give someone a dressing-down
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Khiển trách ai đó một cách nghiêm khắc; mắng mỏ ai đó một cách giận dữ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The manager gave him a dressing-down for being late again."
"Người quản lý đã khiển trách anh ta vì lại đi làm muộn."
-
"She gave her son a dressing-down for lying."
"Cô ấy đã khiển trách con trai mình vì tội nói dối."
-
"The employee received a dressing-down from his boss after missing the deadline."
"Người nhân viên đã bị sếp khiển trách sau khi lỡ hạn chót."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | dressing-down | Sự quở trách, lời khiển trách nghiêm khắc |
| Verb (phrasal) | dress down (someone) | Quở trách, khiển trách ai đó một cách nghiêm khắc |
| Verb (idiomatic phrase) | give someone a dressing-down | Mắng mỏ, quở trách, khiển trách ai đó một cách gay gắt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi một người có thẩm quyền (ví dụ: sếp, cha mẹ, giáo viên) mắng hoặc trách phạt một người khác vì đã làm điều gì đó sai trái. Sắc thái của nó mạnh hơn so với 'scold' thông thường và nhấn mạnh vào sự tức giận và nghiêm trọng của lời khiển trách. Nó ngụ ý rằng người bị khiển trách có thể cảm thấy xấu hổ hoặc bị hạ thấp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe give someone a *severe* dressing-down (quở trách ai đó một cách nghiêm khắc)
-
public give someone a *public* dressing-down (công khai khiển trách ai đó)
-
thorough give someone a *thorough* dressing-down (quở trách ai đó một cách triệt để/thấu đáo)
-
receive *receive* a dressing-down (nhận một lời khiển trách)
-
get *get* a dressing-down (bị khiển trách)
-
deserve *deserve* a dressing-down (xứng đáng bị khiển trách)
-
sternly *sternly* give someone a dressing-down (nghiêm khắc khiển trách ai đó)
-
roundly *roundly* give someone a dressing-down (quở trách ai đó một cách thẳng thừng/dứt khoát)
Idioms
-
read someone the riot act
Nói rõ với ai đó rằng họ đã làm sai và cảnh báo họ phải thay đổi hành vi, nếu không sẽ gặp rắc rối.
"The manager had to read the new employee the riot act after he was late for the third time."
(Người quản lý đã phải cảnh cáo nhân viên mới sau khi anh ta đi làm muộn lần thứ ba.)
-
tell someone off
Quở trách, la mắng ai đó vì họ đã làm sai điều gì.
"My mom told me off for leaving my dirty clothes on the floor."
(Mẹ tôi đã mắng tôi vì để quần áo bẩn trên sàn nhà.)
-
give someone a piece of one's mind
Nói thẳng thừng với ai đó rằng bạn không hài lòng hoặc tức giận về hành động của họ.
"I'm going to give him a piece of my mind for spreading those rumors."
(Tôi sẽ nói cho anh ta một trận ra trò vì đã lan truyền những tin đồn đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
give someone a dressing-down
Cụm động từKhiển trách ai đó một cách nghiêm khắc; mắng mỏ ai đó một cách giận dữ.
"The manager gave him a dressing-down for being late again."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "give someone a dressing-down".
