glossiness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Trạng thái hoặc phẩm chất bóng loáng; một bề mặt nhẵn, sáng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The glossiness of her hair made it look very healthy."
"Độ bóng của mái tóc cô ấy khiến nó trông rất khỏe mạnh."
-
"The marketing team appreciated the glossiness of the magazine cover."
"Đội ngũ marketing đánh giá cao độ bóng của bìa tạp chí."
-
"The glossiness meter showed a reading of 85 GU for the sample."
"Máy đo độ bóng hiển thị kết quả 85 GU cho mẫu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Glossiness thường được dùng để mô tả vẻ ngoài của các vật liệu như sơn, giấy, vải hoặc tóc. Nó nhấn mạnh đến khả năng phản chiếu ánh sáng và tạo ra một bề mặt mịn màng, hấp dẫn về mặt thị giác. So với 'shine' (độ bóng), 'glossiness' thường mang tính kỹ thuật và cụ thể hơn, thường được đo lường bằng các thiết bị đo độ bóng.
Prepositions
'Glossiness of' được dùng để chỉ độ bóng của một vật liệu cụ thể. Ví dụ: 'The glossiness of the paint'. 'Glossiness in' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mô tả chi tiết hơn về phạm vi độ bóng. Ví dụ: 'There is a wide range in glossiness'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high glossiness (độ bóng cao)
-
natural natural glossiness (độ bóng tự nhiên)
-
brilliant brilliant glossiness (độ bóng rực rỡ)
-
subtle subtle glossiness (độ bóng tinh tế)
-
mirror-like mirror-like glossiness (độ bóng như gương)
-
enhance enhance glossiness (tăng cường độ bóng)
-
reduce reduce glossiness (giảm độ bóng)
-
maintain maintain glossiness (duy trì độ bóng)
-
lose lose glossiness (mất đi độ bóng)
-
degree degree of glossiness (mức độ bóng)
-
level level of glossiness (cấp độ bóng)
Idioms
-
a touch of glossiness
một chút bóng bẩy, thêm vẻ bóng bẩy
"The new car wax added a touch of glossiness to the paint."
(Sáp đánh bóng xe hơi mới đã thêm một chút bóng bẩy cho lớp sơn.)
-
restore glossiness
khôi phục độ bóng
"This hair serum claims to restore glossiness to dull and damaged hair."
(Huyết thanh dưỡng tóc này tuyên bố sẽ khôi phục độ bóng cho tóc xỉn màu và hư tổn.)
-
superficial glossiness
vẻ bóng bẩy bên ngoài, sự hào nhoáng bề mặt
"Beyond the superficial glossiness, the product lacked true innovation."
(Ngoài vẻ bóng bẩy bề ngoài, sản phẩm này thiếu sự đổi mới thực sự.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
glossiness
nounTrạng thái hoặc phẩm chất bóng loáng; một bề mặt nhẵn, sáng.
"The glossiness of her hair made it look very healthy."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glossiness".
