(Top Banner Ad)
go on holiday
A2
Động từ A2 Du lịch, Giao tiếp hàng ngày

go on holiday

UK: /ɡəʊ ɒn ˈhɒlədeɪ/ • US: /ɡoʊ ɑːn ˈhɑːlədeɪ/

Nghĩa tiếng Việt

đi nghỉ mát đi nghỉ lễ đi du lịch
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To take a vacation; to spend time away from work or school for leisure and relaxation.

Vietnamese Meaning

Đi nghỉ mát; dành thời gian rời xa công việc hoặc trường học để giải trí và thư giãn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We are going on holiday to Spain next summer."

    "Chúng tôi sẽ đi nghỉ mát ở Tây Ban Nha vào mùa hè tới."

  • "She's going on holiday to Italy for two weeks."

    "Cô ấy sẽ đi nghỉ ở Ý trong hai tuần."

  • "They go on holiday every year to escape the cold weather."

    "Họ đi nghỉ mát mỗi năm để trốn cái thời tiết lạnh giá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun holiday Ngày nghỉ, kỳ nghỉ, ngày lễ
Noun holidaymaker Khách du lịch, người đi nghỉ mát
Compound Noun holiday resort Khu nghỉ dưỡng
Compound Noun holiday season Mùa lễ hội, mùa du lịch
Compound Noun holiday home Nhà nghỉ dưỡng (thường là nhà thứ hai)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gheh-
Proto-Germanic
*gān
Old English
gān (go)
Old English
hāligdæg (holy day)
Middle English
haliday
Modern English
holiday
Modern English
go on holiday

Nguồn gốc của 'Holiday'

Từ 'holiday' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'hāligdæg', có nghĩa đen là 'ngày thánh' hoặc 'ngày lễ tôn giáo'. Ban đầu, nó dùng để chỉ các ngày lễ nhà thờ. Theo thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng để bao gồm bất kỳ ngày nào không làm việc, dành cho nghỉ ngơi hoặc giải trí. Cụm từ 'go on holiday' (đi nghỉ mát) xuất hiện sau này, trở nên phổ biến ở Anh và các nước thuộc Khối thịnh vượng chung để chỉ việc đi du lịch hoặc nghỉ ngơi xa nhà.

Usage Note

Cụm từ này phổ biến ở Anh và các quốc gia thuộc Khối thịnh vượng chung. Ở Mỹ, người ta thường nói 'go on vacation'. Việc sử dụng 'on' trong cụm từ này liên quan đến việc coi kỳ nghỉ như một khoảng thời gian cụ thể mà bạn 'tham gia' vào.

Prepositions

on

'On' trong trường hợp này chỉ sự tham gia hoặc tiến hành một hoạt động cụ thể. Nó thường đi kèm với các sự kiện hoặc khoảng thời gian được xác định rõ ràng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + go on holiday
  • short go on a short holiday
    (đi nghỉ mát ngắn ngày)
  • long go on a long holiday
    (đi nghỉ mát dài ngày)
  • annual go on an annual holiday
    (đi nghỉ mát thường niên)
  • well-deserved go on a well-deserved holiday
    (đi nghỉ mát xứng đáng)
Adverb/Prepositional Phrase + go on holiday
  • abroad go on holiday abroad
    (đi nghỉ mát nước ngoài)
  • with family go on holiday with family
    (đi nghỉ mát với gia đình)
  • for a week go on holiday for a week
    (đi nghỉ mát một tuần)
  • somewhere hot go on holiday somewhere hot
    (đi nghỉ mát ở nơi nào đó nóng bức)
Verb + go on holiday
  • plan to plan to go on holiday
    (lên kế hoạch đi nghỉ mát)
  • decide to decide to go on holiday
    (quyết định đi nghỉ mát)
  • need to need to go on holiday
    (cần đi nghỉ mát)

Idioms

  • go on a working holiday

    đi du lịch kết hợp làm việc ngắn hạn (thường cho thanh niên để trang trải chi phí)

    "Many young people go on a working holiday to Australia to save money for further travels."

    (Nhiều người trẻ đi du lịch kết hợp làm việc ở Úc để tiết kiệm tiền cho những chuyến đi tiếp theo.)

  • go on an all-inclusive holiday

    đi nghỉ mát trọn gói (bao gồm ăn ở, đi lại, giải trí)

    "We decided to go on an all-inclusive holiday to avoid the hassle of planning every detail."

    (Chúng tôi quyết định đi nghỉ mát trọn gói để tránh rắc rối phải lên kế hoạch từng chi tiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

go on holiday

Động từ
Lật mặt

Đi nghỉ mát; dành thời gian rời xa công việc hoặc trường học để giải trí và thư giãn.

"We are going on holiday to Spain next summer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "go on holiday".

Kỳ nghỉ hè của học sinh và gia đình

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Anh và Mỹ, 'go on holiday' thường gắn liền với kỳ nghỉ hè dài của học sinh và sinh viên (thường kéo dài từ cuối tháng 6 đến đầu tháng 9). Đây là thời điểm các gia đình thường sắp xếp đi du lịch cùng nhau, tạo ra một nét văn hóa đặc trưng về việc tận hưởng thời gian rảnh rỗi và tái tạo năng lượng.

Quyền lợi nghỉ phép có lương

Khái niệm 'go on holiday' cũng phản ánh quyền lợi cơ bản của người lao động ở nhiều quốc gia, đó là nghỉ phép có lương (paid annual leave). Các công ty thường quy định số ngày nghỉ phép mà nhân viên được hưởng hàng năm, khuyến khích họ nghỉ ngơi để duy trì sức khỏe tinh thần và thể chất, từ đó nâng cao năng suất làm việc.