(Top Banner Ad)
go by oneself
A2
Cụm động từ A2 Chung

go by oneself

Nghĩa tiếng Việt

tự mình một mình tự thân không ai đi cùng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To do something alone; to travel or be somewhere without company.

Vietnamese Meaning

Làm điều gì đó một mình; đi du lịch hoặc ở đâu đó mà không có ai đi cùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She decided to go to the movies by herself."

    "Cô ấy quyết định tự mình đi xem phim."

  • "He often goes to the park by himself to read."

    "Anh ấy thường tự mình đến công viên để đọc sách."

  • "She learned to cook by herself."

    "Cô ấy tự học nấu ăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb go đi, di chuyển
Noun journey chuyến đi, hành trình
Adjective self-reliant tự lực, tự chủ
Noun independence sự độc lập
Adverb independently một cách độc lập

Synonyms

go alone (đi một mình)do something solo (làm điều gì đó một mình)on one's own (tự mình)

Antonyms

go with someone (đi cùng ai đó)in company (có người đi cùng)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*gānã
Old English
gān
Middle English
gon
Modern English
go
Old English
Middle English
bi
Modern English
by
Old English
ān
Old English
self
Middle English
onself
Modern English
oneself

Nguồn gốc của 'đi một mình'

Cụm từ "go by oneself" được hình thành từ ba thành tố cổ xưa: "go" (đi), có gốc từ ngôn ngữ German cổ; "by" (bởi, bằng), từ tiếng Anh cổ; và "oneself" (chính mình), là sự kết hợp của "one" và "self", đều từ tiếng Anh cổ. Dù các thành tố đã có từ lâu, cách kết hợp này để diễn tả hành động "đi một mình" hoặc "tự đi" là một cách dùng phổ biến hiện đại, nhấn mạnh sự độc lập và tự chủ.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự độc lập và tự chủ. Nó thường được sử dụng để chỉ việc thực hiện một hành động hoặc đi đến một nơi nào đó mà không có sự hỗ trợ hoặc đồng hành của người khác. Khác với 'go alone' ở chỗ 'go by oneself' nhấn mạnh hơn vào sự tự lực và có thể mang sắc thái hơi trang trọng hơn hoặc nhấn mạnh hơn vào việc không cần ai khác.

Prepositions

by

Giới từ 'by' ở đây thể hiện phương thức hoặc cách thức thực hiện hành động, tức là 'một mình'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + go by oneself
  • decide decide to go by oneself
    (quyết định đi một mình)
  • prefer prefer to go by oneself
    (thích đi một mình)
  • manage manage to go by oneself
    (xoay sở để đi một mình)
Adverb + go by oneself
  • often often go by oneself
    (thường đi một mình)
  • always always go by oneself
    (luôn đi một mình)
  • reluctantly reluctantly go by oneself
    (miễn cưỡng đi một mình)

Idioms

  • go by oneself

    đi một mình, tự đi một mình

    "She decided to go by herself to the concert."

    (Cô ấy quyết định tự đi xem hòa nhạc.)

  • learn to go by oneself

    tập quen với việc đi một mình, học cách độc lập

    "After college, he had to learn to go by himself for many things."

    (Sau đại học, anh ấy phải học cách tự mình làm nhiều việc.)

  • be comfortable going by oneself

    cảm thấy thoải mái khi đi một mình, tự lập

    "Many people find it empowering to be comfortable going by oneself."

    (Nhiều người thấy thật mạnh mẽ khi cảm thấy thoải mái đi một mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

go by oneself

Cụm động từ
Lật mặt

Làm điều gì đó một mình; đi du lịch hoặc ở đâu đó mà không có ai đi cùng.

"She decided to go to the movies by herself."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "go by oneself".

Du lịch một mình

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc "đi một mình" (go by oneself) đặc biệt là du lịch hoặc sinh sống độc lập, được coi là biểu tượng của sự trưởng thành, tự do và khả năng tự chủ. Nó khuyến khích phát triển cá nhân, giúp một người tự khám phá bản thân và thế giới mà không phụ thuộc vào người khác.

Sự độc lập cá nhân

Khái niệm "go by oneself" cũng phản ánh giá trị của sự độc lập cá nhân trong xã hội phương Tây. Nó ám chỉ khả năng đưa ra quyết định, hành động và chịu trách nhiệm cho cuộc sống của mình mà không cần sự can thiệp hay hỗ trợ thường xuyên từ gia đình hoặc bạn bè, là một phần quan trọng của quá trình "trưởng thành".