(Top Banner Ad)
be trendy
B1
Tính từ B1 Thời trang, Văn hóa, Xã hội

be trendy

UK: /ˈtrɛndi/ • US: /ˈtrɛndi/

Nghĩa tiếng Việt

hợp thời trang bắt kịp xu hướng theo kịp mốt thời thượng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Following the latest trends or fashions.

Vietnamese Meaning

Theo kịp hoặc tuân theo các xu hướng hoặc mốt mới nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She always wants to be trendy and wears the latest fashions."

    "Cô ấy luôn muốn hợp thời trang và mặc những mốt mới nhất."

  • "It's important to be trendy if you want to work in the fashion industry."

    "Điều quan trọng là phải hợp thời trang nếu bạn muốn làm việc trong ngành công nghiệp thời trang."

  • "The restaurant is always trendy, so it's hard to get a reservation."

    "Nhà hàng này luôn hợp thời trang, vì vậy rất khó để đặt chỗ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trend Xu hướng, khuynh hướng
Verb trend Theo xu hướng, hướng tới
Noun (Person) trendsetter Người tạo ra xu hướng, người dẫn đầu trào lưu
Adverb trendily Một cách hợp thời trang, đúng mốt
Adjective (Opposite) untrendy Lỗi thời, không hợp mốt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Văn hóa, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
trendan
English (16th C.)
trend
English (19th C.)
trendy

Nguồn gốc của xu hướng

Từ 'trend' ban đầu trong tiếng Anh cổ (trendan) có nghĩa là 'xoay' hoặc 'quay'. Mãi đến thế kỷ 16, nó mới mang nghĩa 'hướng đi' hoặc 'đường lối' (direction). Tính từ 'trendy' (hợp thời trang) được tạo ra bằng cách thêm hậu tố '-y' vào 'trend' vào cuối thế kỷ 19, mô tả những gì đang theo đúng hướng phổ biến hoặc được nhiều người yêu thích.

Usage Note

“Trendy” thường được dùng để mô tả quần áo, kiểu tóc, âm nhạc, công nghệ, hoặc bất cứ thứ gì đang phổ biến và được nhiều người ưa chuộng tại một thời điểm nhất định. Nó mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự hiện đại, hợp thời và phong cách. Tuy nhiên, đôi khi nó cũng mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự nông cạn, chạy theo số đông một cách mù quáng mà không có gu thẩm mỹ riêng. So sánh với các từ đồng nghĩa như "fashionable", "stylish", "in vogue". "Fashionable" và "stylish" nhấn mạnh đến phong cách cá nhân và sự thanh lịch, trong khi "in vogue" đơn giản chỉ sự thịnh hành. "Trendy" nghiêng về sự thay đổi nhanh chóng và theo đuổi các xu hướng mới nhất.
Cấu trúc "be trendy" mang ý nghĩa chủ động theo đuổi những điều đang thịnh hành. Nó khác với việc "be fashionable" hoặc "be stylish" ở chỗ tập trung vào việc bắt kịp xu hướng hơn là thể hiện phong cách cá nhân. "Be trendy" thường ám chỉ một nỗ lực có ý thức để hòa nhập và được công nhận là hiện đại. Nó có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau, từ thời trang, công nghệ đến lối sống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be trendy
  • incredibly be incredibly trendy
    (cực kỳ hợp thời trang/đúng mốt)
  • currently be currently trendy
    (hiện đang là xu hướng thịnh hành)
  • subtly be subtly trendy
    (hợp thời trang một cách tinh tế)
Verb + be trendy (Need to be trendy)
  • aim to aim to be trendy
    (hướng tới sự hợp thời trang)
  • continue to continue to be trendy
    (tiếp tục hợp mốt)
Temporal Adverb + be trendy
  • still still be trendy
    (vẫn còn hợp mốt/đúng mốt)
  • no longer no longer be trendy
    (không còn hợp mốt nữa)

Idioms

  • Be on trend

    Đang hợp xu hướng, đang thịnh hành (đồng nghĩa với be trendy)

    "That color palette for home decor is definitely on trend this year."

    (Bảng màu đó cho việc trang trí nhà cửa chắc chắn là đang thịnh hành trong năm nay.)

  • Be ahead of the trend

    Dẫn đầu xu hướng, đi trước thời đại

    "Her innovative designs meant she was always ahead of the trend."

    (Các thiết kế sáng tạo của cô ấy khiến cô ấy luôn dẫn đầu xu hướng.)

  • Be a passing trend

    Chỉ là một xu hướng thoáng qua (không kéo dài lâu)

    "Experts warned that the new social media platform would only be a passing trend."

    (Các chuyên gia cảnh báo rằng nền tảng mạng xã hội mới này sẽ chỉ là một xu hướng thoáng qua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be trendy

Tính từ
Lật mặt

Theo kịp hoặc tuân theo các xu hướng hoặc mốt mới nhất.

"She always wants to be trendy and wears the latest fashions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be trendy".

Vòng đời của Trend (The Trend Cycle)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong thời trang và công nghệ, xu hướng có một vòng đời nhanh chóng. Khái niệm 'be trendy' thường chỉ giai đoạn Đỉnh điểm (Peak) của vòng đời, ngay trước khi xu hướng bắt đầu bị bão hòa và lỗi thời. Các công ty luôn cố gắng tạo ra sản phẩm 'trendy' để tận dụng tối đa chu kỳ ngắn ngủi này.

Sức mạnh của FOMO

Nhu cầu 'be trendy' (hợp mốt) thường bị thúc đẩy bởi hiện tượng tâm lý phổ biến mang tên FOMO (Fear of Missing Out – Sợ bị bỏ lỡ). Việc theo kịp xu hướng giúp cá nhân cảm thấy hòa nhập, được chấp nhận, và tránh cảm giác mình bị tụt hậu so với bạn bè hoặc xã hội.