(Top Banner Ad)
Tell off
B2
Verb (Phrasal Verb) B2 Giao tiếp hàng ngày

Tell off

UK: /ˈtel ˌɒf/ • US: /ˈtel ˌɔf/

Nghĩa tiếng Việt

Mắng La rầy Quở trách Khiển trách
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To speak angrily to someone because they have done something wrong.

Vietnamese Meaning

Mắng mỏ ai đó vì họ đã làm điều gì sai trái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The teacher told the student off for cheating on the exam."

    "Giáo viên đã mắng học sinh vì gian lận trong kỳ thi."

  • "My parents told me off for coming home late."

    "Bố mẹ tôi đã mắng tôi vì về nhà muộn."

  • "He was told off by his boss for being lazy."

    "Anh ta bị ông chủ mắng vì lười biếng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb tell Nói, kể, bảo
Noun teller Người kể chuyện, giao dịch viên (ngân hàng)
Noun tale Câu chuyện, chuyện kể
Adjective telling Có tác dụng mạnh mẽ, quan trọng; thể hiện rõ điều gì

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*taljaną
Old English
tellan
Old English
of
English (phrasal verb)
tell off

Sự kết hợp đầy quyền lực

Từ 'tell' có gốc từ 'tellan' trong tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'đếm, tính toán' hoặc 'kể, thuật lại'. Từ 'off' có nghĩa là 'rời khỏi, tách ra' hoặc 'hoàn toàn'. Khi 'tell' và 'off' kết hợp thành phrasal verb 'tell off' với nghĩa 'mắng mỏ, khiển trách', nó thể hiện hành động nói thẳng thừng, mạnh mẽ để một người ngừng hành vi sai trái của họ, giống như 'đẩy' họ 'ra khỏi' con đường không đúng đắn.

Usage Note

Cụm động từ 'tell off' mang sắc thái khiển trách, tức giận và không hài lòng. Nó thường được sử dụng khi người nói cảm thấy người nghe đã làm một việc gì đó sai trái và cần phải bị khiển trách. So với 'scold', 'tell off' có vẻ gay gắt và trực tiếp hơn, trong khi 'scold' có thể mang tính chất nhẹ nhàng hơn. 'Reprimand' mang tính trang trọng hơn và thường được sử dụng trong môi trường công sở hoặc trường học. 'Berate' có nghĩa là chỉ trích gay gắt và kéo dài, thường gây ra sự xấu hổ cho người bị mắng.

Prepositions

Không áp dụng vì đây là một cụm động từ.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + Tell off
  • sharply sharply tell off
    (mắng thẳng thừng, gay gắt)
  • sternly sternly tell off
    (mắng nghiêm khắc)
  • publicly publicly tell off
    (mắng công khai)
Đối tượng bị mắng
  • the children tell off the children
    (mắng bọn trẻ)
  • a subordinate tell off a subordinate
    (mắng cấp dưới)
  • someone for tell someone off for doing something
    (mắng ai đó vì đã làm gì)

Idioms

  • give someone a telling-off

    khiển trách, mắng mỏ ai đó (dùng như danh từ, chỉ hành động)

    "My boss gave me a real telling-off for being late again."

    (Sếp tôi đã khiển trách tôi rất gay gắt vì lại đi làm muộn.)

  • tell someone off for something

    mắng ai đó vì một lỗi lầm hoặc hành vi cụ thể

    "She told her son off for breaking the window."

    (Cô ấy mắng con trai mình vì đã làm vỡ cửa sổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Tell off

Verb (Phrasal Verb)
Lật mặt

Mắng mỏ ai đó vì họ đã làm điều gì sai trái.

"The teacher told the student off for cheating on the exam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He told her off for being late, didn't he?
Anh ấy đã khiển trách cô ấy vì đến muộn, phải không?
Phủ định
They didn't tell us off about the noise, did they?
Họ đã không khiển trách chúng tôi về tiếng ồn, phải không?
Nghi vấn
They are telling you off, aren't they?
Họ đang khiển trách bạn, phải không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was telling him off for breaking the vase.
Cô ấy đã mắng anh ta vì làm vỡ cái bình.
Phủ định
They weren't telling the children off for being noisy.
Họ đã không mắng bọn trẻ vì ồn ào.
Nghi vấn
Were you telling him off when I walked in?
Bạn có đang mắng anh ấy khi tôi bước vào không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher told the student off for not doing his homework.
Giáo viên đã mắng học sinh vì không làm bài tập về nhà.
Phủ định
She didn't tell her son off, even though he broke the vase.
Cô ấy đã không mắng con trai mình, mặc dù cậu bé đã làm vỡ bình hoa.
Nghi vấn
Did the boss tell off the employee for being late again?
Ông chủ có mắng nhân viên vì lại đi làm muộn không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been telling him off for leaving his toys on the floor.
Cô ấy đã mắng anh ta vì để đồ chơi trên sàn nhà.
Phủ định
They haven't been telling the students off for being late to class.
Họ đã không mắng học sinh vì đi học muộn.
Nghi vấn
Has he been telling his son off about his poor grades?
Anh ấy có đang mắng con trai mình về điểm kém không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' telling off by the teacher was well-deserved after their disruptive behavior.
Việc học sinh bị giáo viên khiển trách là hoàn toàn xứng đáng sau hành vi gây rối của họ.
Phủ định
My boss's decision not to tell off the employee for being late was a mistake.
Quyết định của sếp tôi là không khiển trách nhân viên vì đi muộn là một sai lầm.
Nghi vấn
Was the manager's telling off of the team necessary, or could the issue have been resolved more calmly?
Việc quản lý khiển trách cả đội có cần thiết không, hay vấn đề có thể được giải quyết một cách bình tĩnh hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Tell off".

Văn hóa phê bình trực diện

Ở các nước nói tiếng Anh, hành động 'tell off' thường mang tính trực tiếp và thẳng thừng. Điều này có thể được chấp nhận giữa những người có mối quan hệ thân thiết hoặc trong tình huống có sự chênh lệch quyền lực (như sếp với nhân viên, giáo viên với học sinh, cha mẹ với con cái). Tuy nhiên, việc 'tell off' người ngang hàng hoặc cấp trên có thể bị coi là thiếu tôn trọng hoặc gây hấn.

Tác động của việc bị mắng công khai

Việc bị 'tell off' trước mặt nhiều người (publicly) thường gây ra sự xấu hổ và cảm giác bị mất mặt lớn ở các nền văn hóa phương Tây. Do đó, hầu hết các trường hợp khiển trách nghiêm trọng thường được thực hiện riêng tư để giữ thể diện cho người bị mắng.