(Top Banner Ad)
glad
A1
Tính từ A1 Đời sống hàng ngày

glad

UK: /ɡlæd/ • US: /ɡlæd/

Nghĩa tiếng Việt

vui mừng hạnh phúc hài lòng thích thú
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Feeling pleasure; pleased; delighted.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy vui vẻ; hài lòng; thích thú.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm so glad you came to my party."

    "Tôi rất vui vì bạn đã đến bữa tiệc của tôi."

  • "I am glad to hear that you are feeling better."

    "Tôi rất vui khi nghe bạn nói rằng bạn cảm thấy khỏe hơn."

  • "She was glad of the opportunity to travel."

    "Cô ấy rất vui vì có cơ hội được đi du lịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective glad Vui vẻ, hân hoan
Adverb gladly Một cách vui vẻ, sẵn lòng
Noun gladness Sự vui mừng, niềm vui, sự hân hoan
Verb gladden Làm cho ai vui vẻ/hạnh phúc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ghel- (to shine)
Proto-Germanic
*gladaz (bright, smooth)
Old English
glæd (bright, joyous, cheerful)
Modern English
glad

Nguồn gốc của sự tươi sáng

Từ 'glad' có nguồn gốc từ một gốc Proto-Germanic cổ, *gladaz, ban đầu có nghĩa là 'sáng' hoặc 'mịn màng'. Hãy tưởng tượng một ngày nắng rực rỡ, tươi sáng và không gợn mây - cảm giác đó đã dần phát triển thành ý nghĩa 'vui vẻ' hay 'hân hoan' mà chúng ta biết ngày nay. Như một tâm hồn trong sáng, không vướng bận.

Usage Note

"Glad" thường diễn tả một cảm xúc vui vẻ, hạnh phúc, nhưng mức độ có thể không quá mạnh mẽ như "ecstatic" hay "joyful". Nó thường được dùng để diễn tả sự hài lòng với một điều gì đó cụ thể. "Happy" là một từ đồng nghĩa phổ biến, nhưng "glad" đôi khi mang ý nghĩa phản ứng nhanh hơn, tức thời hơn với một tin tức hoặc sự kiện.

Prepositions

about at for to

"glad about" thường dùng khi bạn vui về một điều gì đó nói chung. "glad at" cũng tương tự, nhưng ít phổ biến hơn. "glad for" dùng khi bạn vui cho ai đó khác. "glad to" dùng với một động từ nguyên thể, diễn tả sự vui mừng khi làm một điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + glad
  • so so glad
    (rất vui)
  • very very glad
    (rất vui)
  • really really glad
    (thực sự vui)
  • terribly terribly glad
    (cực kỳ vui (theo cách tích cực))
Verb + glad
  • make make someone glad
    (làm cho ai đó vui)
  • feel feel glad
    (cảm thấy vui)
  • seem seem glad
    (có vẻ vui)
glad + Preposition/Infinitive/Clause
  • glad about glad about something
    (vui về điều gì đó)
  • glad for glad for someone
    (vui mừng cho ai đó)
  • glad to glad to see you
    (rất vui được gặp bạn)
  • glad that glad that...
    (vui vì rằng...)

Idioms

  • glad to meet you

    Rất vui được gặp bạn (lời chào xã giao lịch sự)

    "Hello, my name is John. Glad to meet you!"

    (Chào bạn, tên tôi là John. Rất vui được gặp bạn!)

  • I'm glad to hear that

    Tôi rất vui khi nghe điều đó (thể hiện sự đồng cảm, an ủi hoặc vui mừng với tin tốt)

    "You got the job? I'm so glad to hear that!"

    (Bạn đã nhận được việc làm rồi ư? Tôi rất vui khi nghe điều đó!)

  • glad to be alive

    Vui vì mình còn sống (thường sau khi thoát khỏi nguy hiểm hoặc chỉ đơn giản là tận hưởng cuộc sống)

    "After surviving the accident, she felt truly glad to be alive."

    (Sau khi sống sót qua vụ tai nạn, cô ấy cảm thấy thực sự vui vì mình còn sống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

glad

Tính từ
Lật mặt

Cảm thấy vui vẻ; hài lòng; thích thú.

"I'm so glad you came to my party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glad".

Lời chào 'Glad to meet you'

Cụm từ 'Glad to meet you' là một lời chào xã giao rất phổ biến trong văn hóa phương Tây. Nó không chỉ đơn thuần là một lời chào mà còn thể hiện sự vui mừng chân thành của người nói khi gặp gỡ một người mới, tạo ra một ấn tượng tích cực và thân thiện ngay từ ban đầu.

Biểu hiện cảm xúc tích cực

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc thể hiện niềm vui và sự hân hoan (feeling glad) một cách công khai được xem là điều tích cực. Nó góp phần xây dựng các mối quan hệ xã hội tốt đẹp và lan tỏa năng lượng tích cực đến những người xung quanh, đặc biệt khi chia sẻ tin tức tốt hoặc sự kiện vui vẻ.