(Top Banner Ad)
become unfashionable
B2
Verb Phrase B2 Thời trang, Xã hội

become unfashionable

UK: /bɪˈkʌm ˌʌnˈfæʃənəbəl/ • US: /bɪˈkʌm ˌʌnˈfæʃənəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

trở nên lỗi thời mất đi tính thời thượng không còn hợp mốt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To lose popularity or trendiness; to no longer be in style.

Vietnamese Meaning

Trở nên lỗi thời; không còn hợp thời trang hoặc xu hướng nữa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "That style of hat has become unfashionable in recent years."

    "Kiểu mũ đó đã trở nên lỗi thời trong những năm gần đây."

  • "Bell-bottom jeans became unfashionable in the early 2000s."

    "Quần ống loe đã trở nên lỗi thời vào đầu những năm 2000."

  • "Using that type of language has become unfashionable in professional settings."

    "Việc sử dụng kiểu ngôn ngữ đó đã trở nên không phù hợp trong môi trường chuyên nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fashion thời trang, mốt
Noun fashionista tín đồ thời trang
Noun unfashionableness sự lỗi thời, sự không hợp mốt
Adjective fashionable hợp thời trang, đúng mốt
Adjective unfashionable lỗi thời, không hợp mốt
Adjective old-fashioned cũ kỹ, cổ hủ, lạc hậu
Verb to fashion tạo ra, nặn ra, định hình
Adverb fashionably một cách hợp thời trang
Adverb unfashionably một cách lỗi thời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
factiōnem (a making, doing)
Old French
façon (shape, manner, fashion)
Middle English
facioun / fashion
Old English
un- (prefix for negation)
Latin
-ābilis (suffix for 'able to be')
Modern English
unfashionable
Proto-Germanic
*bikwemaną (to arrive, suit)
Old English
becuman (to happen, come to be)
Modern English
become

Từ 'Hành Động' đến 'Thời Trang'

Từ 'fashion' bắt nguồn từ tiếng Latin 'factio', nghĩa là 'một hành động làm ra, tạo ra'. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là cách một thứ gì đó được tạo hình. Dần dần, nghĩa của từ chuyển sang chỉ 'phong cách' hoặc 'cung cách' riêng, và cuối cùng trở thành từ chỉ các xu hướng phổ biến trong quần áo và lối sống. Cụm từ 'become unfashionable' (trở nên lỗi thời) nắm bắt hoàn hảo bản chất luôn thay đổi của các xu hướng này: cái gì hôm nay còn là mốt, ngày mai đã có thể trở thành quá khứ.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả sự thay đổi trạng thái từ hợp thời trang sang lỗi thời. Nó thường ám chỉ một sự thay đổi dần dần theo thời gian. So sánh với 'go out of style' (hết mốt), 'become obsolete' (trở nên lỗi thời - thường dùng cho công nghệ). 'Become unfashionable' thường liên quan đến thời trang, sở thích và các xu hướng xã hội.

Collocations (Từ đi kèm)

Subject + become unfashionable
  • clothes /styles become unfashionable
    (quần áo/kiểu dáng trở nên lỗi mốt)
  • a certain look has become unfashionable
    (một kiểu ngoại hình nhất định đã trở nên lỗi thời)
  • ideas /beliefs become unfashionable
    (các ý tưởng/niềm tin trở nên lạc hậu)
  • technology can become unfashionable
    (công nghệ có thể trở nên lỗi thời)
Adverb + become unfashionable
  • quickly /rapidly become unfashionable
    (nhanh chóng trở nên lỗi mốt)
  • gradually become unfashionable
    (dần dần trở nên lỗi mốt)
  • completely /totally become unfashionable
    (hoàn toàn trở nên lỗi mốt)
  • increasingly become unfashionable
    (ngày càng trở nên lỗi thời)

Idioms

  • to become unfashionable overnight

    trở nên lỗi mốt chỉ sau một đêm; mô tả một xu hướng biến mất cực kỳ nhanh chóng.

    "After the scandal, the celebrity's signature clothing line seemed to become unfashionable overnight."

    (Sau vụ bê bối, dòng quần áo đặc trưng của người nổi tiếng đó dường như đã trở nên lỗi mốt chỉ sau một đêm.)

  • what was once new has become unfashionable

    cái từng mới mẻ nay đã trở nên lỗi thời; một câu nói về vòng quay của xu hướng và sự trôi qua của thời gian.

    "Looking at these old flared jeans, you realize that what was once new has become unfashionable."

    (Nhìn những chiếc quần jean ống loe cũ này, bạn nhận ra rằng cái từng mới mẻ nay đã trở nên lỗi thời.)

  • to risk becoming unfashionable

    có nguy cơ trở nên lỗi thời; chỉ việc một cá nhân hoặc công ty không chịu thay đổi và có thể bị xem là lạc hậu.

    "Car companies that don't invest in electric vehicles risk becoming unfashionable and irrelevant."

    (Các công ty xe hơi không đầu tư vào xe điện có nguy cơ trở nên lỗi thời và không còn phù hợp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

become unfashionable

Verb Phrase
Lật mặt

Trở nên lỗi thời; không còn hợp thời trang hoặc xu hướng nữa.

"That style of hat has become unfashionable in recent years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become unfashionable".

Thời trang nhanh (Fast Fashion)

Trong văn hóa phương Tây, 'thời trang nhanh' là một mô hình kinh doanh sản xuất quần áo rẻ tiền, hợp mốt một cách nhanh chóng để đáp ứng các xu hướng mới nhất. Điều này tạo ra một vòng lặp liên tục: quần áo nhanh chóng 'become unfashionable' (trở nên lỗi mốt) để người tiêu dùng phải mua đồ mới. Hiện tượng này gây ra nhiều tranh cãi về tác động môi trường và điều kiện lao động.

Sự lỗi thời có kế hoạch (Planned Obsolescence)

Đây là một khái niệm trong kinh tế, đặc biệt phổ biến trong ngành công nghệ. Các công ty cố tình thiết kế sản phẩm (như điện thoại, đồ điện tử) để chúng sẽ hỏng hoặc 'become unfashionable' sau một thời gian nhất định. Ví dụ, việc ra mắt mẫu điện thoại mới hàng năm với các tính năng cải tiến nhỏ khiến mẫu cũ nhanh chóng bị coi là lỗi thời, thúc đẩy người dùng phải liên tục nâng cấp.