(Top Banner Ad)
glass production
B1
Noun B1 Sản xuất công nghiệp

glass production

UK: /ɡlɑːs prəˈdʌkʃən/ • US: /ɡlæs prəˈdʌkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sản xuất thủy tinh ngành sản xuất thủy tinh chế tạo thủy tinh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of manufacturing glass products.

Vietnamese Meaning

Quá trình sản xuất các sản phẩm từ thủy tinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city is famous for its glass production."

    "Thành phố này nổi tiếng với ngành sản xuất thủy tinh."

  • "Modern glass production requires advanced technology."

    "Sản xuất thủy tinh hiện đại đòi hỏi công nghệ tiên tiến."

  • "The company invested heavily in glass production equipment."

    "Công ty đã đầu tư mạnh vào thiết bị sản xuất thủy tinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun glass kính, thủy tinh
Noun producer nhà sản xuất
Noun product sản phẩm
Noun production sự sản xuất, quá trình sản xuất
Noun glassmaker người thợ làm thủy tinh
Noun glassware đồ thủy tinh
Verb produce sản xuất, chế tạo
Adjective glassy trong suốt như kính, bóng loáng
Adjective productive năng suất, hiệu quả
Adverb productively một cách năng suất, hiệu quả

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sản xuất công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ǵʰelh₃-
Proto-Germanic
*glasą
Old English
glæs
Latin
prōdūcere
Old French
produire
Middle English
producen

Nguồn gốc của Kính và Sản xuất

Từ 'glass' (kính, thủy tinh) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'glæs', liên quan đến các từ Proto-Germanic và Proto-Indo-European có nghĩa là 'tỏa sáng' hoặc 'lấp lánh', phản ánh đặc tính trong suốt của vật liệu này. Từ 'production' (sản xuất) đến từ tiếng Latin 'prōdūcere', nghĩa là 'đưa ra phía trước' hoặc 'tạo ra'. Cụm từ 'glass production' là một từ ghép mô tả trực tiếp, không có một lịch sử etymology riêng biệt mà thay vào đó là sự kết hợp của hai từ riêng lẻ để chỉ quá trình tạo ra thủy tinh. Công nghệ sản xuất thủy tinh đã tồn tại hàng ngàn năm, bắt đầu từ Ai Cập cổ đại và Mesopotamia, sau đó phát triển mạnh mẽ ở La Mã và đặc biệt là Venice.

Usage Note

Cụm từ này chỉ hoạt động sản xuất, chế tạo các loại thủy tinh hoặc các sản phẩm làm từ thủy tinh. Nó bao gồm tất cả các giai đoạn, từ việc chuẩn bị nguyên liệu thô đến khi hoàn thành sản phẩm.

Prepositions

in for

in glass production (trong ngành sản xuất thủy tinh); for glass production (dùng cho sản xuất thủy tinh).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + glass production
  • efficient efficient glass production
    (sản xuất thủy tinh hiệu quả)
  • sustainable sustainable glass production
    (sản xuất thủy tinh bền vững)
  • industrial industrial glass production
    (sản xuất thủy tinh công nghiệp)
  • artisanal artisanal glass production
    (sản xuất thủy tinh thủ công)
Verb + glass production
  • optimize optimize glass production
    (tối ưu hóa sản xuất thủy tinh)
  • increase increase glass production
    (tăng cường sản xuất thủy tinh)
  • modernize modernize glass production
    (hiện đại hóa sản xuất thủy tinh)
Noun + glass production
  • methods methods of glass production
    (các phương pháp sản xuất thủy tinh)
  • cost cost of glass production
    (chi phí sản xuất thủy tinh)
  • technology technology in glass production
    (công nghệ trong sản xuất thủy tinh)

Idioms

  • modern glass production techniques

    các kỹ thuật sản xuất thủy tinh hiện đại (Đây là một cụm từ thông dụng, không phải thành ngữ.)

    "The factory uses modern glass production techniques to create lightweight yet durable products."

    (Nhà máy sử dụng các kỹ thuật sản xuất thủy tinh hiện đại để tạo ra các sản phẩm nhẹ nhưng bền.)

  • global glass production

    sản xuất thủy tinh toàn cầu (Đây là một cụm từ thông dụng, không phải thành ngữ.)

    "Trends in global glass production indicate a shift towards more sustainable practices."

    (Các xu hướng trong sản xuất thủy tinh toàn cầu cho thấy sự chuyển dịch sang các thực hành bền vững hơn.)

  • the future of glass production

    tương lai của ngành sản xuất thủy tinh (Đây là một cụm từ thông dụng, không phải thành ngữ.)

    "Research into new materials is shaping the future of glass production."

    (Nghiên cứu về vật liệu mới đang định hình tương lai của ngành sản xuất thủy tinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

glass production

Noun
Lật mặt

Quá trình sản xuất các sản phẩm từ thủy tinh.

"The city is famous for its glass production."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glass production".

Nghệ thuật Thủy tinh Murano

Một trong những ví dụ nổi bật về sự phát triển của sản xuất thủy tinh là nghệ thuật thủy tinh Murano từ Venice, Ý. Từ thế kỷ 13, các nhà sản xuất thủy tinh Murano đã nổi tiếng khắp thế giới với kỹ thuật độc đáo và sản phẩm tinh xảo, từ gương đến đèn chùm và đồ trang sức. Bí mật sản xuất thủy tinh đã được bảo vệ nghiêm ngặt, biến Murano thành trung tâm sản xuất thủy tinh cao cấp trong nhiều thế kỷ.

Thủy tinh trong Kiến trúc và Công nghệ

Sản xuất thủy tinh không chỉ dừng lại ở đồ dùng gia đình. Thủy tinh đóng vai trò thiết yếu trong kiến trúc hiện đại, tạo nên những tòa nhà chọc trời bằng kính và cung cấp ánh sáng tự nhiên. Trong công nghệ, thủy tinh là vật liệu cốt lõi của sợi quang (fiber optics) cho internet tốc độ cao, và màn hình hiển thị (displays) cho điện thoại thông minh, máy tính, cho thấy sự tiến bộ vượt bậc trong kỹ thuật sản xuất thủy tinh và ứng dụng của nó.