glass polishing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of smoothing and shining a glass surface by rubbing it with a polishing compound.
Vietnamese Meaning
Quá trình làm mịn và sáng bóng bề mặt kính bằng cách chà xát nó với một hợp chất đánh bóng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Glass polishing is essential for removing scratches and restoring the clarity of the windows."
"Việc đánh bóng kính là rất cần thiết để loại bỏ các vết trầy xước và phục hồi độ trong của cửa sổ."
-
"The company specializes in glass polishing for architectural applications."
"Công ty chuyên về đánh bóng kính cho các ứng dụng kiến trúc."
-
"Regular glass polishing can extend the lifespan of your shower doors."
"Việc đánh bóng kính thường xuyên có thể kéo dài tuổi thọ của cửa phòng tắm của bạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | glass | Kính, thủy tinh |
| Adjective | glassy | Trong suốt như kính; đờ đẫn, vô cảm (ánh mắt) |
| Verb | polish | Đánh bóng, làm bóng loáng |
| Noun | polish | Chất đánh bóng; sự đánh bóng |
| Adjective | polished | Được đánh bóng; lịch sự, tao nhã (phong thái, kỹ năng) |
| Noun | polisher | Máy đánh bóng; người đánh bóng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh sản xuất kính, bảo trì kính, hoặc các dịch vụ làm đẹp kính. Nó nhấn mạnh vào hành động cụ thể là 'đánh bóng' để cải thiện vẻ ngoài và chất lượng của kính.
Prepositions
'Glass polishing for...' thường được sử dụng để chỉ mục đích của việc đánh bóng kính. Ví dụ: glass polishing for automotive windshields (đánh bóng kính cho kính chắn gió ô tô). 'Glass polishing of...' thường được sử dụng để chỉ đối tượng được đánh bóng. Ví dụ: glass polishing of antique mirrors (đánh bóng kính của gương cổ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
meticulous meticulous glass polishing (việc đánh bóng kính tỉ mỉ)
-
professional professional glass polishing (việc đánh bóng kính chuyên nghiệp)
-
careful careful glass polishing (việc đánh bóng kính cẩn thận)
-
perform perform glass polishing (thực hiện việc đánh bóng kính)
-
require require glass polishing (yêu cầu việc đánh bóng kính)
-
complete complete glass polishing (hoàn thành việc đánh bóng kính)
-
equipment glass polishing equipment (thiết bị đánh bóng kính)
-
service glass polishing service (dịch vụ đánh bóng kính)
-
process glass polishing process (quy trình đánh bóng kính)
Idioms
-
the art of glass polishing
Nghệ thuật đánh bóng kính (ám chỉ kỹ năng và sự khéo léo cần thiết để đạt được bề mặt hoàn hảo)
"Achieving a flawless finish requires mastering the art of glass polishing."
(Để đạt được bề mặt hoàn hảo đòi hỏi phải nắm vững nghệ thuật đánh bóng kính.)
-
precision glass polishing
Việc đánh bóng kính chính xác (nhấn mạnh sự tỉ mỉ và độ chính xác cao trong quá trình)
"For optical lenses, precision glass polishing is crucial to ensure clarity."
(Đối với thấu kính quang học, việc đánh bóng kính chính xác là rất quan trọng để đảm bảo độ trong suốt.)
-
professional glass polishing service
Dịch vụ đánh bóng kính chuyên nghiệp (một loại hình dịch vụ phổ biến cung cấp kỹ thuật cao)
"We hired a company that offers a professional glass polishing service for our antique mirrors."
(Chúng tôi đã thuê một công ty cung cấp dịch vụ đánh bóng kính chuyên nghiệp cho những chiếc gương cổ của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
glass polishing
NounQuá trình làm mịn và sáng bóng bề mặt kính bằng cách chà xát nó với một hợp chất đánh bóng.
"Glass polishing is essential for removing scratches and restoring the clarity of the windows."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glass polishing".
