give ear
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To listen attentively and sympathetically.
Vietnamese Meaning
Lắng nghe một cách chăm chú và cảm thông.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The judge gave ear to the defendant's plea for leniency."
"Vị thẩm phán đã lắng nghe lời thỉnh cầu xin khoan hồng của bị cáo."
-
"I hope you will give ear to my suggestions."
"Tôi hy vọng bạn sẽ lắng nghe những gợi ý của tôi."
-
"The king gave ear to the complaints of his subjects."
"Nhà vua đã lắng nghe những lời phàn nàn của thần dân."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ "give ear" thường mang sắc thái trang trọng hơn so với "listen". Nó ngụ ý sự sẵn lòng lắng nghe và thấu hiểu, thường là trong bối cảnh ai đó cần được chia sẻ hoặc được đưa ra lời khuyên. Không đơn thuần chỉ là nghe, mà còn là sự quan tâm và chú ý đặc biệt. So với các từ đồng nghĩa như "listen", "hear", "pay attention to", "give ear" nhấn mạnh sự đồng cảm và sự nghiêm túc của người nghe.
Prepositions
Khi sử dụng với giới từ 'to', cấu trúc đầy đủ là 'give ear to something/someone', nghĩa là 'lắng nghe điều gì/ai đó'. Ví dụ: 'Give ear to my advice.' (Hãy lắng nghe lời khuyên của tôi).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Ready to give ear (sẵn sàng lắng nghe)
-
Willing to give ear (sẵn lòng lắng nghe)
-
Refuse to give ear (từ chối lắng nghe)
-
Decline to give ear (khước từ lắng nghe)
Idioms
-
Give ear to someone's plea
Lắng nghe lời khẩn cầu của ai đó
"The judge gave ear to the mother's plea for leniency."
(Thẩm phán đã lắng nghe lời khẩn cầu xin khoan hồng của người mẹ.)
-
Give ear to advice
Lắng nghe lời khuyên
"It's wise to give ear to the advice of elders."
(Việc lắng nghe lời khuyên của người lớn tuổi là điều khôn ngoan.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
give ear
Idiom (Thành ngữ)Lắng nghe một cách chăm chú và cảm thông.
"The judge gave ear to the defendant's plea for leniency."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "give ear".
