(Top Banner Ad)
glass polishing
B1
Noun B1 Sản xuất, Chăm sóc bề mặt

glass polishing

UK: /ˈɡlɑːs ˈpɒlɪʃɪŋ/ • US: /ˈɡlæs ˈpɑːlɪʃɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đánh bóng kính làm bóng kính mài bóng kính
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of smoothing and shining a glass surface by rubbing it with a polishing compound.

Vietnamese Meaning

Quá trình làm mịn và sáng bóng bề mặt kính bằng cách chà xát nó với một hợp chất đánh bóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Glass polishing is essential for removing scratches and restoring the clarity of the windows."

    "Việc đánh bóng kính là rất cần thiết để loại bỏ các vết trầy xước và phục hồi độ trong của cửa sổ."

  • "The company specializes in glass polishing for architectural applications."

    "Công ty chuyên về đánh bóng kính cho các ứng dụng kiến ​​trúc."

  • "Regular glass polishing can extend the lifespan of your shower doors."

    "Việc đánh bóng kính thường xuyên có thể kéo dài tuổi thọ của cửa phòng tắm của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun glass Kính, thủy tinh
Adjective glassy Trong suốt như kính; đờ đẫn, vô cảm (ánh mắt)
Verb polish Đánh bóng, làm bóng loáng
Noun polish Chất đánh bóng; sự đánh bóng
Adjective polished Được đánh bóng; lịch sự, tao nhã (phong thái, kỹ năng)
Noun polisher Máy đánh bóng; người đánh bóng

Synonyms

glass buffing (mài bóng kính)glass surfacing (làm nhẵn bề mặt kính)

Related Words

abrasive compound (hợp chất mài mòn)polishing wheel (bánh xe đánh bóng)glass cleaner (nước lau kính)

Subject Area

Sản xuất, Chăm sóc bề mặt

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*ǵʰel- (to shine, gleam)
Proto-Germanic
*glasą (shiny substance)
Old English
glæs (glass)
Latin
polire (to smooth)
Old French
polir (to polish)
Modern English
glass (kính)
Modern English
polish (đánh bóng)

Nguồn Gốc Của 'Glass Polishing'

Cụm từ 'glass polishing' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc độc lập. Từ 'glass' (kính) có gốc từ Proto-Germanic *glasą, mang ý nghĩa về một chất liệu sáng bóng, trong suốt, và xa hơn nữa là từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy *ǵʰel- có nghĩa là 'chiếu sáng' hoặc 'lấp lánh'. Trong khi đó, 'polishing' (đánh bóng) lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'polire' qua tiếng Pháp cổ 'polir', đều có nghĩa là làm nhẵn hoặc làm cho sáng bóng. 'Glass polishing' đơn giản là việc kết hợp hai khái niệm này để mô tả hành động làm cho bề mặt kính trở nên mịn màng, trong trẻo và không tì vết.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh sản xuất kính, bảo trì kính, hoặc các dịch vụ làm đẹp kính. Nó nhấn mạnh vào hành động cụ thể là 'đánh bóng' để cải thiện vẻ ngoài và chất lượng của kính.

Prepositions

for of

'Glass polishing for...' thường được sử dụng để chỉ mục đích của việc đánh bóng kính. Ví dụ: glass polishing for automotive windshields (đánh bóng kính cho kính chắn gió ô tô). 'Glass polishing of...' thường được sử dụng để chỉ đối tượng được đánh bóng. Ví dụ: glass polishing of antique mirrors (đánh bóng kính của gương cổ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + glass polishing
  • meticulous meticulous glass polishing
    (việc đánh bóng kính tỉ mỉ)
  • professional professional glass polishing
    (việc đánh bóng kính chuyên nghiệp)
  • careful careful glass polishing
    (việc đánh bóng kính cẩn thận)
Verb + glass polishing
  • perform perform glass polishing
    (thực hiện việc đánh bóng kính)
  • require require glass polishing
    (yêu cầu việc đánh bóng kính)
  • complete complete glass polishing
    (hoàn thành việc đánh bóng kính)
Noun (associated with) + glass polishing
  • equipment glass polishing equipment
    (thiết bị đánh bóng kính)
  • service glass polishing service
    (dịch vụ đánh bóng kính)
  • process glass polishing process
    (quy trình đánh bóng kính)

Idioms

  • the art of glass polishing

    Nghệ thuật đánh bóng kính (ám chỉ kỹ năng và sự khéo léo cần thiết để đạt được bề mặt hoàn hảo)

    "Achieving a flawless finish requires mastering the art of glass polishing."

    (Để đạt được bề mặt hoàn hảo đòi hỏi phải nắm vững nghệ thuật đánh bóng kính.)

  • precision glass polishing

    Việc đánh bóng kính chính xác (nhấn mạnh sự tỉ mỉ và độ chính xác cao trong quá trình)

    "For optical lenses, precision glass polishing is crucial to ensure clarity."

    (Đối với thấu kính quang học, việc đánh bóng kính chính xác là rất quan trọng để đảm bảo độ trong suốt.)

  • professional glass polishing service

    Dịch vụ đánh bóng kính chuyên nghiệp (một loại hình dịch vụ phổ biến cung cấp kỹ thuật cao)

    "We hired a company that offers a professional glass polishing service for our antique mirrors."

    (Chúng tôi đã thuê một công ty cung cấp dịch vụ đánh bóng kính chuyên nghiệp cho những chiếc gương cổ của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

glass polishing

Noun
Lật mặt

Quá trình làm mịn và sáng bóng bề mặt kính bằng cách chà xát nó với một hợp chất đánh bóng.

"Glass polishing is essential for removing scratches and restoring the clarity of the windows."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glass polishing".

Nghệ Thuật Của Sự Tỉ Mỉ

Trong nhiều nền văn hóa, việc đánh bóng kính không chỉ là một công việc bảo trì đơn thuần mà còn được coi là một nghệ thuật đòi hỏi sự khéo léo và tỉ mỉ cao. Đặc biệt trong các ngành như sản xuất thấu kính quang học, kính thiên văn hoặc phục hồi đồ cổ, người thợ phải có kỹ năng đặc biệt để loại bỏ các vết trầy xước nhỏ nhất và đạt được độ trong suốt hoàn hảo mà không làm hỏng cấu trúc kính. Điều này phản ánh giá trị của sự chính xác và hoàn hảo trong thủ công.

Biểu Tượng Của Sự Sáng Rõ và Giá Trị

Kính sạch và không tì vết thường biểu tượng cho sự sáng rõ, tinh khiết và sự chu đáo. Trong văn hóa phương Tây, việc giữ gìn và đánh bóng các vật dụng bằng kính (như cửa sổ, gương, đồ nội thất kính) không chỉ mang lại tính thẩm mỹ mà còn thể hiện sự tôn trọng đối với tài sản và không gian sống. Nó gắn liền với việc bảo tồn giá trị và vẻ đẹp của những món đồ có ý nghĩa lịch sử hoặc cá nhân.