gift wrap tissue
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Thin, decorative paper used for wrapping gifts.
Vietnamese Meaning
Giấy mỏng, trang trí được sử dụng để gói quà.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She carefully placed the delicate gift wrap tissue inside the gift bag."
"Cô ấy cẩn thận đặt giấy gói quà mỏng manh vào bên trong túi quà."
-
"I need to buy some gift wrap tissue to wrap these small presents."
"Tôi cần mua một ít giấy gói quà để gói những món quà nhỏ này."
-
"The shop sells a variety of gift wrap tissue in different colors and patterns."
"Cửa hàng bán nhiều loại giấy gói quà với nhiều màu sắc và hoa văn khác nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | gift | món quà, sự biếu tặng |
| Verb | to gift | tặng, biếu (ai đó cái gì) |
| Adjective | gifted | có năng khiếu, tài năng thiên bẩm |
| Verb | to wrap | gói, bao bọc, quấn |
| Noun | wrap | vật liệu gói, cái gói |
| Noun | wrapper | giấy gói, vỏ bọc (bên ngoài) |
| Noun | wrapping | sự gói, vật liệu dùng để gói |
| Adjective | wrapped | đã được gói, đã được bọc |
| Noun | tissue paper | giấy lụa (một loại giấy mỏng nói chung), giấy ăn |
| Noun | gift wrap | giấy gói quà (nói chung); hành động gói quà |
| Adjective | gift-wrapped | đã được gói quà |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là loại giấy mỏng, thường có màu sắc hoặc hoa văn trang trí, được sử dụng để gói quà, tạo thêm sự đẹp mắt và trang trọng cho món quà. Nó khác với giấy gói quà thông thường (wrapping paper) ở độ mỏng và tính thẩm mỹ cao hơn. Tissue paper thường được gấp lại hoặc nhăn lại một cách nghệ thuật để tăng thêm hiệu ứng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
delicate delicate gift wrap tissue (giấy lụa gói quà mỏng manh, tinh tế)
-
colorful colorful gift wrap tissue (giấy lụa gói quà nhiều màu sắc)
-
patterned patterned gift wrap tissue (giấy lụa gói quà có hoa văn)
-
plain plain gift wrap tissue (giấy lụa gói quà trơn)
-
use use gift wrap tissue (sử dụng giấy lụa gói quà)
-
fold fold gift wrap tissue (gấp giấy lụa gói quà)
-
cut cut gift wrap tissue (cắt giấy lụa gói quà)
-
line a box with line a box with gift wrap tissue (lót hộp quà bằng giấy lụa gói quà)
-
cushion a gift with cushion a gift with gift wrap tissue (đệm quà bằng giấy lụa gói quà)
-
sheets of sheets of gift wrap tissue (những tờ/tấm giấy lụa gói quà)
-
a roll of a roll of gift wrap tissue (một cuộn giấy lụa gói quà)
Idioms
-
to line a gift box with gift wrap tissue
lót hộp quà bằng giấy lụa gói quà (để tăng tính thẩm mỹ hoặc bảo vệ món quà)
"She carefully lined the gift box with delicate pink gift wrap tissue before placing the necklace inside."
(Cô ấy cẩn thận lót hộp quà bằng giấy lụa gói quà màu hồng tinh tế trước khi đặt sợi dây chuyền vào bên trong.)
-
to cushion a gift with gift wrap tissue
đệm món quà bằng giấy lụa gói quà (để bảo vệ hoặc giữ cố định món quà)
"Make sure to cushion the fragile vase with plenty of gift wrap tissue so it doesn't break during shipping."
(Hãy nhớ đệm chiếc bình dễ vỡ bằng nhiều giấy lụa gói quà để nó không bị vỡ trong quá trình vận chuyển.)
-
a sheet of gift wrap tissue
một tờ/tấm giấy lụa gói quà
"I only need one sheet of gift wrap tissue for this small present."
(Tôi chỉ cần một tờ giấy lụa gói quà cho món quà nhỏ này thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gift wrap tissue
NounGiấy mỏng, trang trí được sử dụng để gói quà.
"She carefully placed the delicate gift wrap tissue inside the gift bag."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gift wrap tissue".
