(Top Banner Ad)
berserk
C1
adjective C1 Tâm lý học, Lịch sử, Văn hóa

berserk

UK: /bəˈzɜːk/ • US: /bərˈsɜːrk/

Nghĩa tiếng Việt

nổi điên phát cuồng mất trí mất kiểm soát như phát rồ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Out of control with anger or excitement; wild or frenzied.

Vietnamese Meaning

Mất kiểm soát vì giận dữ hoặc phấn khích; hoang dại hoặc điên cuồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He went berserk and started smashing things."

    "Anh ta trở nên cuồng nộ và bắt đầu đập phá mọi thứ."

  • "The crowd went berserk when the team won."

    "Đám đông trở nên cuồng nhiệt khi đội nhà chiến thắng."

  • "She went completely berserk after finding out she had been cheated."

    "Cô ấy hoàn toàn phát điên sau khi phát hiện ra mình bị lừa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective / Adverb berserk Điên cuồng, hung dữ, mất kiểm soát (thường dùng sau các động từ như 'go' hoặc 'run').
Noun berserker Chiến binh Berserker (người Viking cổ đại); Người rơi vào trạng thái điên cuồng.
Noun berserk fury Cơn thịnh nộ điên cuồng.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Lịch sử, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
berserkr (bear-shirt)
English
berserk

Áo Da Gấu và Chiến Binh Viking

Từ này bắt nguồn từ tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse), *berserkr*. Nó mô tả những chiến binh Viking hung dữ, được gọi là 'Berserkers', những người tin rằng họ chiến đấu mà không cần giáp sắt, chỉ mặc áo da gấu (bear-shirt) và rơi vào trạng thái điên cuồng (fury) khi giao chiến, khiến họ trở nên bất khả chiến bại.

Usage Note

Từ 'berserk' thường được dùng để miêu tả trạng thái mất kiểm soát về cảm xúc, thường là do giận dữ tột độ. Nó mang sắc thái mạnh hơn so với 'angry' hay 'mad', gợi ý một sự bạo lực tiềm tàng. So sánh với 'frenzied' (điên cuồng), 'berserk' nhấn mạnh vào sự mất kiểm soát do giận dữ, trong khi 'frenzied' có thể do bất kỳ cảm xúc mạnh nào.

Prepositions

with

Dùng 'with' để chỉ nguyên nhân gây ra sự cuồng nộ. Ví dụ: 'He went berserk with rage.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + berserk
  • go go berserk
    (Trở nên điên cuồng, nổi trận lôi đình.)
  • run run berserk
    (Chạy lung tung, chạy tán loạn trong cơn điên.)
  • drive drive someone berserk
    (Làm ai đó phát điên, chọc tức ai đó tột độ.)
Noun phrase
  • a fit of a fit of berserk fury
    (Một cơn thịnh nộ mất kiểm soát.)

Idioms

  • go berserk

    Nổi trận lôi đình, mất hết lý trí, hành động một cách điên cuồng.

    "When he found his car stolen, he immediately went berserk."

    (Khi phát hiện xe mình bị trộm, anh ấy lập tức nổi điên lên.)

  • drive someone berserk

    Làm ai đó phát điên, khiến ai đó cực kỳ khó chịu hoặc tức giận.

    "The constant drilling from the neighbors is driving me berserk."

    (Tiếng khoan đục liên tục từ nhà hàng xóm đang làm tôi phát điên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

berserk

adjective
Lật mặt

Mất kiểm soát vì giận dữ hoặc phấn khích; hoang dại hoặc điên cuồng.

"He went berserk and started smashing things."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He went berserk after losing the game.
Anh ấy trở nên cuồng nộ sau khi thua trận đấu.
Phủ định
She didn't go berserk, even though she was very angry.
Cô ấy đã không trở nên cuồng nộ, mặc dù cô ấy rất tức giận.
Nghi vấn
Did he go berserk when he found out the truth?
Anh ấy có trở nên cuồng nộ khi biết sự thật không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The crowd went berserk: people were screaming, jumping, and throwing things.
Đám đông trở nên cuồng loạn: mọi người la hét, nhảy nhót và ném đồ đạc.
Phủ định
He didn't go berserk: he remained calm, collected, and focused on the task.
Anh ấy đã không trở nên cuồng loạn: anh ấy vẫn bình tĩnh, điềm tĩnh và tập trung vào nhiệm vụ.
Nghi vấn
Did the warrior become a berserker: a fearsome, unstoppable killing machine?
Liệu chiến binh có trở thành một berserker: một cỗ máy giết người đáng sợ, không thể ngăn cản?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The warrior went berserk during the battle.
Chiến binh trở nên cuồng nộ trong trận chiến.
Phủ định
He did not go berserk, even under immense pressure.
Anh ấy đã không trở nên cuồng nộ, ngay cả dưới áp lực to lớn.
Nghi vấn
Did the crowd go berserk when the team won?
Đám đông có trở nên cuồng nộ khi đội nhà chiến thắng không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had not controlled his anger, he would have gone berserk and ruined the negotiation.
Nếu anh ta không kiểm soát được cơn giận, anh ta đã trở nên cuồng nộ và phá hỏng cuộc đàm phán.
Phủ định
If the team hadn't practiced diligently, the coach wouldn't have gone berserk after their loss.
Nếu đội không luyện tập chăm chỉ, huấn luyện viên đã không nổi cơn thịnh nộ sau trận thua của họ.
Nghi vấn
Would the crowd have gone berserk if the referee had made a different call?
Đám đông có lẽ đã trở nên cuồng nộ nếu trọng tài đưa ra một quyết định khác không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He went berserk yesterday, didn't he?
Hôm qua anh ấy đã trở nên cuồng nộ, đúng không?
Phủ định
She isn't berserk, is she?
Cô ấy không cuồng nộ, phải không?
Nghi vấn
The berserker didn't stop, did he?
Kẻ cuồng nộ đã không dừng lại, phải không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The protesters will be going berserk if the police don't back down.
Những người biểu tình sẽ trở nên cuồng nộ nếu cảnh sát không rút lui.
Phủ định
She won't be acting like a berserker; she's usually very calm.
Cô ấy sẽ không hành động như một người cuồng nộ; cô ấy thường rất điềm tĩnh.
Nghi vấn
Will the dog be going berserk when he hears the fireworks?
Liệu con chó có trở nên cuồng nộ khi nó nghe thấy tiếng pháo hoa không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Viking warrior had gone berserk before the battle even began.
Chiến binh Viking đã trở nên cuồng nộ trước khi trận chiến bắt đầu.
Phủ định
She had not gone berserk, despite the immense pressure she was under.
Cô ấy đã không trở nên cuồng nộ, mặc dù cô ấy chịu áp lực rất lớn.
Nghi vấn
Had he gone berserk when he heard the news?
Anh ta đã trở nên cuồng nộ khi nghe tin đó phải không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He goes berserk when he loses a game.
Anh ấy trở nên cuồng nộ khi thua một trận đấu.
Phủ định
She is not berserk, she is just very passionate.
Cô ấy không cuồng nộ, cô ấy chỉ rất nhiệt huyết thôi.
Nghi vấn
Does the berserker attack at dawn?
Kẻ cuồng nộ có tấn công vào lúc bình minh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "berserk".

Thần Thoại Bắc Âu và Sức Mạnh Siêu Nhiên

Berserker là những chiến binh huyền thoại trong thần thoại Bắc Âu. Người ta tin rằng họ được ban sức mạnh siêu nhiên của thần Odin, chiến đấu trong một trạng thái xuất thần mà không cảm thấy đau đớn, khiến họ trở nên cực kỳ nguy hiểm trên chiến trường.

Hình tượng trong Văn hóa Hiện đại

Trạng thái 'berserk' thường được sử dụng trong các trò chơi điện tử (ví dụ: chế độ Berserk Mode), phim ảnh, và truyện tranh (như series manga nổi tiếng 'Berserk') để mô tả một nhân vật đột ngột chuyển sang trạng thái chiến đấu mất kiểm soát, tăng cường sức mạnh nhưng giảm khả năng phòng thủ hoặc lý trí.