wrapping tissue
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Wrapping tissue'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Giấy mỏng, mềm được sử dụng để gói các vật dụng dễ vỡ hoặc quà tặng.
Ví dụ Thực tế với 'Wrapping tissue'
-
"She used wrapping tissue to protect the fragile ornaments."
"Cô ấy dùng giấy gói để bảo vệ những đồ trang trí dễ vỡ."
-
"The delicate glasses were surrounded by layers of wrapping tissue."
"Những chiếc ly thủy tinh dễ vỡ được bao quanh bởi nhiều lớp giấy gói."
-
"Remember to buy some wrapping tissue before you start packing the ornaments."
"Nhớ mua một ít giấy gói trước khi bạn bắt đầu đóng gói đồ trang trí."
Từ loại & Từ liên quan của 'Wrapping tissue'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: wrapping tissue
- Adjective: wrapping
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Wrapping tissue'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường được dùng để bảo vệ các vật phẩm dễ vỡ hoặc tạo tính thẩm mỹ khi gói quà. Khác với giấy gói thông thường (wrapping paper) ở chỗ nó mỏng và mềm hơn, thích hợp để lót hoặc bọc những đồ vật tinh xảo.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
with: Sử dụng khi nói về việc gói một vật gì đó bằng giấy gói. Ví dụ: She wrapped the vase with wrapping tissue.
in: Sử dụng khi nói về việc giấy gói ở bên trong một cái gì đó. Ví dụ: The gift was carefully placed in wrapping tissue.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Wrapping tissue'
Rule: parts-of-speech-nouns
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I always keep wrapping tissue in my bag for quick cleanups.
|
Tôi luôn giữ giấy gói trong túi để lau dọn nhanh chóng. |
| Phủ định |
There isn't any wrapping tissue left in the drawer.
|
Không còn giấy gói nào trong ngăn kéo cả. |
| Nghi vấn |
Do you need wrapping tissue to wrap the gift?
|
Bạn có cần giấy gói để gói quà không? |
Rule: tenses-present-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She has used wrapping tissue to protect the fragile ornaments.
|
Cô ấy đã sử dụng giấy gói để bảo vệ những đồ trang trí dễ vỡ. |
| Phủ định |
I have not bought wrapping tissue for the gifts yet.
|
Tôi vẫn chưa mua giấy gói quà cho những món quà. |
| Nghi vấn |
Has he ever seen wrapping tissue with such a beautiful pattern?
|
Anh ấy đã bao giờ thấy giấy gói với họa tiết đẹp như vậy chưa? |