(Top Banner Ad)
take a holiday
A2
Cụm động từ A2 Du lịch, Giao tiếp hàng ngày

take a holiday

UK: /teɪk ə ˈhɒlədeɪ/ • US: /teɪk ə ˈhɑːlədeɪ/

Nghĩa tiếng Việt

đi nghỉ đi du lịch nghỉ phép
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have or go on a holiday; to take time off work or studies for leisure.

Vietnamese Meaning

Đi nghỉ, đi du lịch; nghỉ phép, nghỉ làm hoặc học để thư giãn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm going to take a holiday next month and visit Italy."

    "Tôi dự định đi nghỉ vào tháng tới và thăm nước Ý."

  • "She decided to take a holiday after working hard all year."

    "Cô ấy quyết định đi nghỉ sau khi làm việc vất vả cả năm."

  • "We're taking a holiday to celebrate our anniversary."

    "Chúng tôi đi nghỉ để kỷ niệm ngày cưới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb take cầm, lấy, nắm bắt, thực hiện
Noun taking sự chiếm đoạt, sự lấy đi
Noun holiday ngày lễ, kỳ nghỉ
Adjective holiday thuộc về ngày lễ, dùng cho ngày lễ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
tacan (to seize, grasp)
Middle English
taken (to receive, capture, take)

Nguồn gốc của 'Take'

Từ 'take' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'tacan', có nghĩa là nắm bắt hoặc chiếm lấy. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng ra bao gồm nhận, chấp nhận, và thực hiện hành động. Điều này phản ánh sự chủ động và kiểm soát trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Ví dụ, 'take a chance' có nghĩa là chủ động nắm bắt cơ hội.

Nguồn gốc của 'Holiday'

Từ 'holiday' ban đầu có nghĩa là 'holy day' (ngày lễ thánh), dùng để chỉ những ngày lễ tôn giáo. Dần dần, ý nghĩa của nó mở rộng ra bao gồm bất kỳ ngày nghỉ nào, dù là vì mục đích tôn giáo, quốc gia hay cá nhân. Ngày nay, 'holiday' thường được hiểu là thời gian nghỉ ngơi và thư giãn.

Usage Note

Cụm từ 'take a holiday' thường được sử dụng để chỉ việc nghỉ ngơi, thư giãn sau một thời gian làm việc hoặc học tập. Nó nhấn mạnh hành động chủ động chọn một kỳ nghỉ. Khác với 'have a holiday' (chỉ đơn giản là có một ngày lễ, có thể không nhất thiết là bạn đi đâu hoặc làm gì đặc biệt), 'take a holiday' mang ý nghĩa chủ động hơn, thường là có kế hoạch và đi đâu đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + take a holiday
  • long take a long holiday
    (có một kỳ nghỉ dài)
  • short take a short holiday
    (có một kỳ nghỉ ngắn)
  • well-deserved take a well-deserved holiday
    (có một kỳ nghỉ xứng đáng)
Verb + take a holiday
  • decide to decide to take a holiday
    (quyết định đi nghỉ)
  • plan to plan to take a holiday
    (lên kế hoạch đi nghỉ)
  • need to need to take a holiday
    (cần phải đi nghỉ)

Idioms

  • take a rain check (on something)

    hẹn dịp khác (làm gì đó)

    "I'm busy tonight, but can I take a rain check on that drink?"

    (Tôi bận tối nay, nhưng tôi có thể hẹn dịp khác đi uống được không?)

  • take a break

    nghỉ ngơi, giải lao

    "Let's take a break after working for two hours."

    (Chúng ta hãy nghỉ ngơi sau khi làm việc được hai tiếng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

take a holiday

Cụm động từ
Lật mặt

Đi nghỉ, đi du lịch; nghỉ phép, nghỉ làm hoặc học để thư giãn.

"I'm going to take a holiday next month and visit Italy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next month, I will have taken a holiday to Bali.
Đến tháng tới, tôi sẽ đã đi nghỉ ở Bali.
Phủ định
She won't have taken a holiday by the end of the year because she's too busy.
Cô ấy sẽ không đi nghỉ vào cuối năm nay vì cô ấy quá bận.
Nghi vấn
Will they have taken a holiday by the time we arrive?
Liệu họ đã đi nghỉ trước khi chúng ta đến hay chưa?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I could take a holiday to relax.
Tôi ước gì tôi có thể đi nghỉ để thư giãn.
Phủ định
If only I hadn't taken a holiday last month; I'm broke now!
Giá mà tháng trước tôi không đi nghỉ thì giờ tôi đã không rỗng túi!
Nghi vấn
I wish you would take a holiday with me, would you?
Tôi ước bạn sẽ đi nghỉ với tôi, bạn sẽ chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "take a holiday".

Kỳ nghỉ hè

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là châu Âu và Bắc Mỹ, kỳ nghỉ hè (summer holiday) là một truyền thống quan trọng. Các gia đình thường dành thời gian này để đi du lịch, thư giãn và tận hưởng thời tiết ấm áp. Trẻ em cũng có kỳ nghỉ hè dài từ trường học.

Ngày lễ quốc gia

Mỗi quốc gia đều có những ngày lễ quốc gia (national holidays) riêng, kỷ niệm các sự kiện lịch sử hoặc văn hóa quan trọng. Vào những ngày này, người dân thường được nghỉ làm và tham gia các hoạt động lễ hội.