go by oneself
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Làm điều gì đó một mình; đi du lịch hoặc ở đâu đó mà không có ai đi cùng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She decided to go to the movies by herself."
"Cô ấy quyết định tự mình đi xem phim."
-
"He often goes to the park by himself to read."
"Anh ấy thường tự mình đến công viên để đọc sách."
-
"She learned to cook by herself."
"Cô ấy tự học nấu ăn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | go | đi, di chuyển |
| Noun | journey | chuyến đi, hành trình |
| Adjective | self-reliant | tự lực, tự chủ |
| Noun | independence | sự độc lập |
| Adverb | independently | một cách độc lập |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự độc lập và tự chủ. Nó thường được sử dụng để chỉ việc thực hiện một hành động hoặc đi đến một nơi nào đó mà không có sự hỗ trợ hoặc đồng hành của người khác. Khác với 'go alone' ở chỗ 'go by oneself' nhấn mạnh hơn vào sự tự lực và có thể mang sắc thái hơi trang trọng hơn hoặc nhấn mạnh hơn vào việc không cần ai khác.
Prepositions
Giới từ 'by' ở đây thể hiện phương thức hoặc cách thức thực hiện hành động, tức là 'một mình'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
decide decide to go by oneself (quyết định đi một mình)
-
prefer prefer to go by oneself (thích đi một mình)
-
manage manage to go by oneself (xoay sở để đi một mình)
-
often often go by oneself (thường đi một mình)
-
always always go by oneself (luôn đi một mình)
-
reluctantly reluctantly go by oneself (miễn cưỡng đi một mình)
Idioms
-
go by oneself
đi một mình, tự đi một mình
"She decided to go by herself to the concert."
(Cô ấy quyết định tự đi xem hòa nhạc.)
-
learn to go by oneself
tập quen với việc đi một mình, học cách độc lập
"After college, he had to learn to go by himself for many things."
(Sau đại học, anh ấy phải học cách tự mình làm nhiều việc.)
-
be comfortable going by oneself
cảm thấy thoải mái khi đi một mình, tự lập
"Many people find it empowering to be comfortable going by oneself."
(Nhiều người thấy thật mạnh mẽ khi cảm thấy thoải mái đi một mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
go by oneself
Cụm động từLàm điều gì đó một mình; đi du lịch hoặc ở đâu đó mà không có ai đi cùng.
"She decided to go to the movies by herself."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "go by oneself".
