(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ gift wrap tissue
B1

gift wrap tissue

Noun

Nghĩa tiếng Việt

giấy gói quà giấy lụa gói quà
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Gift wrap tissue'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Giấy mỏng, trang trí được sử dụng để gói quà.

Definition (English Meaning)

Thin, decorative paper used for wrapping gifts.

Ví dụ Thực tế với 'Gift wrap tissue'

  • "She carefully placed the delicate gift wrap tissue inside the gift bag."

    "Cô ấy cẩn thận đặt giấy gói quà mỏng manh vào bên trong túi quà."

  • "I need to buy some gift wrap tissue to wrap these small presents."

    "Tôi cần mua một ít giấy gói quà để gói những món quà nhỏ này."

  • "The shop sells a variety of gift wrap tissue in different colors and patterns."

    "Cửa hàng bán nhiều loại giấy gói quà với nhiều màu sắc và hoa văn khác nhau."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Gift wrap tissue'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: gift wrap tissue
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

wrapping tissue(giấy gói)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

gift bag(túi quà)
ribbon(ruy băng)
wrapping paper(giấy gói quà)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thương mại Bán lẻ

Ghi chú Cách dùng 'Gift wrap tissue'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Đây là loại giấy mỏng, thường có màu sắc hoặc hoa văn trang trí, được sử dụng để gói quà, tạo thêm sự đẹp mắt và trang trọng cho món quà. Nó khác với giấy gói quà thông thường (wrapping paper) ở độ mỏng và tính thẩm mỹ cao hơn. Tissue paper thường được gấp lại hoặc nhăn lại một cách nghệ thuật để tăng thêm hiệu ứng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Gift wrap tissue'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)