(Top Banner Ad)
tissue paper
A2
noun A2 Đồ dùng gia đình

tissue paper

UK: /ˈtɪʃuː ˈpeɪpər/ • US: /ˈtɪʃu ˈpeɪpər/

Nghĩa tiếng Việt

giấy tissue giấy lụa giấy gói quà (tùy mục đích sử dụng)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A soft, thin paper used for cleaning, wrapping, or packing delicate items.

Vietnamese Meaning

Một loại giấy mỏng, mềm, được sử dụng để lau chùi, gói hoặc đóng gói các vật dụng dễ vỡ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used tissue paper to wrap the fragile ornaments."

    "Cô ấy đã dùng giấy tissue để gói những đồ trang trí dễ vỡ."

  • "The box was filled with tissue paper to protect the glass ornaments."

    "Chiếc hộp được lấp đầy bằng giấy tissue để bảo vệ những đồ trang trí bằng thủy tinh."

  • "She used colorful tissue paper to make paper flowers."

    "Cô ấy dùng giấy tissue màu để làm hoa giấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tissue Mô (trong sinh học); khăn giấy
Verb tissuing Lau bằng khăn giấy

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ dùng gia đình

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
tissu
Old French
tissu
Latin
texere (to weave)
English
paper

Nguồn gốc của 'tissue paper'

Từ 'tissue' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'tissu', có nghĩa là 'vải dệt'. Ban đầu, nó chỉ loại vải mỏng và nhẹ. Khi giấy tissue được phát minh, nó được đặt tên theo loại vải này vì sự tương đồng về độ mỏng và mềm mại. Từ 'paper' đơn giản là chỉ 'giấy'.

Usage Note

Tissue paper thường được dùng để gói quà, lau mặt, hoặc làm đồ thủ công. Nó mỏng hơn giấy thường và có nhiều màu sắc khác nhau. Khác với 'paper towel' (giấy lau tay) thường dày và thấm nước hơn, tissue paper mềm mại và ít thấm nước hơn.

Prepositions

with

Thường dùng 'with' để chỉ mục đích sử dụng của tissue paper: 'Wrapping gifts with tissue paper.' (Gói quà bằng giấy tissue).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tissue paper
  • soft soft tissue paper
    (giấy tissue mềm)
  • thin thin tissue paper
    (giấy tissue mỏng)
  • colored colored tissue paper
    (giấy tissue màu)
Verb + tissue paper
  • use use tissue paper
    (sử dụng giấy tissue)
  • crumple crumple tissue paper
    (vo giấy tissue)
  • wrap wrap (something) in tissue paper
    (gói (cái gì đó) bằng giấy tissue)

Idioms

  • Not worth the tissue paper it's printed on

    Vô giá trị, không đáng một xu.

    "That magazine is not worth the tissue paper it's printed on."

    (Tạp chí đó chẳng đáng một xu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tissue paper

noun
Lật mặt

Một loại giấy mỏng, mềm, được sử dụng để lau chùi, gói hoặc đóng gói các vật dụng dễ vỡ.

"She used tissue paper to wrap the fragile ornaments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tissue paper".

Sử dụng giấy tissue trong gói quà

Ở các nước phương Tây, giấy tissue thường được sử dụng để gói quà, tạo thêm một lớp bảo vệ và thẩm mỹ cho món quà. Nó giúp món quà trông đẹp mắt và trang trọng hơn.