(Top Banner Ad)
go to any lengths
C1
Thành ngữ (Idiom) C1 Giao tiếp thông thường, Thành ngữ

go to any lengths

Nghĩa tiếng Việt

làm mọi cách không từ thủ đoạn bất chấp thủ đoạn dùng mọi biện pháp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to do whatever is necessary to achieve something, even if it involves doing something extreme or immoral

Vietnamese Meaning

làm bất cứ điều gì cần thiết để đạt được điều gì đó, ngay cả khi nó liên quan đến việc làm một điều gì đó cực đoan hoặc vô đạo đức; sẵn sàng làm mọi thứ, bất chấp thủ đoạn, để đạt được mục tiêu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She would go to any lengths to protect her children."

    "Cô ấy sẽ làm bất cứ điều gì để bảo vệ con cái của mình."

  • "The company went to any lengths to avoid a scandal."

    "Công ty đã làm mọi cách để tránh một vụ bê bối."

  • "He's so obsessed with winning that he'll go to any lengths to achieve it."

    "Anh ta ám ảnh với việc chiến thắng đến nỗi anh ta sẽ làm bất cứ điều gì để đạt được nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun length chiều dài, độ dài, mức độ
Adjective long dài
Verb lengthen kéo dài, làm dài ra
Adverbial Phrase at length cuối cùng, sau cùng; một cách chi tiết, đầy đủ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp thông thường, Thành ngữ

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
gān
Old English
lengþu
Modern English
go to any lengths

Nguồn gốc ẩn dụ

Cụm từ này bắt nguồn từ ý tưởng về việc di chuyển một khoảng cách rất xa hoặc đi đến mức độ cực đoan ('lengths' có nghĩa là 'mức độ', 'giới hạn') để đạt được một mục tiêu nào đó. Khi ai đó 'go to any lengths', tức là họ sẵn sàng vượt qua mọi giới hạn, bất kể khó khăn hay hậu quả, để hoàn thành điều mình muốn.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa mạnh mẽ, nhấn mạnh sự quyết tâm cao độ và thường ngụ ý rằng người đó có thể vượt qua các ranh giới đạo đức hoặc pháp luật để đạt được mục tiêu. Nó khác với các cụm từ đơn thuần thể hiện sự nỗ lực (ví dụ: 'try hard') vì nó gợi ý về những hành động quyết liệt và có thể gây tranh cãi.

Prepositions

to

Giới từ 'to' trong cụm từ này kết nối hành động 'go' (đi, thực hiện) với 'any lengths' (bất kỳ độ dài nào, bất kỳ biện pháp nào). Nó chỉ ra sự hướng đến, mục đích của hành động. Ví dụ: 'He went to great lengths to help me.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + go to any lengths
  • willing to willing to go to any lengths
    (sẵn sàng làm bất cứ điều gì (để đạt mục đích))
  • prepared to prepared to go to any lengths
    (chuẩn bị sẵn sàng làm bất cứ điều gì)
Verb + go to any lengths
  • determined to determined to go to any lengths
    (quyết tâm làm bất cứ điều gì)
  • decide to decide to go to any lengths
    (quyết định làm bất cứ điều gì)
go to any lengths + to V
  • to achieve go to any lengths to achieve success
    (làm mọi cách để đạt được thành công)
  • to protect go to any lengths to protect their children
    (làm mọi cách để bảo vệ con cái của họ)
go to any lengths + for N
  • for love go to any lengths for love
    (làm mọi cách vì tình yêu)
  • for revenge go to any lengths for revenge
    (làm mọi cách để trả thù)

Idioms

  • move heaven and earth

    làm đủ mọi cách, dốc hết sức bình sinh

    "She would move heaven and earth to help her friend."

    (Cô ấy sẽ làm đủ mọi cách để giúp đỡ bạn mình.)

  • stop at nothing

    không từ thủ đoạn nào, bất chấp tất cả

    "He would stop at nothing to get what he wanted."

    (Anh ta sẽ không từ thủ đoạn nào để đạt được thứ mình muốn.)

  • leave no stone unturned

    lùng sục khắp nơi, không bỏ sót ngóc ngách nào (để tìm kiếm/điều tra)

    "The police left no stone unturned in their search for the missing child."

    (Cảnh sát đã lùng sục khắp nơi trong cuộc tìm kiếm đứa trẻ mất tích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

go to any lengths

Thành ngữ (Idiom)
Lật mặt

làm bất cứ điều gì cần thiết để đạt được điều gì đó, ngay cả khi nó liên quan đến việc làm một điều gì đó cực đoan hoặc vô đạo đức; sẵn sàng làm mọi thứ, bất chấp thủ đoạn, để đạt được mục tiêu.

"She would go to any lengths to protect her children."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "go to any lengths".

Sự quyết tâm và hy sinh

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'go to any lengths' thường gắn liền với sự quyết tâm cao độ và sẵn sàng hy sinh. Nó có thể được dùng để ca ngợi lòng kiên trì trong tình yêu, sự nghiệp, hoặc các mục tiêu cao cả, phản ánh giá trị về ý chí mạnh mẽ và khả năng vượt qua thử thách của con người.

Ranh giới đạo đức

Tuy nhiên, cụm từ này cũng có thể mang hàm ý tiêu cực, ám chỉ việc sẵn sàng vi phạm các nguyên tắc đạo đức hoặc pháp luật để đạt được mục đích. Điều này thường đặt ra câu hỏi về ranh giới giữa sự kiên trì đáng ngưỡng mộ và sự liều lĩnh mù quáng, một chủ đề phổ biến trong văn học và điện ảnh.