go on holiday
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To take a vacation; to spend time away from work or school for leisure and relaxation.
Vietnamese Meaning
Đi nghỉ mát; dành thời gian rời xa công việc hoặc trường học để giải trí và thư giãn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We are going on holiday to Spain next summer."
"Chúng tôi sẽ đi nghỉ mát ở Tây Ban Nha vào mùa hè tới."
-
"She's going on holiday to Italy for two weeks."
"Cô ấy sẽ đi nghỉ ở Ý trong hai tuần."
-
"They go on holiday every year to escape the cold weather."
"Họ đi nghỉ mát mỗi năm để trốn cái thời tiết lạnh giá."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | holiday | Ngày nghỉ, kỳ nghỉ, ngày lễ |
| Noun | holidaymaker | Khách du lịch, người đi nghỉ mát |
| Compound Noun | holiday resort | Khu nghỉ dưỡng |
| Compound Noun | holiday season | Mùa lễ hội, mùa du lịch |
| Compound Noun | holiday home | Nhà nghỉ dưỡng (thường là nhà thứ hai) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này phổ biến ở Anh và các quốc gia thuộc Khối thịnh vượng chung. Ở Mỹ, người ta thường nói 'go on vacation'. Việc sử dụng 'on' trong cụm từ này liên quan đến việc coi kỳ nghỉ như một khoảng thời gian cụ thể mà bạn 'tham gia' vào.
Prepositions
'On' trong trường hợp này chỉ sự tham gia hoặc tiến hành một hoạt động cụ thể. Nó thường đi kèm với các sự kiện hoặc khoảng thời gian được xác định rõ ràng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
short go on a short holiday (đi nghỉ mát ngắn ngày)
-
long go on a long holiday (đi nghỉ mát dài ngày)
-
annual go on an annual holiday (đi nghỉ mát thường niên)
-
well-deserved go on a well-deserved holiday (đi nghỉ mát xứng đáng)
-
abroad go on holiday abroad (đi nghỉ mát nước ngoài)
-
with family go on holiday with family (đi nghỉ mát với gia đình)
-
for a week go on holiday for a week (đi nghỉ mát một tuần)
-
somewhere hot go on holiday somewhere hot (đi nghỉ mát ở nơi nào đó nóng bức)
-
plan to plan to go on holiday (lên kế hoạch đi nghỉ mát)
-
decide to decide to go on holiday (quyết định đi nghỉ mát)
-
need to need to go on holiday (cần đi nghỉ mát)
Idioms
-
go on a working holiday
đi du lịch kết hợp làm việc ngắn hạn (thường cho thanh niên để trang trải chi phí)
"Many young people go on a working holiday to Australia to save money for further travels."
(Nhiều người trẻ đi du lịch kết hợp làm việc ở Úc để tiết kiệm tiền cho những chuyến đi tiếp theo.)
-
go on an all-inclusive holiday
đi nghỉ mát trọn gói (bao gồm ăn ở, đi lại, giải trí)
"We decided to go on an all-inclusive holiday to avoid the hassle of planning every detail."
(Chúng tôi quyết định đi nghỉ mát trọn gói để tránh rắc rối phải lên kế hoạch từng chi tiết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
go on holiday
Động từĐi nghỉ mát; dành thời gian rời xa công việc hoặc trường học để giải trí và thư giãn.
"We are going on holiday to Spain next summer."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "go on holiday".
