(Top Banner Ad)
go on vacation
A2
Cụm động từ A2 Du lịch, Sinh hoạt

go on vacation

UK: /ˌɡəʊ ɒn vəˈkeɪʃən/ • US: /ˌɡoʊ ɑːn veɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

đi nghỉ mát đi du lịch nghỉ dưỡng đi nghỉ phép
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To take a trip or holiday away from one's usual place of residence or work for rest and recreation.

Vietnamese Meaning

Đi du lịch hoặc đi nghỉ, rời khỏi nơi ở hoặc nơi làm việc thường xuyên để nghỉ ngơi và giải trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We are going on vacation to Hawaii next month."

    "Chúng tôi sẽ đi nghỉ ở Hawaii vào tháng tới."

  • "They decided to go on vacation to escape the cold weather."

    "Họ quyết định đi nghỉ mát để trốn cái thời tiết lạnh giá."

  • "I'm saving money so I can go on vacation next summer."

    "Tôi đang tiết kiệm tiền để có thể đi nghỉ vào mùa hè tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vacation kỳ nghỉ, sự nghỉ phép
Noun vacationer người đi nghỉ dưỡng, người đi nghỉ mát
Verb vacation (informal, US) đi nghỉ dưỡng, nghỉ mát (e.g., They are vacationing in Hawaii.)

Synonyms

take a vacation (đi nghỉ mát)go on holiday (đi nghỉ lễ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Sinh hoạt

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vacatio
Old French
vacacion
Middle English
vacacioun
Modern English
vacation

Nguồn gốc của 'vacation'

Từ 'vacation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'vacatio', mang ý nghĩa 'sự rảnh rỗi, sự miễn trừ khỏi công việc hoặc nghĩa vụ'. Ban đầu, nó thường dùng để chỉ thời gian nghỉ của các tòa án hoặc trường học. Mãi đến thế kỷ 19, từ này mới được sử dụng rộng rãi hơn để chỉ một kỳ nghỉ cá nhân, đặc biệt là ở Mỹ, khi mọi người có nhiều cơ hội hơn để đi du lịch và giải trí.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một chuyến đi đã được lên kế hoạch trước và thường kéo dài hơn một ngày. 'Vacation' nhấn mạnh vào sự nghỉ ngơi và thư giãn, khác với 'trip' chỉ đơn thuần là một chuyến đi.

Prepositions

on

Giới từ 'on' trong cụm 'go on vacation' là một phần cố định của cụm động từ, không thể thay thế bằng giới từ khác. Nó có vai trò kết nối động từ 'go' với danh từ 'vacation' để tạo thành một ý nghĩa hoàn chỉnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ (mô tả kỳ nghỉ)
  • long go on a long vacation
    (đi nghỉ dài ngày)
  • short go on a short vacation
    (đi nghỉ ngắn ngày)
  • much-needed go on a much-needed vacation
    (đi nghỉ rất cần thiết (sau thời gian làm việc vất vả))
  • annual go on an annual vacation
    (đi nghỉ hàng năm)
Động từ (trước 'go on vacation')
  • plan to plan to go on vacation
    (lên kế hoạch đi nghỉ)
  • decide to decide to go on vacation
    (quyết định đi nghỉ)
  • afford to afford to go on vacation
    (có đủ khả năng (chi trả) để đi nghỉ)
Trạng từ (mô tả cách đi nghỉ)
  • eagerly eagerly go on vacation
    (háo hức đi nghỉ)
  • soon soon go on vacation
    (sắp đi nghỉ)
  • happily happily go on vacation
    (vui vẻ đi nghỉ)

Idioms

  • Go on a working vacation

    đi nghỉ kết hợp làm việc (mang theo công việc hoặc làm việc từ xa trong kỳ nghỉ)

    "I have to go on a working vacation next month to finish my project."

    (Tháng tới tôi phải đi nghỉ kết hợp làm việc để hoàn thành dự án của mình.)

  • Go on permanent vacation

    nghỉ hưu/nghỉ việc vĩnh viễn; (nói giảm nói tránh về việc) qua đời

    "After 40 years, he finally decided to go on permanent vacation."

    (Sau 40 năm, cuối cùng ông ấy cũng quyết định nghỉ hưu vĩnh viễn.)

  • Go on vacation from reality

    tạm lánh khỏi thực tại; đắm chìm vào thế giới tưởng tượng/giải trí

    "Sometimes I just want to go on vacation from reality and read a good book."

    (Đôi khi tôi chỉ muốn tạm lánh khỏi thực tại và đọc một cuốn sách hay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

go on vacation

Cụm động từ
Lật mặt

Đi du lịch hoặc đi nghỉ, rời khỏi nơi ở hoặc nơi làm việc thường xuyên để nghỉ ngơi và giải trí.

"We are going on vacation to Hawaii next month."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "go on vacation".

Kỳ nghỉ hè của học sinh

Ở nhiều nước phương Tây, kỳ nghỉ hè là một truyền thống lâu đời, khi học sinh được nghỉ học dài ngày (thường 2-3 tháng) để thư giãn, đi du lịch cùng gia đình hoặc tham gia các hoạt động ngoại khóa. Đây là khoảng thời gian quan trọng để trẻ em nghỉ ngơi và trải nghiệm.

Quyền lợi nghỉ phép có lương (Paid Time Off)

Tại các quốc gia phát triển, nghỉ phép có lương (PTO) là một quyền lợi tiêu chuẩn của người lao động. Điều này khuyến khích nhân viên dành thời gian nghỉ ngơi, phục hồi sức khỏe và cân bằng cuộc sống. Văn hóa này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nghỉ ngơi đối với sức khỏe thể chất và tinh thần.