give up working
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To stop doing a job or career, especially because you are tired or discouraged.
Vietnamese Meaning
Từ bỏ công việc, sự nghiệp, đặc biệt là vì bạn mệt mỏi hoặc chán nản.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After years of struggling, he decided to give up working as a freelance writer."
"Sau nhiều năm vật lộn, anh ấy quyết định từ bỏ công việc viết lách tự do."
-
"She gave up working to raise her children."
"Cô ấy đã từ bỏ công việc để nuôi dạy con cái."
-
"He gave up working because of health problems."
"Anh ấy đã từ bỏ công việc vì vấn đề sức khỏe."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ "give up" kết hợp với động từ nguyên thể thêm -ing (gerund) chỉ hành động từ bỏ một việc đang làm. Khác với "quit working" (nghỉ việc), "give up working" thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thất vọng hoặc không còn động lực để tiếp tục.
Collocations (Từ đi kèm)
-
decide to decide to give up working (quyết định nghỉ việc/ngừng làm việc)
-
be forced to be forced to give up working (bị buộc phải nghỉ việc/ngừng làm việc)
-
consider consider giving up working (cân nhắc việc nghỉ việc/ngừng làm việc)
-
completely completely give up working (hoàn toàn từ bỏ việc làm)
-
permanently permanently give up working (ngừng làm việc vĩnh viễn)
-
voluntarily voluntarily give up working (tự nguyện nghỉ việc)
Idioms
-
give up working for good
nghỉ việc vĩnh viễn/ngừng làm việc mãi mãi
"After years of hard labor, he decided to give up working for good and travel the world."
(Sau nhiều năm lao động vất vả, anh ấy quyết định nghỉ việc vĩnh viễn và đi du lịch khắp thế giới.)
-
give up working cold turkey
đột ngột nghỉ việc/ngừng làm việc ngay lập tức (không chuẩn bị)
"She couldn't stand the pressure anymore, so she gave up working cold turkey."
(Cô ấy không thể chịu đựng áp lực thêm nữa, nên cô ấy đột ngột nghỉ việc không báo trước/ngừng làm việc ngay lập tức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
give up working
Động từTừ bỏ công việc, sự nghiệp, đặc biệt là vì bạn mệt mỏi hoặc chán nản.
"After years of struggling, he decided to give up working as a freelance writer."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been giving up working on the project before her manager intervened. |
Cô ấy đã định bỏ làm dự án trước khi người quản lý của cô ấy can thiệp. |
| Phủ định | They hadn't been giving up working on their marriage until they sought counseling. |
Họ đã không định từ bỏ việc vun đắp cho cuộc hôn nhân của mình cho đến khi họ tìm kiếm sự tư vấn. |
| Nghi vấn | Had he been giving up working at his old company before he got the new job? |
Có phải anh ấy đã định từ bỏ công việc ở công ty cũ trước khi anh ấy nhận được công việc mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "give up working".
