(Top Banner Ad)
listen attentively
B2
Động từ + Trạng từ B2 Giao tiếp

listen attentively

UK: /ˈlɪsn əˈtentɪvli/ • US: /ˈlɪsən əˈtɛntɪvli/

Nghĩa tiếng Việt

lắng nghe chăm chú lắng nghe một cách tập trung lắng nghe hết mình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To pay close attention while listening.

Vietnamese Meaning

Lắng nghe một cách chăm chú, tập trung cao độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The students listened attentively to the teacher's explanation."

    "Các học sinh lắng nghe chăm chú lời giải thích của giáo viên."

  • "She listened attentively to his story, offering words of comfort."

    "Cô ấy lắng nghe chăm chú câu chuyện của anh ấy, đưa ra những lời an ủi."

  • "To be a good friend, you need to listen attentively to their problems."

    "Để trở thành một người bạn tốt, bạn cần lắng nghe chăm chú những vấn đề của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb listen lắng nghe, nghe
Noun listener người nghe
Noun listening sự lắng nghe, hành động nghe
Noun attention sự chú ý, sự quan tâm
Adjective attentive chăm chú, chú ý
Adverb attentively một cách chăm chú, chú ý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*ḱlew-
Proto-Germanic
*hlusnan
Old English
hlysnan
Middle English
listnen, lustnen
Modern English
listen

Nghe từ thuở sơ khai

Từ 'listen' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Ấn-Âu (*ḱlew-) có nghĩa là 'nghe'. Qua tiếng Proto-Germanic (*hlusnan) và Old English (hlysnan), nó đã phát triển thành từ 'listen' mà chúng ta biết ngày nay, luôn gắn liền với hành động tiếp nhận âm thanh bằng tai.

Sự chú tâm từ La Tinh

Phần 'attentively' bắt nguồn từ tiếng La Tinh 'attendere', có nghĩa là 'duỗi ra, hướng tới' (tendere) kết hợp với tiền tố 'ad-' (hướng tới). Điều này phản ánh ý nghĩa của việc 'hướng sự chú ý' của mình một cách có chủ đích và chăm chú vào điều gì đó.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự tập trung và quan tâm đặc biệt đến những gì đang được nói. Khác với 'listen carefully' vốn chỉ đơn thuần là nghe cẩn thận, 'listen attentively' bao hàm cả sự chủ động chú ý và thể hiện sự quan tâm đến người nói.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + listen attentively
  • try try to listen attentively
    (cố gắng lắng nghe chăm chú)
  • learn learn to listen attentively
    (học cách lắng nghe chăm chú)
  • need need to listen attentively
    (cần phải lắng nghe chăm chú)
  • sit sit and listen attentively
    (ngồi và lắng nghe chăm chú)
Adverb + listen attentively
  • always always listen attentively
    (luôn luôn lắng nghe chăm chú)
  • truly truly listen attentively
    (thực sự lắng nghe chăm chú)
  • really really listen attentively
    (thực sự lắng nghe chăm chú)
Phrases with listen attentively
  • to the speaker listen attentively to the speaker
    (lắng nghe chăm chú người nói)
  • in class listen attentively in class
    (lắng nghe chăm chú trong lớp học)

Idioms

  • It's important to listen attentively.

    Việc lắng nghe chăm chú là rất quan trọng.

    "In a negotiation, it's important to listen attentively to the other party's proposals."

    (Trong một cuộc đàm phán, việc lắng nghe chăm chú các đề xuất của đối phương là rất quan trọng.)

  • You must listen attentively.

    Bạn phải lắng nghe chăm chú.

    "The teacher told the students, "You must listen attentively if you want to understand the lesson.""

    (Giáo viên nói với học sinh: "Các em phải lắng nghe chăm chú nếu muốn hiểu bài học.")

  • To truly understand, listen attentively.

    Để thực sự hiểu, hãy lắng nghe chăm chú.

    "To truly understand a new culture, you need to observe and listen attentively."

    (Để thực sự hiểu một nền văn hóa mới, bạn cần quan sát và lắng nghe chăm chú.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

listen attentively

Động từ + Trạng từ
Lật mặt

Lắng nghe một cách chăm chú, tập trung cao độ.

"The students listened attentively to the teacher's explanation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "listen attentively".

Lắng nghe tích cực (Active Listening)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'lắng nghe tích cực' là một kỹ năng giao tiếp quan trọng. Nó không chỉ là nghe những gì người khác nói, mà còn là thể hiện sự chú ý, hiểu và phản hồi lại, thường được xem là dấu hiệu của sự tôn trọng và đồng cảm, đặc biệt trong các mối quan hệ cá nhân và chuyên nghiệp.

Biểu hiện của sự tôn trọng (A Sign of Respect)

Lắng nghe chăm chú được coi là một hành vi cơ bản thể hiện sự tôn trọng đối với người nói. Khi bạn lắng nghe chăm chú, bạn truyền đạt rằng bạn coi trọng ý kiến của họ và quan tâm đến những gì họ đang chia sẻ, điều này giúp xây dựng mối quan hệ tốt đẹp và thúc đẩy giao tiếp hiệu quả.