stop at nothing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be willing to do anything to achieve something, even if it involves unethical or illegal behavior.
Vietnamese Meaning
Sẵn sàng làm mọi thứ để đạt được điều gì đó, ngay cả khi điều đó liên quan đến hành vi phi đạo đức hoặc bất hợp pháp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He will stop at nothing to get what he wants."
"Anh ta sẽ không từ thủ đoạn nào để có được thứ mình muốn."
-
"The company stopped at nothing to crush its competitors."
"Công ty đã không từ thủ đoạn nào để đè bẹp các đối thủ cạnh tranh."
-
"She was so ambitious that she would stop at nothing to reach the top."
"Cô ấy tham vọng đến mức không từ bất cứ điều gì để leo lên đỉnh cao."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | stop | dừng lại, ngăn chặn |
| Noun | stopper | nút chặn, vật làm tắc |
| Noun | stopping | sự dừng lại, sự ngăn chặn |
| Adjective | unstoppable | không thể ngăn cản, không thể bị đánh bại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thể hiện sự quyết tâm cao độ, đôi khi đến mức cực đoan. Nó thường mang hàm ý tiêu cực, ám chỉ rằng người đó không quan tâm đến hậu quả hoặc đạo đức trong quá trình đạt được mục tiêu. So sánh với 'go to any lengths' có nghĩa tương tự, nhưng 'stop at nothing' mạnh mẽ hơn và thường có ý chỉ hành vi tiêu cực rõ ràng hơn.
Prepositions
Giới từ 'at' trong cụm 'stop at nothing' diễn tả giới hạn hoặc điểm dừng. Cụm 'nothing' (không có gì) sau giới từ 'at' ám chỉ rằng không có giới hạn nào, không có điểm dừng nào, nghĩa là người đó sẽ không dừng lại trước bất cứ điều gì.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be determined to be determined to stop at nothing (quyết tâm không từ bất kỳ thủ đoạn nào)
-
be prepared to be prepared to stop at nothing (chuẩn bị sẵn sàng không từ bất kỳ điều gì)
-
be willing to be willing to stop at nothing (sẵn lòng không từ thủ đoạn nào)
-
will will stop at nothing (sẽ không từ bất kỳ điều gì)
-
would would stop at nothing (sẽ không từ bất kỳ điều gì (trong quá khứ/giả định))
Idioms
-
stop at nothing
không từ bất kỳ thủ đoạn nào, bất chấp mọi thứ để đạt mục tiêu
"He would stop at nothing to get what he wanted."
(Anh ta sẽ không từ bất kỳ thủ đoạn nào để đạt được điều mình muốn.)
-
a person who would stop at nothing
một người sẵn sàng làm mọi thứ (kể cả bất hợp pháp/phi đạo đức) để đạt mục tiêu
"She's a person who would stop at nothing to achieve success."
(Cô ấy là một người không từ bất kỳ thủ đoạn nào để đạt được thành công.)
-
to stop at nothing to do something
không từ bất kỳ điều gì để làm việc gì đó
"The company decided to stop at nothing to dominate the market."
(Công ty quyết định không từ bất kỳ điều gì để thống trị thị trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stop at nothing
idiomSẵn sàng làm mọi thứ để đạt được điều gì đó, ngay cả khi điều đó liên quan đến hành vi phi đạo đức hoặc bất hợp pháp.
"He will stop at nothing to get what he wants."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stop at nothing".
