(Top Banner Ad)
give someone a dressing-down
B2
Cụm động từ B2 Giao tiếp hàng ngày, Công sở

give someone a dressing-down

Nghĩa tiếng Việt

khiển trách mắng cho một trận quở trách xạc cho một trận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To reprimand someone severely; to scold someone angrily.

Vietnamese Meaning

Khiển trách ai đó một cách nghiêm khắc; mắng mỏ ai đó một cách giận dữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The manager gave him a dressing-down for being late again."

    "Người quản lý đã khiển trách anh ta vì lại đi làm muộn."

  • "She gave her son a dressing-down for lying."

    "Cô ấy đã khiển trách con trai mình vì tội nói dối."

  • "The employee received a dressing-down from his boss after missing the deadline."

    "Người nhân viên đã bị sếp khiển trách sau khi lỡ hạn chót."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dressing-down Sự quở trách, lời khiển trách nghiêm khắc
Verb (phrasal) dress down (someone) Quở trách, khiển trách ai đó một cách nghiêm khắc
Verb (idiomatic phrase) give someone a dressing-down Mắng mỏ, quở trách, khiển trách ai đó một cách gay gắt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Công sở

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dress (in the sense of to beat or chastise)
19th Century English
dressing-down (the idiomatic phrase emerges)

Nguồn gốc của 'dressing-down'

Cụm từ 'give someone a dressing-down' xuất hiện vào khoảng cuối thế kỷ 19 ở Mỹ. Nó có nguồn gốc từ nghĩa cũ của động từ 'dress', không phải là mặc quần áo, mà là 'đánh đập' hoặc 'xử lý nghiêm khắc'. Khi ai đó 'được đánh đập' ('dressed'), họ đang bị trừng phạt. Từ 'down' thêm vào để nhấn mạnh sự nghiêm trọng của hành động khiển trách, khiến ai đó phải 'xuống nước' hoặc cúi đầu.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi một người có thẩm quyền (ví dụ: sếp, cha mẹ, giáo viên) mắng hoặc trách phạt một người khác vì đã làm điều gì đó sai trái. Sắc thái của nó mạnh hơn so với 'scold' thông thường và nhấn mạnh vào sự tức giận và nghiêm trọng của lời khiển trách. Nó ngụ ý rằng người bị khiển trách có thể cảm thấy xấu hổ hoặc bị hạ thấp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjectives mô tả 'dressing-down'
  • severe give someone a *severe* dressing-down
    (quở trách ai đó một cách nghiêm khắc)
  • public give someone a *public* dressing-down
    (công khai khiển trách ai đó)
  • thorough give someone a *thorough* dressing-down
    (quở trách ai đó một cách triệt để/thấu đáo)
Verbs kết hợp với 'dressing-down' (nhận/phải chịu)
  • receive *receive* a dressing-down
    (nhận một lời khiển trách)
  • get *get* a dressing-down
    (bị khiển trách)
  • deserve *deserve* a dressing-down
    (xứng đáng bị khiển trách)
Adverbs mô tả hành động 'give'
  • sternly *sternly* give someone a dressing-down
    (nghiêm khắc khiển trách ai đó)
  • roundly *roundly* give someone a dressing-down
    (quở trách ai đó một cách thẳng thừng/dứt khoát)

Idioms

  • read someone the riot act

    Nói rõ với ai đó rằng họ đã làm sai và cảnh báo họ phải thay đổi hành vi, nếu không sẽ gặp rắc rối.

    "The manager had to read the new employee the riot act after he was late for the third time."

    (Người quản lý đã phải cảnh cáo nhân viên mới sau khi anh ta đi làm muộn lần thứ ba.)

  • tell someone off

    Quở trách, la mắng ai đó vì họ đã làm sai điều gì.

    "My mom told me off for leaving my dirty clothes on the floor."

    (Mẹ tôi đã mắng tôi vì để quần áo bẩn trên sàn nhà.)

  • give someone a piece of one's mind

    Nói thẳng thừng với ai đó rằng bạn không hài lòng hoặc tức giận về hành động của họ.

    "I'm going to give him a piece of my mind for spreading those rumors."

    (Tôi sẽ nói cho anh ta một trận ra trò vì đã lan truyền những tin đồn đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

give someone a dressing-down

Cụm động từ
Lật mặt

Khiển trách ai đó một cách nghiêm khắc; mắng mỏ ai đó một cách giận dữ.

"The manager gave him a dressing-down for being late again."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "give someone a dressing-down".

Văn hóa khiển trách

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'give someone a dressing-down' (quở trách trực tiếp) thường được chấp nhận như một cách để giải quyết vấn đề hiệu suất hoặc hành vi sai trái, đặc biệt trong môi trường công sở hoặc giáo dục. Mặc dù không ai thích bị khiển trách, nhưng nó thường được xem là một phần của quá trình sửa lỗi và phát triển.

Sự khác biệt trong quan điểm

Ở các nền văn hóa chú trọng 'giữ thể diện' (saving face) như Việt Nam hay các nước châu Á khác, việc 'give someone a public dressing-down' (công khai khiển trách) có thể gây tổn thương nghiêm trọng đến danh dự và uy tín của một người. Do đó, việc khiển trách thường được thực hiện riêng tư và khéo léo hơn để tránh làm mất mặt người bị phê bình, điều này có thể ảnh hưởng tiêu cực đến mối quan hệ và hiệu suất làm việc.