go on vacation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To take a trip or holiday away from one's usual place of residence or work for rest and recreation.
Vietnamese Meaning
Đi du lịch hoặc đi nghỉ, rời khỏi nơi ở hoặc nơi làm việc thường xuyên để nghỉ ngơi và giải trí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We are going on vacation to Hawaii next month."
"Chúng tôi sẽ đi nghỉ ở Hawaii vào tháng tới."
-
"They decided to go on vacation to escape the cold weather."
"Họ quyết định đi nghỉ mát để trốn cái thời tiết lạnh giá."
-
"I'm saving money so I can go on vacation next summer."
"Tôi đang tiết kiệm tiền để có thể đi nghỉ vào mùa hè tới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | vacation | kỳ nghỉ, sự nghỉ phép |
| Noun | vacationer | người đi nghỉ dưỡng, người đi nghỉ mát |
| Verb | vacation (informal, US) | đi nghỉ dưỡng, nghỉ mát (e.g., They are vacationing in Hawaii.) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một chuyến đi đã được lên kế hoạch trước và thường kéo dài hơn một ngày. 'Vacation' nhấn mạnh vào sự nghỉ ngơi và thư giãn, khác với 'trip' chỉ đơn thuần là một chuyến đi.
Prepositions
Giới từ 'on' trong cụm 'go on vacation' là một phần cố định của cụm động từ, không thể thay thế bằng giới từ khác. Nó có vai trò kết nối động từ 'go' với danh từ 'vacation' để tạo thành một ý nghĩa hoàn chỉnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
long go on a long vacation (đi nghỉ dài ngày)
-
short go on a short vacation (đi nghỉ ngắn ngày)
-
much-needed go on a much-needed vacation (đi nghỉ rất cần thiết (sau thời gian làm việc vất vả))
-
annual go on an annual vacation (đi nghỉ hàng năm)
-
plan to plan to go on vacation (lên kế hoạch đi nghỉ)
-
decide to decide to go on vacation (quyết định đi nghỉ)
-
afford to afford to go on vacation (có đủ khả năng (chi trả) để đi nghỉ)
-
eagerly eagerly go on vacation (háo hức đi nghỉ)
-
soon soon go on vacation (sắp đi nghỉ)
-
happily happily go on vacation (vui vẻ đi nghỉ)
Idioms
-
Go on a working vacation
đi nghỉ kết hợp làm việc (mang theo công việc hoặc làm việc từ xa trong kỳ nghỉ)
"I have to go on a working vacation next month to finish my project."
(Tháng tới tôi phải đi nghỉ kết hợp làm việc để hoàn thành dự án của mình.)
-
Go on permanent vacation
nghỉ hưu/nghỉ việc vĩnh viễn; (nói giảm nói tránh về việc) qua đời
"After 40 years, he finally decided to go on permanent vacation."
(Sau 40 năm, cuối cùng ông ấy cũng quyết định nghỉ hưu vĩnh viễn.)
-
Go on vacation from reality
tạm lánh khỏi thực tại; đắm chìm vào thế giới tưởng tượng/giải trí
"Sometimes I just want to go on vacation from reality and read a good book."
(Đôi khi tôi chỉ muốn tạm lánh khỏi thực tại và đọc một cuốn sách hay.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
go on vacation
Cụm động từĐi du lịch hoặc đi nghỉ, rời khỏi nơi ở hoặc nơi làm việc thường xuyên để nghỉ ngơi và giải trí.
"We are going on vacation to Hawaii next month."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "go on vacation".
