quit working
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To stop being employed; to resign from a job. In this form, 'quit' is followed by a gerund ('working').
Vietnamese Meaning
Nghỉ việc, từ bỏ công việc. Trong cấu trúc này, 'quit' đi kèm với một danh động từ ('working').
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He decided to quit working and enjoy his retirement."
"Ông ấy quyết định nghỉ làm và tận hưởng cuộc sống hưu trí."
-
"After 40 years, she quit working to spend more time with her family."
"Sau 40 năm, bà ấy nghỉ làm để dành nhiều thời gian hơn cho gia đình."
-
"I'm so stressed that I want to quit working right now."
"Tôi quá căng thẳng đến nỗi tôi muốn nghỉ việc ngay lập tức."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cấu trúc 'quit + gerund' diễn tả hành động dừng một việc gì đó đang làm. Nó nhấn mạnh sự chấm dứt một thói quen, hoạt động, hoặc một công việc. Khác với 'stop working' có thể mang nghĩa tạm dừng, 'quit working' thường mang nghĩa dừng hẳn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
car My car suddenly quit working. (Xe của tôi đột nhiên ngừng hoạt động.)
-
computer The old computer quit working. (Chiếc máy tính cũ đã ngừng hoạt động.)
-
engine The engine just quit working. (Động cơ vừa mới ngừng chạy.)
-
lights The lights in the house quit working. (Đèn trong nhà ngừng hoạt động.)
-
brain My brain quit working after that exam. (Đầu óc tôi đình trệ, không thể suy nghĩ được nữa sau kỳ thi đó.)
-
legs My legs just quit working after the marathon. (Chân tôi tê liệt, không còn đi nổi sau cuộc chạy marathon.)
-
heart His heart quit working. (Tim anh ấy ngừng đập.)
Idioms
-
My brain just quit working.
Đầu óc tôi đình trệ/không thể nghĩ được nữa.
"I've been studying for hours; my brain just quit working."
(Tôi đã học hàng giờ rồi; đầu óc tôi đình trệ rồi.)
-
My body/legs quit working.
Cơ thể/chân tôi kiệt sức, không còn hoạt động được nữa.
"After running 10km, my legs quit working and I had to stop."
(Sau khi chạy 10km, chân tôi kiệt sức và tôi phải dừng lại.)
-
The whole system quit working.
Cả hệ thống/mọi thứ ngừng hoạt động hoàn toàn (có thể ám chỉ một tổ chức, kế hoạch).
"Due to poor management, the whole project system quit working."
(Do quản lý kém, toàn bộ hệ thống dự án đã ngừng hoạt động (thất bại).)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
quit working
Động từNghỉ việc, từ bỏ công việc. Trong cấu trúc này, 'quit' đi kèm với một danh động từ ('working').
"He decided to quit working and enjoy his retirement."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish my car hadn't quit working yesterday; I'm late for work. |
Tôi ước gì xe của tôi không ngừng hoạt động ngày hôm qua; tôi bị trễ làm. |
| Phủ định | If only the washing machine wouldn't quit working in the middle of the cycle again. |
Ước gì máy giặt sẽ không ngừng hoạt động giữa chừng nữa. |
| Nghi vấn | If only my computer wouldn't quit working all the time, would I actually get some work done? |
Ước gì máy tính của tôi không ngừng hoạt động liên tục, liệu tôi có thực sự làm được việc gì không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quit working".
