(Top Banner Ad)
give ear
B2
Idiom (Thành ngữ) B2 Giao tiếp, Thành ngữ

give ear

UK: /ˌɡɪv ˈɪə/ • US: /ˌɡɪv ˈɪr/

Nghĩa tiếng Việt

lắng nghe lắng nghe một cách chăm chú chú ý lắng nghe
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To listen attentively and sympathetically.

Vietnamese Meaning

Lắng nghe một cách chăm chú và cảm thông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The judge gave ear to the defendant's plea for leniency."

    "Vị thẩm phán đã lắng nghe lời thỉnh cầu xin khoan hồng của bị cáo."

  • "I hope you will give ear to my suggestions."

    "Tôi hy vọng bạn sẽ lắng nghe những gợi ý của tôi."

  • "The king gave ear to the complaints of his subjects."

    "Nhà vua đã lắng nghe những lời phàn nàn của thần dân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb give cho, đưa
Noun ear tai
Noun hearing thính giác, sự nghe

Synonyms

listen attentively (lắng nghe chăm chú)pay heed (chú ý)lend an ear (lắng nghe)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Thành ngữ

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ġefan ēare

Nguồn gốc của 'Give Ear'

Cụm từ 'give ear' có nguồn gốc từ thời cổ, khi việc lắng nghe một cách cẩn thận được coi là một hành động quan trọng, thể hiện sự tôn trọng và chú ý. Nó mang ý nghĩa là dành sự quan tâm và chú ý đặc biệt đến những gì người khác nói.

Usage Note

Thành ngữ "give ear" thường mang sắc thái trang trọng hơn so với "listen". Nó ngụ ý sự sẵn lòng lắng nghe và thấu hiểu, thường là trong bối cảnh ai đó cần được chia sẻ hoặc được đưa ra lời khuyên. Không đơn thuần chỉ là nghe, mà còn là sự quan tâm và chú ý đặc biệt. So với các từ đồng nghĩa như "listen", "hear", "pay attention to", "give ear" nhấn mạnh sự đồng cảm và sự nghiêm túc của người nghe.

Prepositions

to

Khi sử dụng với giới từ 'to', cấu trúc đầy đủ là 'give ear to something/someone', nghĩa là 'lắng nghe điều gì/ai đó'. Ví dụ: 'Give ear to my advice.' (Hãy lắng nghe lời khuyên của tôi).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + give ear
  • Ready to give ear
    (sẵn sàng lắng nghe)
  • Willing to give ear
    (sẵn lòng lắng nghe)
Verb + give ear
  • Refuse to give ear
    (từ chối lắng nghe)
  • Decline to give ear
    (khước từ lắng nghe)

Idioms

  • Give ear to someone's plea

    Lắng nghe lời khẩn cầu của ai đó

    "The judge gave ear to the mother's plea for leniency."

    (Thẩm phán đã lắng nghe lời khẩn cầu xin khoan hồng của người mẹ.)

  • Give ear to advice

    Lắng nghe lời khuyên

    "It's wise to give ear to the advice of elders."

    (Việc lắng nghe lời khuyên của người lớn tuổi là điều khôn ngoan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

give ear

Idiom (Thành ngữ)
Lật mặt

Lắng nghe một cách chăm chú và cảm thông.

"The judge gave ear to the defendant's plea for leniency."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "give ear".

Tầm quan trọng của việc lắng nghe

Trong nhiều nền văn hóa, việc 'give ear' không chỉ đơn thuần là nghe, mà còn thể hiện sự tôn trọng, lòng trắc ẩn và sự quan tâm đến người khác. Đó là một yếu tố quan trọng trong giao tiếp và xây dựng mối quan hệ.