(Top Banner Ad)
on one's own
B1
Cụm giới từ/Trạng ngữ B1 Tổng quát

on one's own

UK: /ɒn wʌnz əʊn/ • US: /ɑːn wʌnz oʊn/

Nghĩa tiếng Việt

một mình tự mình tự thân đơn độc không ai giúp đỡ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Alone; without help or assistance; independently.

Vietnamese Meaning

Một mình; không có sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ; độc lập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She decided to live on her own after graduating from college."

    "Cô ấy quyết định sống một mình sau khi tốt nghiệp đại học."

  • "He built the entire house on his own."

    "Anh ấy tự mình xây toàn bộ ngôi nhà."

  • "She prefers to travel on her own."

    "Cô ấy thích đi du lịch một mình hơn."

  • "The child was left on his own for several hours."

    "Đứa trẻ bị bỏ lại một mình trong vài giờ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun owner chủ sở hữu
Noun ownership quyền sở hữu, sự làm chủ
Verb own sở hữu, làm chủ
Adj/Pronoun own của riêng, của mình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*ana
Proto-Germanic
*aigan-
Old English
on
Old English
agen
Middle English
on own
Modern English
on one's own

Nguồn gốc của 'on one's own'

Cụm từ 'on one's own' (tự mình, độc lập) được hình thành từ sự kết hợp của giới từ 'on' và tính từ sở hữu 'own'. 'On' ở đây mang ý nghĩa 'bằng cách' hoặc 'trong tình trạng', tương tự như 'by oneself'. Còn 'own' nhấn mạnh sự sở hữu cá nhân, thuộc về bản thân. Khi ghép lại, cụm từ này diễn tả trạng thái tự thân vận động, không dựa dẫm vào ai, phản ánh tư tưởng về sự độc lập và tự chủ đã phát triển qua nhiều thế kỷ trong ngôn ngữ Anh.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự độc lập, tự chủ trong hành động hoặc trạng thái. Nó có thể chỉ việc một người tự xoay sở mà không cần bất kỳ sự trợ giúp nào. Sắc thái của nó thiên về sự chủ động, tự lực.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + on one's own (Hành động độc lập)
  • live live on one's own
    (sống một mình, sống độc lập)
  • work work on one's own
    (làm việc một mình, làm việc độc lập)
  • do do something on one's own
    (tự làm việc gì đó)
  • go go on one's own
    (đi một mình)
Be/Become + on one's own (Trạng thái độc lập)
  • be be on one's own
    (một mình, độc lập, tự chủ)
  • become become on one's own
    (trở nên độc lập)
Handle/Manage + on one's own (Tự xoay sở)
  • handle handle on one's own
    (tự xoay sở, tự giải quyết)
  • manage manage on one's own
    (tự quản lý, tự lo liệu)

Idioms

  • hold one's own

    giữ vững lập trường, duy trì vị thế, không bị đánh bại

    "Despite facing tough competition, she managed to hold her own in the debate."

    (Mặc dù đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt, cô ấy vẫn xoay sở để giữ vững vị thế của mình trong cuộc tranh luận.)

  • on one's own account

    do chính mình quyết định, vì lý do riêng của mình; tự chịu trách nhiệm

    "He travelled around the world on his own account, not as part of a tour group."

    (Anh ấy đã đi du lịch vòng quanh thế giới do chính mình quyết định, không phải là một phần của tour du lịch.)

  • left on one's own

    bị bỏ lại một mình, phải tự lo liệu

    "When his parents went on vacation, he was left on his own for a week."

    (Khi bố mẹ đi nghỉ mát, cậu bé đã bị bỏ lại một mình trong một tuần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

on one's own

Cụm giới từ/Trạng ngữ
Lật mặt

Một mình; không có sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ; độc lập.

"She decided to live on her own after graduating from college."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "on one's own".

Tinh thần độc lập và tự chủ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khả năng sống và làm việc 'on one's own' (độc lập, tự chủ) được coi là một phẩm chất đáng quý và là dấu hiệu của sự trưởng thành. Thanh niên thường được khuyến khích rời nhà, tự lập tài chính và đưa ra quyết định cho cuộc sống của mình từ một độ tuổi nhất định, thường là sau khi tốt nghiệp trung học hoặc đại học.

Giai đoạn trưởng thành và tự lập

Cụm từ này thường liên quan đến các cột mốc quan trọng trong cuộc đời, như việc sinh viên chuyển đến sống xa nhà để học đại học, hoặc khi một người trẻ bắt đầu công việc đầu tiên và tự trang trải cuộc sống. Đây là một bước chuyển lớn, đánh dấu sự thoát ly khỏi sự bảo bọc của gia đình và chấp nhận trách nhiệm cá nhân hoàn toàn.