(Top Banner Ad)
worldwide epidemic
C1
Tính từ + Danh từ C1 Y học/Sức khỏe cộng đồng

worldwide epidemic

UK: /ˌwɜːldˈwaɪd epɪˈdemɪk/ • US: /ˌwɜːrldˈwaɪd epɪˈdemɪk/

Nghĩa tiếng Việt

dịch bệnh lan rộng toàn cầu dịch bệnh toàn cầu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

`Worldwide` means affecting the whole world; `epidemic` means a widespread occurrence of an infectious disease in a community at a particular time.

Vietnamese Meaning

`Worldwide` có nghĩa là ảnh hưởng đến toàn thế giới; `epidemic` có nghĩa là sự bùng phát lan rộng của một bệnh truyền nhiễm trong một cộng đồng vào một thời điểm cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Spanish flu was a worldwide epidemic that killed millions."

    "Cúm Tây Ban Nha là một dịch bệnh toàn cầu đã giết chết hàng triệu người."

  • "The potential for a worldwide epidemic is a major concern for global health organizations."

    "Khả năng xảy ra một dịch bệnh toàn cầu là một mối quan tâm lớn đối với các tổ chức y tế toàn cầu."

  • "Scientists are working to prevent the next worldwide epidemic."

    "Các nhà khoa học đang nỗ lực ngăn chặn dịch bệnh toàn cầu tiếp theo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun world thế giới, toàn cầu
Adjective wide rộng lớn, bao quát
Adverb widely rộng rãi, khắp nơi
Adjective worldwide khắp thế giới, toàn cầu
Noun epidemic dịch bệnh, đại dịch
Adjective epidemic thuộc dịch bệnh, mang tính dịch bệnh
Noun epidemiology dịch tễ học (khoa học nghiên cứu về dịch bệnh)
Noun epidemiologist nhà dịch tễ học
Adjective epidemiological thuộc dịch tễ học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Sức khỏe cộng đồng

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
demos (people)
Ancient Greek
epí (upon, among)
Ancient Greek
epidemios (prevalent among the people)
Late Latin
epidemicus
French
épidémique
English
epidemic
Old English
weorold (world)
Old English
wīd (wide)
English
worldwide epidemic

Nguồn gốc của 'epidemic' và 'worldwide'

Cụm từ 'worldwide epidemic' gồm hai phần: 'worldwide' và 'epidemic'. Từ 'epidemic' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Epi-' có nghĩa là 'trên' hoặc 'giữa', và 'demos' có nghĩa là 'người dân'. Ghép lại, 'epidemios' mô tả một căn bệnh lây lan 'trên' hoặc 'giữa' 'người dân' trong một khu vực cụ thể. Theo thời gian, từ này đi vào tiếng Latin, tiếng Pháp rồi đến tiếng Anh. Phần 'worldwide' là sự kết hợp của 'world' (thế giới, từ tiếng Anh cổ 'weorold') và 'wide' (rộng lớn, từ tiếng Anh cổ 'wīd'). Khi ghép lại, 'worldwide epidemic' dùng để chỉ một dịch bệnh không chỉ giới hạn ở một vùng mà đã lan rộng ra khắp toàn cầu.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các bệnh lây lan nhanh chóng và ảnh hưởng đến nhiều quốc gia. Nó nhấn mạnh cả phạm vi địa lý rộng lớn (worldwide) và mức độ nghiêm trọng của bệnh (epidemic). Cần phân biệt với `pandemic` (đại dịch), có phạm vi lớn hơn và mức độ ảnh hưởng toàn cầu hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + worldwide epidemic
  • devastating a devastating worldwide epidemic
    (một dịch bệnh toàn cầu tàn khốc)
  • potential a potential worldwide epidemic
    (một dịch bệnh toàn cầu tiềm ẩn)
  • deadly a deadly worldwide epidemic
    (một dịch bệnh toàn cầu chết người)
  • raging a raging worldwide epidemic
    (một dịch bệnh toàn cầu đang hoành hành dữ dội)
Verb + worldwide epidemic
  • combat to combat a worldwide epidemic
    (chống lại một dịch bệnh toàn cầu)
  • contain to contain a worldwide epidemic
    (kiểm soát/ngăn chặn một dịch bệnh toàn cầu)
  • prevent to prevent a worldwide epidemic
    (ngăn ngừa một dịch bệnh toàn cầu)
  • face to face a worldwide epidemic
    (đối mặt với một dịch bệnh toàn cầu)
Worldwide epidemic + Verb
  • spreads A worldwide epidemic spreads rapidly.
    (Một dịch bệnh toàn cầu lây lan nhanh chóng.)
  • threatens A worldwide epidemic threatens global health.
    (Một dịch bệnh toàn cầu đe dọa sức khỏe toàn cầu.)
  • emerges A new worldwide epidemic could emerge.
    (Một dịch bệnh toàn cầu mới có thể xuất hiện.)

Idioms

  • curb a worldwide epidemic

    kiềm chế/hạn chế một dịch bệnh toàn cầu

    "International cooperation is essential to curb a worldwide epidemic."

    (Hợp tác quốc tế là yếu tố cần thiết để kiềm chế một dịch bệnh toàn cầu.)

  • on the brink of a worldwide epidemic

    trên bờ vực của một dịch bệnh toàn cầu

    "Many feared the country was on the brink of a worldwide epidemic after the virus mutation."

    (Nhiều người lo sợ đất nước đang trên bờ vực của một dịch bệnh toàn cầu sau khi virus đột biến.)

  • under the shadow of a worldwide epidemic

    dưới bóng ma của một dịch bệnh toàn cầu (ám chỉ sự đe dọa, lo lắng)

    "The global economy is currently operating under the shadow of a worldwide epidemic."

    (Nền kinh tế toàn cầu hiện đang hoạt động dưới bóng ma của một dịch bệnh toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

worldwide epidemic

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

`Worldwide` có nghĩa là ảnh hưởng đến toàn thế giới; `epidemic` có nghĩa là sự bùng phát lan rộng của một bệnh truyền nhiễm trong một cộng đồng vào một thời điểm cụ thể.

"The Spanish flu was a worldwide epidemic that killed millions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "worldwide epidemic".

Đại dịch trong lịch sử loài người

Lịch sử loài người đã ghi nhận nhiều đại dịch toàn cầu (worldwide epidemic) tàn khốc, gây ra sự mất mát lớn về sinh mạng và thay đổi vĩnh viễn xã hội. Các ví dụ nổi bật bao gồm Cái Chết Đen (Black Death) vào thế kỷ 14, bệnh đậu mùa, cúm Tây Ban Nha năm 1918 và gần đây nhất là đại dịch COVID-19. Những sự kiện này đã thúc đẩy sự phát triển vượt bậc của y học, y tế công cộng và nghiên cứu vắc-xin, đồng thời định hình cách các quốc gia hợp tác trong việc đối phó với các mối đe dọa sức khỏe toàn cầu.

Tầm quan trọng của hợp tác toàn cầu

Một dịch bệnh toàn cầu không có biên giới, nó có thể lây lan từ quốc gia này sang quốc gia khác một cách nhanh chóng. Do đó, việc ứng phó đòi hỏi sự hợp tác chặt chẽ giữa các quốc gia và các tổ chức quốc tế như Tổ chức Y tế Thế giới (WHO). Sự phối hợp trong việc chia sẻ thông tin, nghiên cứu, phát triển vắc-xin và phân phối nguồn lực là cực kỳ quan trọng để kiểm soát và ngăn chặn sự lây lan của dịch bệnh, thể hiện tinh thần 'không ai an toàn cho đến khi mọi người đều an toàn'.