(Top Banner Ad)
wrapping tissue
A2
noun A2 Đồ gia dụng, Đóng gói

wrapping tissue

UK: /ˈræpɪŋ ˈtɪʃuː/ • US: /ˈræpɪŋ ˈtɪʃuː/

Nghĩa tiếng Việt

giấy gói lụa giấy gói mỏng giấy gói đồ dễ vỡ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Thin, soft paper used for wrapping delicate items or gifts.

Vietnamese Meaning

Giấy mỏng, mềm được sử dụng để gói các vật dụng dễ vỡ hoặc quà tặng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used wrapping tissue to protect the fragile ornaments."

    "Cô ấy dùng giấy gói để bảo vệ những đồ trang trí dễ vỡ."

  • "The delicate glasses were surrounded by layers of wrapping tissue."

    "Những chiếc ly thủy tinh dễ vỡ được bao quanh bởi nhiều lớp giấy gói."

  • "Remember to buy some wrapping tissue before you start packing the ornaments."

    "Nhớ mua một ít giấy gói trước khi bạn bắt đầu đóng gói đồ trang trí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb wrap gói, bọc
Noun wrap cái bọc, khăn choàng, vật gói
Noun wrapper vỏ bọc, giấy gói, người gói hàng
Noun wrapping vật liệu gói, hành động gói
Verb unwrap mở gói, tháo bọc
Noun tissue giấy mỏng (tissue paper), mô (sinh học)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ gia dụng, Đóng gói

Etymology (Nguồn gốc)

English
wrapping
English
tissue
English (compound)
wrapping tissue

Nguồn gốc của 'wrapping tissue'

“Wrapping tissue” là một danh từ ghép được hình thành từ hai từ tiếng Anh độc lập. Từ “wrap” (gói, bọc), là cơ sở của “wrapping”, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ *wrappan*. Còn từ “tissue” (nghĩa gốc là vải dệt mỏng, sau phát triển thành giấy mỏng) lại đến từ tiếng Latin *texere* (nghĩa là “dệt”) thông qua tiếng Pháp cổ *tissu*. Khi kết hợp, “wrapping tissue” mô tả chính xác loại giấy mỏng nhẹ, thường dùng để gói hoặc bảo vệ các vật dụng, đặc biệt là quà tặng, mang lại cảm giác tinh tế và thẩm mỹ.

Usage Note

Thường được dùng để bảo vệ các vật phẩm dễ vỡ hoặc tạo tính thẩm mỹ khi gói quà. Khác với giấy gói thông thường (wrapping paper) ở chỗ nó mỏng và mềm hơn, thích hợp để lót hoặc bọc những đồ vật tinh xảo.

Prepositions

with in

with: Sử dụng khi nói về việc gói một vật gì đó bằng giấy gói. Ví dụ: She wrapped the vase with wrapping tissue.
in: Sử dụng khi nói về việc giấy gói ở bên trong một cái gì đó. Ví dụ: The gift was carefully placed in wrapping tissue.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wrapping tissue
  • delicate delicate wrapping tissue
    (giấy gói mỏng manh)
  • colorful colorful wrapping tissue
    (giấy gói nhiều màu sắc)
  • festive festive wrapping tissue
    (giấy gói mang không khí lễ hội)
  • crumpled crumpled wrapping tissue
    (giấy gói bị nhàu nát)
Verb + wrapping tissue
  • use use wrapping tissue
    (sử dụng giấy gói)
  • crumple crumple wrapping tissue
    (làm nhàu giấy gói)
  • layer layer wrapping tissue
    (xếp lớp giấy gói)
  • wrap (something) wrap (something) in wrapping tissue
    (gói (thứ gì đó) bằng giấy gói)
Noun + wrapping tissue
  • sheets of sheets of wrapping tissue
    (những tờ giấy gói)
  • a roll of a roll of wrapping tissue
    (một cuộn giấy gói)

Idioms

  • a sheet of wrapping tissue

    một tờ giấy gói

    "She carefully folded a sheet of wrapping tissue around the delicate necklace."

    (Cô ấy cẩn thận gấp một tờ giấy gói quanh chiếc vòng cổ mỏng manh.)

  • to wrap something in wrapping tissue

    gói cái gì đó bằng giấy gói

    "They always wrap their delicate gifts in wrapping tissue to protect them."

    (Họ luôn gói những món quà dễ vỡ bằng giấy gói để bảo vệ chúng.)

  • crumpled wrapping tissue

    giấy gói bị nhàu nát

    "After opening the present, the crumpled wrapping tissue was discarded."

    (Sau khi mở quà, tờ giấy gói đã bị vứt bỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wrapping tissue

noun
Lật mặt

Giấy mỏng, mềm được sử dụng để gói các vật dụng dễ vỡ hoặc quà tặng.

"She used wrapping tissue to protect the fragile ornaments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I always keep wrapping tissue in my bag for quick cleanups.
Tôi luôn giữ giấy gói trong túi để lau dọn nhanh chóng.
Phủ định
There isn't any wrapping tissue left in the drawer.
Không còn giấy gói nào trong ngăn kéo cả.
Nghi vấn
Do you need wrapping tissue to wrap the gift?
Bạn có cần giấy gói để gói quà không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had wrapped the fragile ornaments with wrapping tissue before putting them in the attic.
Cô ấy đã gói những đồ trang trí dễ vỡ bằng giấy gói trước khi cất chúng lên gác mái.
Phủ định
They had not used wrapping tissue for the gift before I offered some.
Họ đã không sử dụng giấy gói cho món quà trước khi tôi đưa một ít.
Nghi vấn
Had he remembered that he had bought wrapping tissue before he used newspaper?
Anh ấy có nhớ là đã mua giấy gói trước khi dùng báo không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has used wrapping tissue to protect the fragile ornaments.
Cô ấy đã sử dụng giấy gói để bảo vệ những đồ trang trí dễ vỡ.
Phủ định
I have not bought wrapping tissue for the gifts yet.
Tôi vẫn chưa mua giấy gói quà cho những món quà.
Nghi vấn
Has he ever seen wrapping tissue with such a beautiful pattern?
Anh ấy đã bao giờ thấy giấy gói với họa tiết đẹp như vậy chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wrapping tissue".

Tầm quan trọng trong việc trình bày quà tặng

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, giấy gói (wrapping tissue) được sử dụng rộng rãi để bọc quà tặng, đặc biệt là những món quà nhỏ hoặc tinh xảo. Nó không chỉ bảo vệ món quà mà còn tăng thêm yếu tố bất ngờ và vẻ đẹp khi tặng quà, thể hiện sự chu đáo và sự trân trọng của người tặng.

Ứng dụng trong ngành bán lẻ cao cấp

Giấy gói (wrapping tissue) thường được các cửa hàng quần áo, phụ kiện cao cấp sử dụng để lót hoặc bọc các mặt hàng đã mua. Điều này giúp bảo vệ sản phẩm khỏi bị hư hại, giảm thiểu nếp nhăn và nâng cao trải nghiệm mua sắm của khách hàng bằng cách tạo cảm giác sang trọng và chỉn chu cho sản phẩm.