tissue paper
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại giấy mỏng, mềm, được sử dụng để lau chùi, gói hoặc đóng gói các vật dụng dễ vỡ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She used tissue paper to wrap the fragile ornaments."
"Cô ấy đã dùng giấy tissue để gói những đồ trang trí dễ vỡ."
-
"The box was filled with tissue paper to protect the glass ornaments."
"Chiếc hộp được lấp đầy bằng giấy tissue để bảo vệ những đồ trang trí bằng thủy tinh."
-
"She used colorful tissue paper to make paper flowers."
"Cô ấy dùng giấy tissue màu để làm hoa giấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | tissue | Mô (trong sinh học); khăn giấy |
| Verb | tissuing | Lau bằng khăn giấy |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tissue paper thường được dùng để gói quà, lau mặt, hoặc làm đồ thủ công. Nó mỏng hơn giấy thường và có nhiều màu sắc khác nhau. Khác với 'paper towel' (giấy lau tay) thường dày và thấm nước hơn, tissue paper mềm mại và ít thấm nước hơn.
Prepositions
Thường dùng 'with' để chỉ mục đích sử dụng của tissue paper: 'Wrapping gifts with tissue paper.' (Gói quà bằng giấy tissue).
Collocations (Từ đi kèm)
-
soft soft tissue paper (giấy tissue mềm)
-
thin thin tissue paper (giấy tissue mỏng)
-
colored colored tissue paper (giấy tissue màu)
-
use use tissue paper (sử dụng giấy tissue)
-
crumple crumple tissue paper (vo giấy tissue)
-
wrap wrap (something) in tissue paper (gói (cái gì đó) bằng giấy tissue)
Idioms
-
Not worth the tissue paper it's printed on
Vô giá trị, không đáng một xu.
"That magazine is not worth the tissue paper it's printed on."
(Tạp chí đó chẳng đáng một xu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tissue paper
nounMột loại giấy mỏng, mềm, được sử dụng để lau chùi, gói hoặc đóng gói các vật dụng dễ vỡ.
"She used tissue paper to wrap the fragile ornaments."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tissue paper".
