glass production
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of manufacturing glass products.
Vietnamese Meaning
Quá trình sản xuất các sản phẩm từ thủy tinh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The city is famous for its glass production."
"Thành phố này nổi tiếng với ngành sản xuất thủy tinh."
-
"Modern glass production requires advanced technology."
"Sản xuất thủy tinh hiện đại đòi hỏi công nghệ tiên tiến."
-
"The company invested heavily in glass production equipment."
"Công ty đã đầu tư mạnh vào thiết bị sản xuất thủy tinh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | glass | kính, thủy tinh |
| Noun | producer | nhà sản xuất |
| Noun | product | sản phẩm |
| Noun | production | sự sản xuất, quá trình sản xuất |
| Noun | glassmaker | người thợ làm thủy tinh |
| Noun | glassware | đồ thủy tinh |
| Verb | produce | sản xuất, chế tạo |
| Adjective | glassy | trong suốt như kính, bóng loáng |
| Adjective | productive | năng suất, hiệu quả |
| Adverb | productively | một cách năng suất, hiệu quả |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này chỉ hoạt động sản xuất, chế tạo các loại thủy tinh hoặc các sản phẩm làm từ thủy tinh. Nó bao gồm tất cả các giai đoạn, từ việc chuẩn bị nguyên liệu thô đến khi hoàn thành sản phẩm.
Prepositions
in glass production (trong ngành sản xuất thủy tinh); for glass production (dùng cho sản xuất thủy tinh).
Collocations (Từ đi kèm)
-
efficient efficient glass production (sản xuất thủy tinh hiệu quả)
-
sustainable sustainable glass production (sản xuất thủy tinh bền vững)
-
industrial industrial glass production (sản xuất thủy tinh công nghiệp)
-
artisanal artisanal glass production (sản xuất thủy tinh thủ công)
-
optimize optimize glass production (tối ưu hóa sản xuất thủy tinh)
-
increase increase glass production (tăng cường sản xuất thủy tinh)
-
modernize modernize glass production (hiện đại hóa sản xuất thủy tinh)
-
methods methods of glass production (các phương pháp sản xuất thủy tinh)
-
cost cost of glass production (chi phí sản xuất thủy tinh)
-
technology technology in glass production (công nghệ trong sản xuất thủy tinh)
Idioms
-
modern glass production techniques
các kỹ thuật sản xuất thủy tinh hiện đại (Đây là một cụm từ thông dụng, không phải thành ngữ.)
"The factory uses modern glass production techniques to create lightweight yet durable products."
(Nhà máy sử dụng các kỹ thuật sản xuất thủy tinh hiện đại để tạo ra các sản phẩm nhẹ nhưng bền.)
-
global glass production
sản xuất thủy tinh toàn cầu (Đây là một cụm từ thông dụng, không phải thành ngữ.)
"Trends in global glass production indicate a shift towards more sustainable practices."
(Các xu hướng trong sản xuất thủy tinh toàn cầu cho thấy sự chuyển dịch sang các thực hành bền vững hơn.)
-
the future of glass production
tương lai của ngành sản xuất thủy tinh (Đây là một cụm từ thông dụng, không phải thành ngữ.)
"Research into new materials is shaping the future of glass production."
(Nghiên cứu về vật liệu mới đang định hình tương lai của ngành sản xuất thủy tinh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
glass production
NounQuá trình sản xuất các sản phẩm từ thủy tinh.
"The city is famous for its glass production."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glass production".
