thường thức dậy lúc mấy giờ?"

  • "The audience got up and applauded."

    "Khán giả đứng dậy và vỗ tay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb get lấy, có được, đạt được; trở nên
Adverb up lên, ở trên, thức dậy
Noun get-up trang phục, bộ đồ (thường là đặc biệt hoặc khác lạ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*getaną
Old Norse
geta
Old English
gietan
Old English
upp/uppe
Middle English
getten up
Modern English
Get up

Nguồn gốc của 'Get up'

Cụm động từ 'Get up' là sự kết hợp của động từ 'get' (từ tiếng Bắc Âu cổ 'geta', nghĩa là 'lấy, có được, đạt được') và trạng từ 'up' (từ tiếng Anh cổ 'upp', nghĩa là 'lên, ở trên'). Ban đầu, 'get' có nhiều nghĩa, bao gồm cả 'di chuyển' hoặc 'đạt đến một trạng thái'. Khi kết hợp với 'up', nó bắt đầu mang ý nghĩa 'di chuyển lên' hoặc 'đứng dậy', chẳng hạn như đứng lên khỏi ghế hay ra khỏi giường. Các nghĩa này đã phát triển trong tiếng Anh từ khoảng thế kỷ 16-17, trở thành một cụm động từ phổ biến với nhiều sắc thái nghĩa.

Usage Note

"Get up" thường được dùng để chỉ hành động thức dậy vào buổi sáng, ra khỏi giường. Nó cũng có thể dùng để chỉ hành động đứng lên từ một vị trí đang ngồi hoặc nằm. So sánh với "wake up" (tỉnh giấc), "get up" nhấn mạnh hành động rời khỏi giường, còn "wake up" chỉ trạng thái không còn ngủ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs of Time/Frequency
  • early get up early
    (thức dậy sớm)
  • late get up late
    (thức dậy muộn)
  • always always get up
    (luôn luôn thức dậy)
  • never never get up
    (không bao giờ thức dậy)
Adverbs of Manner
  • quickly get up quickly
    (thức dậy nhanh chóng)
  • slowly get up slowly
    (thức dậy chậm chạp)
  • reluctantly get up reluctantly
    (miễn cưỡng thức dậy)
Prepositional Phrases
  • from get up from bed
    (ra khỏi giường, thức dậy)
  • off get up off the floor
    (đứng dậy khỏi sàn nhà)
  • on get up on your feet
    (đứng dậy trên đôi chân của mình)

Idioms

  • get up on the wrong side of the bed

    thức dậy với tâm trạng tồi tệ, khó chịu (kiểu 'sáng ra đã khó ở')

    "He's been grumpy all morning; I think he got up on the wrong side of the bed."

    (Anh ấy càu nhàu cả buổi sáng; tôi nghĩ là anh ấy đã thức dậy với tâm trạng tồi tệ.)

  • get up and go

    năng lượng, sự nhiệt tình, hăng hái (dùng như một danh từ)

    "Since she retired, she's lost all her get up and go."

    (Kể từ khi về hưu, cô ấy đã mất hết năng lượng và sự hăng hái.)

  • get up to speed

    cập nhật thông tin, nắm bắt tình hình (để theo kịp công việc, tiến độ)

    "It took me a few days to get up to speed with the new project."

    (Tôi mất vài ngày để nắm bắt được tình hình của dự án mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Get up

phrasal verb
Lật mặt

Đứng dậy từ tư thế nằm hoặc ngồi; thức dậy, ra khỏi giường.

"I get up at 7 am every morning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I usually get up at 7 a.m.
Tôi thường thức dậy lúc 7 giờ sáng.
Phủ định
I don't get up early on weekends.
Tôi không thức dậy sớm vào cuối tuần.
Nghi vấn
What time do you usually get up?
Mấy giờ bạn thường thức dậy?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will be getting up early tomorrow morning to catch the flight.
Tôi sẽ thức dậy sớm vào sáng mai để kịp chuyến bay.
Phủ định
She won't be getting up before 7 AM even on weekdays.
Cô ấy sẽ không thức dậy trước 7 giờ sáng ngay cả vào các ngày trong tuần.
Nghi vấn
Will you be getting up early to see the sunrise?
Bạn sẽ thức dậy sớm để ngắm bình minh chứ?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She gets up early every morning.
Cô ấy thức dậy sớm mỗi sáng.
Phủ định
I do not get up late on weekdays.
Tôi không thức dậy muộn vào các ngày trong tuần.
Nghi vấn
Does he get up before 6 AM?
Anh ấy có thức dậy trước 6 giờ sáng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Get up".

Thành ngữ 'The early bird catches the worm'

Thành ngữ phổ biến 'The early bird catches the worm' (Con chim dậy sớm bắt được sâu) là một câu nói khuyến khích việc thức dậy sớm. Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc dậy sớm thường gắn liền với sự chăm chỉ, hiệu quả và thành công. Nó ngụ ý rằng những người hành động sớm sẽ có lợi thế hoặc cơ hội tốt hơn.

Tầm quan trọng của thói quen buổi sáng

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, đặc biệt là trong giới kinh doanh và phát triển bản thân, việc có một 'thói quen buổi sáng' (morning routine) lành mạnh ngay sau khi thức dậy được đánh giá rất cao. Các thói quen này có thể bao gồm thiền định, tập thể dục, đọc sách, hoặc lên kế hoạch trong ngày, nhằm mục đích tăng cường năng suất và cải thiện tinh thần cho một ngày mới.