take a holiday
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đi nghỉ, đi du lịch; nghỉ phép, nghỉ làm hoặc học để thư giãn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm going to take a holiday next month and visit Italy."
"Tôi dự định đi nghỉ vào tháng tới và thăm nước Ý."
-
"She decided to take a holiday after working hard all year."
"Cô ấy quyết định đi nghỉ sau khi làm việc vất vả cả năm."
-
"We're taking a holiday to celebrate our anniversary."
"Chúng tôi đi nghỉ để kỷ niệm ngày cưới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'take a holiday' thường được sử dụng để chỉ việc nghỉ ngơi, thư giãn sau một thời gian làm việc hoặc học tập. Nó nhấn mạnh hành động chủ động chọn một kỳ nghỉ. Khác với 'have a holiday' (chỉ đơn giản là có một ngày lễ, có thể không nhất thiết là bạn đi đâu hoặc làm gì đặc biệt), 'take a holiday' mang ý nghĩa chủ động hơn, thường là có kế hoạch và đi đâu đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
long take a long holiday (có một kỳ nghỉ dài)
-
short take a short holiday (có một kỳ nghỉ ngắn)
-
well-deserved take a well-deserved holiday (có một kỳ nghỉ xứng đáng)
-
decide to decide to take a holiday (quyết định đi nghỉ)
-
plan to plan to take a holiday (lên kế hoạch đi nghỉ)
-
need to need to take a holiday (cần phải đi nghỉ)
Idioms
-
take a rain check (on something)
hẹn dịp khác (làm gì đó)
"I'm busy tonight, but can I take a rain check on that drink?"
(Tôi bận tối nay, nhưng tôi có thể hẹn dịp khác đi uống được không?)
-
take a break
nghỉ ngơi, giải lao
"Let's take a break after working for two hours."
(Chúng ta hãy nghỉ ngơi sau khi làm việc được hai tiếng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
take a holiday
Cụm động từĐi nghỉ, đi du lịch; nghỉ phép, nghỉ làm hoặc học để thư giãn.
"I'm going to take a holiday next month and visit Italy."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By next month, I will have taken a holiday to Bali. |
Đến tháng tới, tôi sẽ đã đi nghỉ ở Bali. |
| Phủ định | She won't have taken a holiday by the end of the year because she's too busy. |
Cô ấy sẽ không đi nghỉ vào cuối năm nay vì cô ấy quá bận. |
| Nghi vấn | Will they have taken a holiday by the time we arrive? |
Liệu họ đã đi nghỉ trước khi chúng ta đến hay chưa? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I could take a holiday to relax. |
Tôi ước gì tôi có thể đi nghỉ để thư giãn. |
| Phủ định | If only I hadn't taken a holiday last month; I'm broke now! |
Giá mà tháng trước tôi không đi nghỉ thì giờ tôi đã không rỗng túi! |
| Nghi vấn | I wish you would take a holiday with me, would you? |
Tôi ước bạn sẽ đi nghỉ với tôi, bạn sẽ chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "take a holiday".
