(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ tissue paper
A2

tissue paper

noun

Nghĩa tiếng Việt

giấy tissue giấy lụa giấy gói quà (tùy mục đích sử dụng)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Tissue paper'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại giấy mỏng, mềm, được sử dụng để lau chùi, gói hoặc đóng gói các vật dụng dễ vỡ.

Definition (English Meaning)

A soft, thin paper used for cleaning, wrapping, or packing delicate items.

Ví dụ Thực tế với 'Tissue paper'

  • "She used tissue paper to wrap the fragile ornaments."

    "Cô ấy đã dùng giấy tissue để gói những đồ trang trí dễ vỡ."

  • "The box was filled with tissue paper to protect the glass ornaments."

    "Chiếc hộp được lấp đầy bằng giấy tissue để bảo vệ những đồ trang trí bằng thủy tinh."

  • "She used colorful tissue paper to make paper flowers."

    "Cô ấy dùng giấy tissue màu để làm hoa giấy."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Tissue paper'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: tissue paper
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đồ dùng gia đình

Ghi chú Cách dùng 'Tissue paper'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Tissue paper thường được dùng để gói quà, lau mặt, hoặc làm đồ thủ công. Nó mỏng hơn giấy thường và có nhiều màu sắc khác nhau. Khác với 'paper towel' (giấy lau tay) thường dày và thấm nước hơn, tissue paper mềm mại và ít thấm nước hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with

Thường dùng 'with' để chỉ mục đích sử dụng của tissue paper: 'Wrapping gifts with tissue paper.' (Gói quà bằng giấy tissue).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Tissue paper'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)