gladly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cách sẵn lòng và vui vẻ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I would gladly help you with that."
"Tôi rất sẵn lòng giúp bạn việc đó."
-
"She gladly accepted the invitation."
"Cô ấy vui vẻ nhận lời mời."
-
"We gladly offer our support."
"Chúng tôi rất sẵn lòng hỗ trợ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Gladly" diễn tả sự sẵn lòng làm điều gì đó, thường đi kèm với thái độ tích cực và vui vẻ. Nó mạnh hơn "willingly" một chút về sắc thái cảm xúc, thể hiện sự nhiệt tình hơn. Khác với "eagerly" vốn nhấn mạnh sự mong chờ và háo hức, "gladly" tập trung vào sự sẵn lòng và vui vẻ khi thực hiện hành động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
accept gladly accept (hoan hỷ chấp nhận, vui vẻ đón nhận)
-
welcome gladly welcome (vui mừng chào đón, hoan nghênh)
-
give gladly give (sẵn lòng cho đi, vui vẻ trao tặng)
-
help gladly help (sẵn lòng giúp đỡ, vui vẻ giúp)
-
offer gladly offer (sẵn lòng đề nghị, vui vẻ đề xuất)
-
share gladly share (vui vẻ chia sẻ)
-
would I would gladly do that. (Tôi rất sẵn lòng/vui lòng làm điều đó.)
-
will I will gladly assist you. (Tôi sẽ vui vẻ hỗ trợ bạn.)
Idioms
-
suffer fools gladly
dễ dàng chịu đựng những người ngốc nghếch/khó chịu (thường dùng trong câu phủ định để chỉ người không kiên nhẫn)
"He doesn't suffer fools gladly, so don't expect him to tolerate rude questions."
(Anh ấy không kiên nhẫn với những người ngốc nghếch đâu, nên đừng mong anh ấy chịu đựng những câu hỏi thô lỗ.)
-
I'd gladly give my right arm for something
Tôi rất sẵn lòng/sung sướng được làm/có thứ gì đó (dù phải hy sinh nhiều)
"I'd gladly give my right arm for a chance to travel the world."
(Tôi rất sẵn lòng hy sinh tất cả để có cơ hội đi du lịch vòng quanh thế giới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gladly
Trạng từMột cách sẵn lòng và vui vẻ.
"I would gladly help you with that."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gladly".
