go to any lengths
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
to do whatever is necessary to achieve something, even if it involves doing something extreme or immoral
Vietnamese Meaning
làm bất cứ điều gì cần thiết để đạt được điều gì đó, ngay cả khi nó liên quan đến việc làm một điều gì đó cực đoan hoặc vô đạo đức; sẵn sàng làm mọi thứ, bất chấp thủ đoạn, để đạt được mục tiêu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She would go to any lengths to protect her children."
"Cô ấy sẽ làm bất cứ điều gì để bảo vệ con cái của mình."
-
"The company went to any lengths to avoid a scandal."
"Công ty đã làm mọi cách để tránh một vụ bê bối."
-
"He's so obsessed with winning that he'll go to any lengths to achieve it."
"Anh ta ám ảnh với việc chiến thắng đến nỗi anh ta sẽ làm bất cứ điều gì để đạt được nó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang ý nghĩa mạnh mẽ, nhấn mạnh sự quyết tâm cao độ và thường ngụ ý rằng người đó có thể vượt qua các ranh giới đạo đức hoặc pháp luật để đạt được mục tiêu. Nó khác với các cụm từ đơn thuần thể hiện sự nỗ lực (ví dụ: 'try hard') vì nó gợi ý về những hành động quyết liệt và có thể gây tranh cãi.
Prepositions
Giới từ 'to' trong cụm từ này kết nối hành động 'go' (đi, thực hiện) với 'any lengths' (bất kỳ độ dài nào, bất kỳ biện pháp nào). Nó chỉ ra sự hướng đến, mục đích của hành động. Ví dụ: 'He went to great lengths to help me.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
willing to willing to go to any lengths (sẵn sàng làm bất cứ điều gì (để đạt mục đích))
-
prepared to prepared to go to any lengths (chuẩn bị sẵn sàng làm bất cứ điều gì)
-
determined to determined to go to any lengths (quyết tâm làm bất cứ điều gì)
-
decide to decide to go to any lengths (quyết định làm bất cứ điều gì)
-
to achieve go to any lengths to achieve success (làm mọi cách để đạt được thành công)
-
to protect go to any lengths to protect their children (làm mọi cách để bảo vệ con cái của họ)
-
for love go to any lengths for love (làm mọi cách vì tình yêu)
-
for revenge go to any lengths for revenge (làm mọi cách để trả thù)
Idioms
-
move heaven and earth
làm đủ mọi cách, dốc hết sức bình sinh
"She would move heaven and earth to help her friend."
(Cô ấy sẽ làm đủ mọi cách để giúp đỡ bạn mình.)
-
stop at nothing
không từ thủ đoạn nào, bất chấp tất cả
"He would stop at nothing to get what he wanted."
(Anh ta sẽ không từ thủ đoạn nào để đạt được thứ mình muốn.)
-
leave no stone unturned
lùng sục khắp nơi, không bỏ sót ngóc ngách nào (để tìm kiếm/điều tra)
"The police left no stone unturned in their search for the missing child."
(Cảnh sát đã lùng sục khắp nơi trong cuộc tìm kiếm đứa trẻ mất tích.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
go to any lengths
Thành ngữ (Idiom)làm bất cứ điều gì cần thiết để đạt được điều gì đó, ngay cả khi nó liên quan đến việc làm một điều gì đó cực đoan hoặc vô đạo đức; sẵn sàng làm mọi thứ, bất chấp thủ đoạn, để đạt được mục tiêu.
"She would go to any lengths to protect her children."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "go to any lengths".
