(Top Banner Ad)
quit working
B1
Động từ B1 Tổng quát

quit working

UK: /kwɪt ˈwɜːkɪŋ/ • US: /kwɪt ˈwɜrkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nghỉ việc từ bỏ công việc dừng làm việc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To stop being employed; to resign from a job. In this form, 'quit' is followed by a gerund ('working').

Vietnamese Meaning

Nghỉ việc, từ bỏ công việc. Trong cấu trúc này, 'quit' đi kèm với một danh động từ ('working').

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He decided to quit working and enjoy his retirement."

    "Ông ấy quyết định nghỉ làm và tận hưởng cuộc sống hưu trí."

  • "After 40 years, she quit working to spend more time with her family."

    "Sau 40 năm, bà ấy nghỉ làm để dành nhiều thời gian hơn cho gia đình."

  • "I'm so stressed that I want to quit working right now."

    "Tôi quá căng thẳng đến nỗi tôi muốn nghỉ việc ngay lập tức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb quit Từ bỏ, bỏ cuộc, ngừng lại, nghỉ việc
Noun quitting Sự từ bỏ, sự nghỉ việc
Verb work Làm việc, hoạt động
Noun work Công việc, tác phẩm, sự lao động
Noun worker Người lao động, công nhân
Adjective working Đang làm việc, đang hoạt động, có hiệu lực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
quietare
Old French
quiter
Middle English
quiten
English
quit

Nguồn gốc của 'Quit'

Từ 'quit' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'quietare', có nghĩa là 'làm dịu' hoặc 'để yên'. Qua tiếng Pháp cổ 'quiter' (giải phóng, từ bỏ), nghĩa của từ này phát triển thành 'rời đi' hoặc 'ngừng lại'. Khi kết hợp với 'working', nó mang ý nghĩa ngừng hoạt động hoặc ngừng thực hiện một công việc cụ thể.

Usage Note

Cấu trúc 'quit + gerund' diễn tả hành động dừng một việc gì đó đang làm. Nó nhấn mạnh sự chấm dứt một thói quen, hoạt động, hoặc một công việc. Khác với 'stop working' có thể mang nghĩa tạm dừng, 'quit working' thường mang nghĩa dừng hẳn.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun (machine/system) + quit working
  • car My car suddenly quit working.
    (Xe của tôi đột nhiên ngừng hoạt động.)
  • computer The old computer quit working.
    (Chiếc máy tính cũ đã ngừng hoạt động.)
  • engine The engine just quit working.
    (Động cơ vừa mới ngừng chạy.)
  • lights The lights in the house quit working.
    (Đèn trong nhà ngừng hoạt động.)
Noun (body part/mind) + quit working (ẩn dụ)
  • brain My brain quit working after that exam.
    (Đầu óc tôi đình trệ, không thể suy nghĩ được nữa sau kỳ thi đó.)
  • legs My legs just quit working after the marathon.
    (Chân tôi tê liệt, không còn đi nổi sau cuộc chạy marathon.)
  • heart His heart quit working.
    (Tim anh ấy ngừng đập.)

Idioms

  • My brain just quit working.

    Đầu óc tôi đình trệ/không thể nghĩ được nữa.

    "I've been studying for hours; my brain just quit working."

    (Tôi đã học hàng giờ rồi; đầu óc tôi đình trệ rồi.)

  • My body/legs quit working.

    Cơ thể/chân tôi kiệt sức, không còn hoạt động được nữa.

    "After running 10km, my legs quit working and I had to stop."

    (Sau khi chạy 10km, chân tôi kiệt sức và tôi phải dừng lại.)

  • The whole system quit working.

    Cả hệ thống/mọi thứ ngừng hoạt động hoàn toàn (có thể ám chỉ một tổ chức, kế hoạch).

    "Due to poor management, the whole project system quit working."

    (Do quản lý kém, toàn bộ hệ thống dự án đã ngừng hoạt động (thất bại).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quit working

Động từ
Lật mặt

Nghỉ việc, từ bỏ công việc. Trong cấu trúc này, 'quit' đi kèm với một danh động từ ('working').

"He decided to quit working and enjoy his retirement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my car hadn't quit working yesterday; I'm late for work.
Tôi ước gì xe của tôi không ngừng hoạt động ngày hôm qua; tôi bị trễ làm.
Phủ định
If only the washing machine wouldn't quit working in the middle of the cycle again.
Ước gì máy giặt sẽ không ngừng hoạt động giữa chừng nữa.
Nghi vấn
If only my computer wouldn't quit working all the time, would I actually get some work done?
Ước gì máy tính của tôi không ngừng hoạt động liên tục, liệu tôi có thực sự làm được việc gì không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quit working".

Sự phụ thuộc vào công nghệ

Trong xã hội hiện đại, chúng ta ngày càng phụ thuộc sâu sắc vào các thiết bị và hệ thống công nghệ. Khi một chiếc điện thoại, máy tính hay hệ thống mạng 'quit working' (ngừng hoạt động), nó có thể gây ra sự bất tiện lớn, gián đoạn công việc và cuộc sống cá nhân, phản ánh sự dễ tổn thương của chúng ta trước sự cố kỹ thuật.

Hội chứng kiệt sức (Burnout)

Cụm từ 'quit working' đôi khi được dùng một cách ẩn dụ để chỉ tình trạng 'kiệt sức' (burnout) ở con người. Đây là một vấn đề sức khỏe tâm thần phổ biến trong văn hóa phương Tây, nơi áp lực công việc cao khiến một người cảm thấy cạn kiệt năng lượng, mất động lực và 'bộ não ngừng hoạt động' hiệu quả.