(Top Banner Ad)
give up working
B1
Động từ B1 Tổng quát

give up working

UK: /ɡɪv ʌp ˈwɜːkɪŋ/ • US: /ɡɪv ʌp ˈwɜːrkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

từ bỏ công việc bỏ việc không làm việc nữa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To stop doing a job or career, especially because you are tired or discouraged.

Vietnamese Meaning

Từ bỏ công việc, sự nghiệp, đặc biệt là vì bạn mệt mỏi hoặc chán nản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After years of struggling, he decided to give up working as a freelance writer."

    "Sau nhiều năm vật lộn, anh ấy quyết định từ bỏ công việc viết lách tự do."

  • "She gave up working to raise her children."

    "Cô ấy đã từ bỏ công việc để nuôi dạy con cái."

  • "He gave up working because of health problems."

    "Anh ấy đã từ bỏ công việc vì vấn đề sức khỏe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb give cho, tặng, trao
Noun giver người cho/tặng
Verb work làm việc
Noun work công việc, việc làm
Noun worker người làm việc, công nhân
Adjective working đang làm việc, hoạt động

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ghabh-
Proto-Germanic
*gebanan
Old English
giefan
Middle English
yeven, given
Modern English
give

Nguồn gốc của 'Give' và 'Up'

Từ 'give' có nguồn gốc cổ xưa từ tiếng Proto-Indo-European '*ghabh-' (có nghĩa là 'nắm giữ, lấy'). Qua tiếng Proto-Germanic và Old English ('giefan'), nó dần mang nghĩa 'trao, tặng'. Từ 'up' (lên trên) cũng có nguồn gốc từ tiếng Proto-Indo-European '*upo'. Khi kết hợp thành cụm động từ 'give up' từ khoảng thế kỷ 16, nó phát triển nghĩa là 'từ bỏ, buông bỏ, ngừng lại'.

Sự hình thành của 'Give Up Working'

Cụm 'give up working' là sự kết hợp của phrasal verb 'give up' và gerund 'working'. 'Give up' mang ý nghĩa từ bỏ một hành động hoặc nỗ lực, và 'working' (làm việc) là hành động đó. Do đó, 'give up working' mang nghĩa trực tiếp là ngừng làm việc, nghỉ việc hoặc từ bỏ sự nghiệp. Đây không phải là một từ có lịch sử etymology phức tạp như một từ đơn, mà là một cấu trúc ngữ pháp phổ biến.

Usage Note

Cụm động từ "give up" kết hợp với động từ nguyên thể thêm -ing (gerund) chỉ hành động từ bỏ một việc đang làm. Khác với "quit working" (nghỉ việc), "give up working" thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thất vọng hoặc không còn động lực để tiếp tục.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs/Phrases indicating intention or circumstance
  • decide to decide to give up working
    (quyết định nghỉ việc/ngừng làm việc)
  • be forced to be forced to give up working
    (bị buộc phải nghỉ việc/ngừng làm việc)
  • consider consider giving up working
    (cân nhắc việc nghỉ việc/ngừng làm việc)
Adverbs modifying the action
  • completely completely give up working
    (hoàn toàn từ bỏ việc làm)
  • permanently permanently give up working
    (ngừng làm việc vĩnh viễn)
  • voluntarily voluntarily give up working
    (tự nguyện nghỉ việc)

Idioms

  • give up working for good

    nghỉ việc vĩnh viễn/ngừng làm việc mãi mãi

    "After years of hard labor, he decided to give up working for good and travel the world."

    (Sau nhiều năm lao động vất vả, anh ấy quyết định nghỉ việc vĩnh viễn và đi du lịch khắp thế giới.)

  • give up working cold turkey

    đột ngột nghỉ việc/ngừng làm việc ngay lập tức (không chuẩn bị)

    "She couldn't stand the pressure anymore, so she gave up working cold turkey."

    (Cô ấy không thể chịu đựng áp lực thêm nữa, nên cô ấy đột ngột nghỉ việc không báo trước/ngừng làm việc ngay lập tức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

give up working

Động từ
Lật mặt

Từ bỏ công việc, sự nghiệp, đặc biệt là vì bạn mệt mỏi hoặc chán nản.

"After years of struggling, he decided to give up working as a freelance writer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been giving up working on the project before her manager intervened.
Cô ấy đã định bỏ làm dự án trước khi người quản lý của cô ấy can thiệp.
Phủ định
They hadn't been giving up working on their marriage until they sought counseling.
Họ đã không định từ bỏ việc vun đắp cho cuộc hôn nhân của mình cho đến khi họ tìm kiếm sự tư vấn.
Nghi vấn
Had he been giving up working at his old company before he got the new job?
Có phải anh ấy đã định từ bỏ công việc ở công ty cũ trước khi anh ấy nhận được công việc mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "give up working".

Nghỉ hưu và kế hoạch sau nghỉ hưu

Tại các nước phương Tây, việc nghỉ hưu (retirement) là một cột mốc quan trọng, đánh dấu việc một người chính thức ngừng làm việc sau nhiều năm cống hiến. Văn hóa phương Tây thường khuyến khích mọi người tiết kiệm và lập kế hoạch tài chính để có thể tận hưởng cuộc sống sau khi 'give up working' một cách thoải mái, theo đuổi sở thích cá nhân hoặc dành thời gian cho gia đình.

Phong trào FIRE (Độc lập tài chính, Nghỉ hưu sớm)

Phong trào FIRE (Financial Independence, Retire Early) là một xu hướng ngày càng phổ biến, đặc biệt trong giới trẻ phương Tây. Mục tiêu của phong trào này là đạt được độc lập tài chính để có thể 'give up working' (ngừng làm việc) sớm hơn nhiều so với tuổi nghỉ hưu truyền thống và theo đuổi các sở thích cá nhân hoặc mục tiêu cuộc sống khác mà không bị ràng buộc bởi công việc.