(Top Banner Ad)
glossiness
B2
noun B2 Vật liệu học, Mỹ thuật, Công nghiệp

glossiness

UK: /ˈɡlɒsinəs/ • US: /ˈɡlɑːsinəs/

Nghĩa tiếng Việt

độ bóng loáng độ bóng tính bóng loáng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being glossy; a smooth, shining surface.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất bóng loáng; một bề mặt nhẵn, sáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The glossiness of her hair made it look very healthy."

    "Độ bóng của mái tóc cô ấy khiến nó trông rất khỏe mạnh."

  • "The marketing team appreciated the glossiness of the magazine cover."

    "Đội ngũ marketing đánh giá cao độ bóng của bìa tạp chí."

  • "The glossiness meter showed a reading of 85 GU for the sample."

    "Máy đo độ bóng hiển thị kết quả 85 GU cho mẫu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gloss độ bóng, vẻ sáng
Verb gloss làm cho bóng, đánh bóng
Adjective glossy bóng loáng, sáng mịn
Adverb glossily một cách bóng loáng

Synonyms

Antonyms

dullness (sự xỉn màu, độ mờ)mattness (độ lì, sự không bóng)

Related Words

Subject Area

Vật liệu học, Mỹ thuật, Công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

English
glossiness
English
glossy
English
gloss

Sự Lấp Lánh Từ 'Gloss'

Từ 'glossiness' được hình thành từ tính từ 'glossy' (bóng loáng, sáng mịn) và hậu tố '-ness' (chỉ trạng thái, tính chất). Bản thân từ 'gloss' (danh từ) có nghĩa là độ bóng, vẻ sáng mịn, có nguồn gốc từ các từ cổ chỉ sự lấp lánh, rực rỡ và cho đến nay vẫn giữ nguyên ý nghĩa này.

Usage Note

Glossiness thường được dùng để mô tả vẻ ngoài của các vật liệu như sơn, giấy, vải hoặc tóc. Nó nhấn mạnh đến khả năng phản chiếu ánh sáng và tạo ra một bề mặt mịn màng, hấp dẫn về mặt thị giác. So với 'shine' (độ bóng), 'glossiness' thường mang tính kỹ thuật và cụ thể hơn, thường được đo lường bằng các thiết bị đo độ bóng.

Prepositions

of in

'Glossiness of' được dùng để chỉ độ bóng của một vật liệu cụ thể. Ví dụ: 'The glossiness of the paint'. 'Glossiness in' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mô tả chi tiết hơn về phạm vi độ bóng. Ví dụ: 'There is a wide range in glossiness'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + glossiness
  • high high glossiness
    (độ bóng cao)
  • natural natural glossiness
    (độ bóng tự nhiên)
  • brilliant brilliant glossiness
    (độ bóng rực rỡ)
  • subtle subtle glossiness
    (độ bóng tinh tế)
  • mirror-like mirror-like glossiness
    (độ bóng như gương)
Verb + glossiness
  • enhance enhance glossiness
    (tăng cường độ bóng)
  • reduce reduce glossiness
    (giảm độ bóng)
  • maintain maintain glossiness
    (duy trì độ bóng)
  • lose lose glossiness
    (mất đi độ bóng)
Noun + of glossiness
  • degree degree of glossiness
    (mức độ bóng)
  • level level of glossiness
    (cấp độ bóng)

Idioms

  • a touch of glossiness

    một chút bóng bẩy, thêm vẻ bóng bẩy

    "The new car wax added a touch of glossiness to the paint."

    (Sáp đánh bóng xe hơi mới đã thêm một chút bóng bẩy cho lớp sơn.)

  • restore glossiness

    khôi phục độ bóng

    "This hair serum claims to restore glossiness to dull and damaged hair."

    (Huyết thanh dưỡng tóc này tuyên bố sẽ khôi phục độ bóng cho tóc xỉn màu và hư tổn.)

  • superficial glossiness

    vẻ bóng bẩy bên ngoài, sự hào nhoáng bề mặt

    "Beyond the superficial glossiness, the product lacked true innovation."

    (Ngoài vẻ bóng bẩy bề ngoài, sản phẩm này thiếu sự đổi mới thực sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

glossiness

noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất bóng loáng; một bề mặt nhẵn, sáng.

"The glossiness of her hair made it look very healthy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glossiness".

Biểu Tượng Của Sang Trọng và Hoàn Hảo

'Glossiness' thường được liên tưởng đến sự sang trọng, hiện đại và hoàn hảo trong nhiều lĩnh vực. Trong ngành mỹ phẩm, mái tóc hoặc đôi môi 'glossy' (bóng mượt) được xem là tiêu chuẩn của vẻ đẹp và sự khỏe mạnh. Trong nhiếp ảnh và in ấn, việc sử dụng giấy 'glossy' (giấy bóng) giúp tạo ra hình ảnh sắc nét, màu sắc sống động, thường thấy trên các tạp chí thời trang và quảng cáo sản phẩm cao cấp để thu hút sự chú ý.

Sự Đánh Giá Về Bề Mặt và Chiều Sâu

Trong thiết kế sản phẩm và kiến trúc, 'glossiness' thường được ưa chuộng để tạo cảm giác sạch sẽ, cao cấp và mang tính tương lai. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh rộng hơn, đôi khi 'glossiness' cũng có thể ngụ ý sự giả tạo hoặc chỉ là vẻ ngoài hào nhoáng, thiếu chiều sâu thực sự, đặc biệt khi được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ những thứ chỉ tốt đẹp ở bề mặt.