on one's own
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Alone; without help or assistance; independently.
Vietnamese Meaning
Một mình; không có sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ; độc lập.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She decided to live on her own after graduating from college."
"Cô ấy quyết định sống một mình sau khi tốt nghiệp đại học."
-
"He built the entire house on his own."
"Anh ấy tự mình xây toàn bộ ngôi nhà."
-
"She prefers to travel on her own."
"Cô ấy thích đi du lịch một mình hơn."
-
"The child was left on his own for several hours."
"Đứa trẻ bị bỏ lại một mình trong vài giờ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự độc lập, tự chủ trong hành động hoặc trạng thái. Nó có thể chỉ việc một người tự xoay sở mà không cần bất kỳ sự trợ giúp nào. Sắc thái của nó thiên về sự chủ động, tự lực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
live live on one's own (sống một mình, sống độc lập)
-
work work on one's own (làm việc một mình, làm việc độc lập)
-
do do something on one's own (tự làm việc gì đó)
-
go go on one's own (đi một mình)
-
be be on one's own (một mình, độc lập, tự chủ)
-
become become on one's own (trở nên độc lập)
-
handle handle on one's own (tự xoay sở, tự giải quyết)
-
manage manage on one's own (tự quản lý, tự lo liệu)
Idioms
-
hold one's own
giữ vững lập trường, duy trì vị thế, không bị đánh bại
"Despite facing tough competition, she managed to hold her own in the debate."
(Mặc dù đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt, cô ấy vẫn xoay sở để giữ vững vị thế của mình trong cuộc tranh luận.)
-
on one's own account
do chính mình quyết định, vì lý do riêng của mình; tự chịu trách nhiệm
"He travelled around the world on his own account, not as part of a tour group."
(Anh ấy đã đi du lịch vòng quanh thế giới do chính mình quyết định, không phải là một phần của tour du lịch.)
-
left on one's own
bị bỏ lại một mình, phải tự lo liệu
"When his parents went on vacation, he was left on his own for a week."
(Khi bố mẹ đi nghỉ mát, cậu bé đã bị bỏ lại một mình trong một tuần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
on one's own
Cụm giới từ/Trạng ngữMột mình; không có sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ; độc lập.
"She decided to live on her own after graduating from college."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "on one's own".
